Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Siddham›U+1158F
𑖏

SIDDHAM LETTER KHA

U+1158F · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối SiddhamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑖖U+11596𑖥U+115A5𑖎U+1158E𑖑U+11591𑖮U+115AE𑖙U+11599

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1158F
Thập phân
71055
Khối
Siddham
Range
11580–115FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Siddham
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x96 0x8F
UTF-16 (JS)
0xD805 0xDD8F
UTF-32
0x0001158F
HTML decimal
𑖏
HTML hex
𑖏
CSS escape
\1158F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑖋U+1158B
𑖞U+1159E
𑖭U+115AD
𑖠U+115A0
𑖘U+11598
𑖜U+1159C
𑖫U+115AB
𑖣U+115A3
𑖝U+1159D
𑖒U+11592
𑖤U+115A4
𑖔U+11594
𑖛U+1159B
𑖧U+115A7
𑖦U+115A6
𑖢U+115A2
𑖟U+1159F
𑖓U+11593
𑖪U+115AA
𑖩U+115A9
𑖚U+1159A
𑖕U+11595
𑖃U+11583
𑖐U+11590
𑖂U+11582
𑖡U+115A1
𑖬U+115AC
𑖅U+11585
𑖗U+11597
𑖨U+115A8
𑖈U+11588
𑖀U+11580
𑖆U+11586
𑖁U+11581
𑖉U+11589
𑖊U+1158A
𑖇U+11587
𑖍U+1158D
𑖄U+11584
𑗛U+115DB
𑖌U+1158C
𑗚U+115DA
𑗙U+115D9
𑰙U+11C19
𑗘U+115D8
𑦯U+119AF
𑖹U+115B9
𑰏U+11C0F
𑰛U+11C1B
𑆒U+11192
𑖵U+115B5
𑦶U+119B6
𑖯U+115AF
𑰋U+11C0B
𑰣U+11C23
𑖰U+115B0
𑖻U+115BB
𑰧U+11C27
𑰎U+11C0E
𑱛U+11C5B
𑰕U+11C15
𑰇U+11C07
𑖸U+115B8
𑖺U+115BA
𑰍U+11C0D
𑰨U+11C28
𑰥U+11C25
𑰒U+11C12
𑖱U+115B1
𑖳U+115B3
𑗊U+115CA
𑰤U+11C24
𑰭U+11C2D
𑆜U+1119C
𑰗U+11C17
𑗈U+115C8
𑆟U+1119F
𑰫U+11C2B
𑗃U+115C3
𑖽U+115BD
𑰬U+11C2C
𑱓U+11C53
𑰑U+11C11
𑰚U+11C1A
𑰖U+11C16
𑰟U+11C1F
𑰜U+11C1C
𑆩U+111A9
𑆞U+1119E
𑆡U+111A1
𑆯U+111AF
𑆎U+1118E
𑆙U+11199