Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3219
㈙

PARENTHESIZED HANGUL THIEUTH A

U+3219 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㉹U+3279㈚U+321A🄔U+1F114㈋U+320B㈐U+3210㈏

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3219
Thập phân
12825
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0x99
UTF-16 (JS)
0x3219
UTF-32
0x00003219
HTML decimal
㈙
HTML hex
㈙
CSS escape
\3219

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+1110 U+1161 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+320F
㈒U+3212
⒠U+24A0
ㅷU+3177
𐅪U+1016A
ἝU+1F1D
㈑U+3211
𐅩U+10169
㈕U+3215
𐅮U+1016E
ᄩU+1129
ᅰU+FFD5
ㅞU+315E
ꥳU+A973
ŒU+0152
ѥU+0465
㈞U+321E
𐅫U+1016B
ἚU+1F1A
㈓U+3213
ɆU+0246
ѤU+0464
ᆊU+118A
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ἛU+1F1B
㈘U+3218
ΈU+0388
ΈU+1FC9
⋴U+22F4
㈛U+321B
𝙴U+1D674
㈔U+3214
ẺU+1EBA
ῈU+1FC8
ἘU+1F18
ꭡU+AB61
🝗U+1F757
ퟔU+D7D4
ᅫU+116B
㈁U+3201
ힳU+D7B3
ᅫU+FFCE
ㅙU+3159
🄛U+1F11B
⊫U+22AB
𝔼U+1D53C
ἜU+1F1C
ⒺU+24BA
㈅U+3205
㈊U+320A
ퟻU+D7FB
㈢U+3222
℡U+2121
ᇳU+11F3
㉺U+327A
ɶU+0276
ỂU+1EC2
🉅U+1F245
⋳U+22F3
ӖU+04D6
㈦U+3226
ⅇU+2147
ᾛU+1F9B
ἙU+1F19
㈗U+3217
ⵟU+2D5F
🄗U+1F117
ㆈU+3188
㈃U+3203
𝕖U+1D556
ẾU+1EBE
ᄪU+112A
⯿U+2BFF
ᾘU+1F98
ẼU+1EBC
ΉU+0389
ΉU+1FCB
ꥮU+A96E
ỄU+1EC4
㋙U+32D9
🉁U+1F241
ᇤU+11E4
ᇉU+11C9
ᅄU+1144
ᅖU+1156
ꙕU+A655
㉃U+3243
㋲U+32F2
㈎U+320E
㈂U+3202
ꕞU+A55E
㈜U+321C
ꡀU+A840

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈋U+320B㈐U+3210㈗U+3217㈑U+3211㈘U+3218㈖U+3216㈈U+3208㈚U+321A㈓U+3213㈜U+321C㈉U+3209㈒U+3212㈔U+3214㈎U+320E㈂U+3202㈄U+3204㈛U+321B㉹U+3279㉫U+326B㈊U+320A㈁U+3201🄔U+1F114⒠U+24A0㈏U+320F㈕U+3215㈹U+3239㈨U+3228㈵U+3235㈞U+321E㈦U+3226㈣U+3223㈝U+321D㉨U+3268㈴U+3234㈢U+3222㈃U+3203㈀U+3200ᄃU+1103㈅U+3205㉃U+3243㉮U+326E㈤U+3224㈸U+3238㉢U+3262𝙴U+1D674㈱U+3231㈥U+3225㈺U+323A㋴U+32F4㈆U+3206🄣U+1F123㉴U+3274㉱U+3271㈍U+320D㈰U+3230ᑪU+146AⓔU+24D4㋟U+32DF🄐U+1F110ᅍU+114DꡈU+A848㉰U+3270ᇊU+11CAꥴU+A974🄓U+1F113㉳U+3273ᇴU+11F4ᠰU+1830ᄃU+FFA7⒯U+24AF㉷U+3277ᅗU+1157㈇U+3207ꥫU+A96BힻU+D7BB🄒U+1F112㈳U+3233㉯U+326FퟶU+D7F6🄴U+1F134ᇕU+11D5㉼U+327C🄜U+1F11C㉺U+327A㉽U+327DⒺU+24BA㉵U+3275㉲U+3272㈠U+3220ᥫU+196B㈾U+323E㈽U+323D㈩U+3229🄠U+1F120ᅓU+1153ힹU+D7B9ㄸU+3138ퟢU+D7E2㉸U+3278