Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Siddham›U+115A3
𑖣

SIDDHAM LETTER PHA

U+115A3 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối SiddhamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑖖U+11596𑖢U+115A2𑖑U+11591𑖞U+1159E𑖘U+11598𑖥U+115A5

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+115A3
Thập phân
71075
Khối
Siddham
Range
11580–115FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Siddham
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x96 0xA3
UTF-16 (JS)
0xD805 0xDDA3
UTF-32
0x000115A3
HTML decimal
𑖣
HTML hex
𑖣
CSS escape
\115A3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑖠U+115A0
𑖜U+1159C
𑖙U+11599
𑖧U+115A7
𑖫U+115AB
𑖮U+115AE
𑖏U+1158F
𑖭U+115AD
𑖎U+1158E
𑖛U+1159B
𑖪U+115AA
𑖋U+1158B
𑖝U+1159D
𑖓U+11593
𑖩U+115A9
𑖐U+11590
𑖒U+11592
𑖟U+1159F
𑖬U+115AC
𑖔U+11594
𑖨U+115A8
𑖚U+1159A
𑖡U+115A1
𑖤U+115A4
𑖕U+11595
𑖦U+115A6
𑖂U+11582
𑖁U+11581
𑖃U+11583
𑖗U+11597
𑖆U+11586
𑖅U+11585
𑖇U+11587
𑖈U+11588
𑖊U+1158A
𑖀U+11580
𑖉U+11589
𑖍U+1158D
𑖌U+1158C
𑖄U+11584
𑗛U+115DB
𑗚U+115DA
𑰣U+11C23
𑗙U+115D9
𑗘U+115D8
𑖵U+115B5
𑖹U+115B9
𑦶U+119B6
𑰙U+11C19
𑖸U+115B8
𑖰U+115B0
𑖯U+115AF
𑖻U+115BB
𑆦U+111A6
𑖳U+115B3
𑰛U+11C1B
𑰥U+11C25
𑗃U+115C3
𑆡U+111A1
𑆜U+1119C
𑆞U+1119E
𑖱U+115B1
𑧃U+119C3
𑗈U+115C8
𑗊U+115CA
𑰘U+11C18
𑰧U+11C27
𑆒U+11192
𑖺U+115BA
𑆟U+1119F
𑰚U+11C1A
𑧅U+119C5
𑗁U+115C1
𑰜U+11C1C
𑰢U+11C22
𑦾U+119BE
𑰒U+11C12
𑰭U+11C2D
𑗋U+115CB
𑆝U+1119D
𑰕U+11C15
𑆯U+111AF
𑗝U+115DD
𑆪U+111AA
𑰐U+11C10
𑇓U+111D3
𑰑U+11C11
𑆱U+111B1
𑰞U+11C1E
𑰠U+11C20
𑆣U+111A3
𑰖U+11C16
𑆩U+111A9