Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+217F
ⅿ

SMALL ROMAN NUMERAL ONE THOUSAND

U+217F · Letter Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝗆U+1D5C6mU+006DᵐU+1D50ₘU+2098ՠU+0560m

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+217F
Thập phân
8575
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x85 0xBF
UTF-16 (JS)
0x217F
UTF-32
0x0000217F
HTML decimal
ⅿ
HTML hex
ⅿ
CSS escape
\217F

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
1000 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+216F
Title case
U+216F
Phân rã
compat: U+006D

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • Other_Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+FF4D
𝗺U+1D5FA
𝚖U+1D696
ⴜU+2D1C
𝐦U+1D426
𝘮U+1D62E
𝕞U+1D55E
𝙢U+1D662
𝒎U+1D48E
ᗰU+15F0
ṃU+1E43
ⰿU+2C3F
𝑚U+1D45A
⩋U+2A4B
ꭑU+AB51
𝙼U+1D67C
𝓂U+1D4C2
ꬺU+AB3A
ⴅU+2D05
ṁU+1E41
ⰏU+2C0F
𝜧U+1D727
ࠉU+0809
ᎷU+13B7
𝚳U+1D6B3
ḿU+1E3F
𝓶U+1D4F6
𝑴U+1D474
MU+FF2D
ⅯU+216F
ⴊU+2D0A
ɱU+0271
ꮇU+AB87
🇲U+1F1F2
ⴇU+2D07
мU+043C
ᴹU+1D39
𝘔U+1D614
㎜U+339C
𝐌U+1D40C
ጠU+1320
ოU+10DD
ϺU+03FA
ⓜU+24DC
𝞛U+1D79B
ᶬU+1DAC
ᴍU+1D0D
ϻU+03FB
𝗠U+1D5E0
ΜU+039C
MU+004D
ꓟU+A4DF
𝖬U+1D5AC
МU+041C
ᔿU+153F
𝛭U+1D6ED
៣U+17E3
𝙈U+1D648
ꪔU+AA94
ࠑU+0811
𝝡U+1D761
𝑀U+1D440
🅼U+1F17C
ᥖU+1956
ʍU+028D
⒨U+24A8
㎥U+33A5
ጦU+1326
🄼U+1F13C
ꭩU+AB69
ᶆU+1D86
നU+0D28
ጣU+1323
㎚U+339A
꧟U+A9DF
𝖒U+1D592
㎡U+33A1
៳U+17F3
ⱮU+2C6E
µU+00B5
ₙU+2099
🄜U+1F11C
ꦒU+A992
ทU+0E17
꧑U+A9D1
ṀU+1E40
𝓜U+1D4DC
㏔U+33D4
𝚗U+1D697
ꦟU+A99F
μU+03BC
ⴖU+2D16
ꙦU+A666
ⁿU+207F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

mU+006DₘU+2098mU+FF4DოU+10DD𝕞U+1D55EⰿU+2C3FⴜU+2D1C꧑U+A9D1ⅯU+216F⩋U+2A4B៣U+17E3ᗰU+15F0ⴊU+2D0AмU+043C𝗆U+1D5C6𝚖U+1D696ՠU+0560ጠU+1320ⴅU+2D05𝐦U+1D426ᶭU+1DADനU+0D28ꯁU+ABC1ᗼU+15FCᄿU+113FᴍU+1D0DᄶU+1136ꢭU+A8ADᙢU+1662ퟹU+D7F9௱U+0BF1ᙕU+1655๓U+0E53ꬺU+AB3AᎷU+13B7ᦂU+1982𝔴U+1D534ⰄU+2C04𝝡U+1D761ᵚU+1D5A𝐌U+1D40C𝖒U+1D592ꭩU+AB69MU+004D𝗺U+1D5FAᛖU+16D6𐋫U+102EBᄊU+FFB6ㅉU+3149𝓜U+1D4DCᄊU+110AꟿU+A7FF𝛭U+1D6EDⰏU+2C0F𝑀U+1D440സU+0D38ѠU+0460ꦲU+A9B2ᱬU+1C6CꮇU+AB87ꛗU+A6D7𝚳U+1D6B3൬U+0D6CМU+041C𝙢U+1D662ᘉU+1609𝗠U+1D5E0ⱳU+2C73ӎU+04CE⩊U+2A4A𝖜U+1D59C𐅖U+10156⋓U+22D3꧟U+A9DF𝑴U+1D474ϻU+03FBᗶU+15F6ᗵU+15F5꧗U+A9D7ᲅU+1C85𝑚U+1D45A𝖬U+1D5ACෆU+0DC6ⅽU+217D㎜U+339C𐅇U+10147ㅆU+3146𝕄U+1D544ᙏU+164F𝓶U+1D4F6ⳮU+2CEEᲝU+1C9D៳U+17F3𐅕U+10155ᨎU+1A0E𝕸U+1D578ԜU+051C᠓U+1813𝑊U+1D44A