Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1139
ᄹ

HANGUL CHOSEONG SIOS-THIEUTH

U+1139 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ퟱU+D7F1ᄮU+112EᄯU+112FᇨU+11E8ㅻU+317Bㅼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1139
Thập phân
4409
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x84 0xB9
UTF-16 (JS)
0x1139
UTF-32
0x00001139
HTML decimal
ᄹ
HTML hex
ᄹ
CSS escape
\1139

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+317C
ᄺU+113A
ᇇU+11C7
ퟺU+D7FA
ᇩU+11E9
ᅛU+115B
ᄰU+1130
ᇪU+11EA
ꭡU+AB61
ᄩU+1129
ꥬU+A96C
ᴭU+1D2D
ㅷU+3177
ԘU+0518
ᇧU+11E7
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D
ㅺU+317A
ᆳU+11B3
ꥲU+A972
ᆪU+FFA3
ㄳU+3133
ᄡU+1121
ᆹU+11B9
ÆU+00C6
ӔU+04D4
ꥭU+A96D
ǼU+01FC
ᅜU+115C
ᄲU+1132
ᴁU+1D01
ԙU+0519
ᄭU+112D
ㅧU+3167
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
ퟷU+D7F7
ᆬU+11AC
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
ꥹU+A979
ᇝU+11DD
ᇖU+11D6
ᇉU+11C9
ǢU+01E2
ᄸU+1138
ퟮU+D7EE
ퟐU+D7D0
ѤU+0464
ᄵU+1135
ퟲU+D7F2
ѥU+0465
ퟭU+D7ED
ᆪU+11AA
ᄥU+1125
ꥱU+A971
ᄧU+1127
ἛU+1F1B
ⱘU+2C58
ᄉU+FFB5
ㅅU+3145
𝙴U+1D674
ᄱU+1131
ㅴU+3174
ᇱU+11F1
ㅽU+317D
ᄦU+1126
ἚU+1F1A
ꥳU+A973
ᄻU+113B
ퟒU+D7D2
ꬴU+AB34
ퟰU+D7F0
ⱙU+2C59
𐅪U+1016A
ᄢU+1122
ꥣU+A963
ⰨU+2C28
ཇU+0F47
𝑬U+1D46C
ᄷU+1137
ᅂU+1142
ᅅU+1145
ꔏU+A50F
ἜU+1F1C
ퟪU+D7EA
ㅳU+3173
ἙU+1F19
ἝU+1F1D
ᇌU+11CC
ἘU+1F18
ꥮU+A96E
ӖU+04D6
ㄿU+313F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᄧU+1127ᄱU+1131ᄨU+1128ퟩU+D7E9ㅶU+3176ᄤU+1124ᅍU+114DꥱU+A971ᅒU+1152ᄵU+1135ퟲU+D7F2ᄻU+113BᆬU+FFA5ᇼU+11FCꥬU+A96CꥭU+A96DꥸU+A978ᄷU+1137ᄰU+1130ᇩU+11E9ᄢU+1122ᅓU+1153ᇒU+11D2ퟒU+D7D2㉨U+3268ㆂU+3182ퟸU+D7F8ퟓU+D7D3ㄘU+3118ᆑU+1191ᢝU+189DퟺU+D7FAᅅU+1145ㄝU+311DᄺU+113AꥣU+A963ꥢU+A962ᄽU+113DㄌU+310CㅺU+317AᠰU+1830ꥳU+A973ퟝU+D7DDꥡU+A961ᇧU+11E7ᄡU+FFB4ㅻU+317BㄜU+311CᄐU+1110ㄕU+3115ᯊU+1BCAᅔU+1154ᄛU+111BஎU+0B8EᅉU+1149ㅅU+3145ퟌU+D7CCᅜU+115CㄦU+3126ಟU+0C9FꚧU+A6A7ㄉU+3109えU+3048ᢖU+1896ㄬU+312CᇀU+11C0ㄪU+312AㅊU+314AㆉU+3189ꔜU+A51CퟐU+D7D0ᇉU+11C9ㄅU+3105ᄎU+FFBAᡯU+186FㄵU+3135ᆺU+11BAᠴU+1834ㄔU+3114ᅬU+FFCFᄪU+112AퟻU+D7FBモU+30E2ᄸU+1138ᘥU+1625ꥴU+A974ힻU+D7BBせU+305BퟪU+D7EAㆧU+31A7ퟫU+D7EBㅈU+3148ᅕU+1155ᇇU+11C7ꥲU+A972༪U+0F2AᄭU+112DᅛU+115BすU+3059