Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+153F
ᔿ

CANADIAN SYLLABICS BIBLE-CREE Y

U+153F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᴍU+1D0D𝗠U+1D5E0ᴹU+1D39🇲U+1F1F2мU+043CⅯ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+153F
Thập phân
5439
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x94 0xBF
UTF-16 (JS)
0x153F
UTF-32
0x0000153F
HTML decimal
ᔿ
HTML hex
ᔿ
CSS escape
\153F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+216F
MU+FF2D
ΜU+039C
MU+004D
ꓟU+A4DF
𝖬U+1D5AC
МU+041C
𝙈U+1D648
𝞛U+1D79B
𝝡U+1D761
𝘔U+1D614
ϺU+03FA
៳U+17F3
ꭩU+AB69
ꮇU+AB87
ᎷU+13B7
ʍU+028D
ϻU+03FB
𝙼U+1D67C
𝐌U+1D40C
𝚳U+1D6B3
𝜧U+1D727
𝑴U+1D474
🄼U+1F13C
𝑀U+1D440
ꙦU+A666
𝕄U+1D544
ӎU+04CE
ꤵU+A935
ꙧU+A667
𝛭U+1D6ED
ṀU+1E40
ӍU+04CD
🅜U+1F15C
🅼U+1F17C
ᴡU+1D21
พU+0E1E
𝗪U+1D5EA
ṂU+1E42
WU+0057
ԜU+051C
𝖶U+1D5B6
mU+FF4D
ₘU+2098
ʷU+02B7
𝒎U+1D48E
𝙢U+1D662
ⱮU+2C6E
🄜U+1F11C
𐅕U+10155
𝘄U+1D604
ՠU+0560
ᵐU+1D50
ḾU+1E3E
𝐦U+1D426
ᵂU+1D42
𝗺U+1D5FA
ԝU+051D
𝗐U+1D5D0
wU+0077
ⅿU+217F
ⓂU+24C2
𝙒U+1D652
ꓪU+A4EA
𝘮U+1D62E
WU+FF37
🇼U+1F1FC
𝗆U+1D5C6
mU+006D
𝙬U+1D66C
ᖼU+15BC
𝝼U+1D77C
ⲛU+2C9B
𝞐U+1D790
ꛏU+A6CF
𝘸U+1D638
ⅴU+2174
𝗡U+1D5E1
ⴜU+2D1C
𝖒U+1D592
𝓜U+1D4DC
ɴU+0274
ᛖU+16D6
ᵥU+1D65
𝗞U+1D5DE
𝝖U+1D756
ฟU+0E1F
𝘃U+1D603
ѧU+0467
𝗏U+1D5CF
vU+0076
𝙑U+1D651
៴U+17F4
ᴀU+1D00

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᴍU+1D0DꭩU+AB69ϺU+03FAʍU+028DMU+004DᎷU+13B7៳U+17F3ᖼU+15BCᴹU+1D39𝗠U+1D5E0𝖬U+1D5ACᦂU+1982ᖿU+15BFΜU+039CꓟU+A4DFᒻU+14BBᗼU+15FCꤺU+A93AᗰU+15F0ᗶU+15F6ᨓU+1A13ᙕU+1655ᨕU+1A15ꟽU+A7FDᱬU+1C6CᕑU+1551ꥄU+A944ᐾU+143EМU+041CⅯU+216FꤼU+A93CᨎU+1A0EᐽU+143DᙏU+164FᗗU+15D7ᎽU+13BDꮇU+AB87ퟹU+D7F9⩕U+2A55ꤵU+A935ᛖU+16D6ຕU+0E95мU+043CㅉU+3149ꮤU+ABA4ᐿU+143FꠈU+A808ᓫU+14EBᘁU+1601ࠉU+0809ᄶU+1136MU+FF2DꓪU+A4EAᵂU+1D42ᘉU+1609ԜU+051CꤲU+A932ᨒU+1A12𝐌U+1D40CᖽU+15BD𝝡U+1D761ᙢU+1662ꟿU+A7FF𝚳U+1D6B3ꢭU+A8AD⩋U+2A4BᗚU+15DAⰄU+2C04꧑U+A9D1WU+0057൬U+0D6CꯁU+ABC1🇲U+1F1F2ᣘU+18D8⨇U+2A07ᣔU+18D4ꙞU+A65EᏔU+13D4ⱳU+2C73൩U+0D69ᏙU+13D9𝑀U+1D440ᐼU+143CᜈU+1708ᴀU+1D00ጠU+1320ѦU+0466ꓦU+A4E6നU+0D28𝓜U+1D4DCᶭU+1DADᄊU+FFB6ᐺU+143A𝛭U+1D6EDᕱU+1571ퟰU+D7F0ꛗU+A6D7ᴡU+1D21wU+0077