Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Compatibility Jamo›U+3149
ㅉ

HANGUL LETTER SSANGCIEUC

U+3149 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul Compatibility JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᄍU+FFB9ᄍU+110DퟹU+D7F9ퟯU+D7EFㅾU+317Eᄽ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3149
Thập phân
12617
Khối
Hangul Compatibility Jamo
Range
3130–318F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x85 0x89
UTF-16 (JS)
0x3149
UTF-32
0x00003149
HTML decimal
ㅉ
HTML hex
ㅉ
CSS escape
\3149

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+110D

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+113D
ᄿU+113F
ᄊU+110A
ᅑU+1151
ᆻU+11BB
ᄊU+FFB6
ㅆU+3146
ᄶU+1136
ᅏU+114F
ᄴU+1134
ᄉU+1109
ᄷU+1137
ᆺU+11BA
ᄼU+113C
ᄉU+FFB5
ㅅU+3145
ᨏU+1A0F
ퟰU+D7F0
ᄾU+113E
ᆽU+11BD
ꯞU+ABDE
ᄌU+110C
㆟U+319F
ᙕU+1655
ꘑU+A611
ꕭU+A56D
ꡪU+A86A
ꯄU+ABC4
ᅐU+1150
ᄌU+FFB8
ㅈU+3148
ᅎU+114E
ⲙU+2C99
ㄔU+3114
ꥸU+A978
⩞U+2A5E
ᗵU+15F5
ퟬU+D7EC
ѫU+046B
ᨓU+1A13
ѪU+046A
ㆰU+31B0
㉦U+3266
ᗼU+15FC
⌆U+2306
ꙞU+A65E
ꯋU+ABCB
ꤼU+A93C
ꠈU+A808
ⰿU+2C3F
ꕌU+A54C
ᄦU+1126
𓄱U+13131
ᗰU+15F0
ᨋU+1A0B
᭟U+1B5F
ⴅU+2D05
ㅻU+317B
ꕨU+A568
ꡕU+A855
꧗U+A9D7
നU+0D28
ⰏU+2C0F
🗥U+1F5E5
ᬮU+1B2E
ㅧU+3167
ጠU+1320
ࠅU+0805
ꔫU+A52B
ꦭU+A9AD
ꦟU+A99F
ᙢU+1662
⩋U+2A4B
㉨U+3268
ퟭU+D7ED
ᲝU+1C9D
ᰇU+1C07
ѡU+0461
ハU+30CF
ハU+FF8A
⫙U+2AD9
᨟U+1A1F
ᗻU+15FB
ᨎU+1A0E
𝞌U+1D78C
ᠮU+182E
ѠU+0460
ꤊU+A90A
𐹳U+10E73
ᨒU+1A12
⩚U+2A5A
ꨖU+AA16
ᙜU+165C
ᚥU+16A5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᄶU+1136ퟹU+D7F9ㅆU+3146ᄊU+110AᄊU+FFB6ᆻU+11BBᄍU+FFB9⩋U+2A4BퟭU+D7EDꢭU+A8AD⩊U+2A4AᄿU+113F⨇U+2A07⩕U+2A55ෆU+0DC6ᄴU+1134ᗼU+15FCጠU+1320ᴍU+1D0DㅾU+317EᗵU+15F5ᨓU+1A13ꟿU+A7FF៳U+17F3꧗U+A9D7ᦂU+1982ⰿU+2C3FꯁU+ABC1ᄷU+1137㎜U+339CퟰU+D7F0ⴜU+2D1CพU+0E1EᙕU+1655ᇄU+11C4ꭩU+AB69៣U+17E3𝕞U+1D55EᗰU+15F0ᨎU+1A0EⴅU+2D05ꥄU+A944♈U+2648𝖬U+1D5ACᛖU+16D6ᵚU+1D5AസU+0D38𝗠U+1D5E0ᄍU+110DퟯU+D7EFⴊU+2D0AƜU+019C൬U+0D6CmU+FF4DꦲU+A9B2ᱬU+1C6CꤲU+A932mU+006DตU+0E15ꛗU+A6D7ᗶU+15F6⥾U+297EຕU+0E95ᨕU+1A15ꮇU+AB87⋓U+22D3ₘU+2098MU+004D⩖U+2A56ᇖU+11D6ⰄU+2C04ⅯU+216FᎷU+13B7ʍU+028DយU+1799ᙏU+164F𝚖U+1D696ꪔU+AA94ဣU+1023ᅑU+1151ฟU+0E1FꓪU+A4EA꧑U+A9D1๓U+0E53ᙢU+1662ᜈU+1708ᶭU+1DAD᮷U+1BB7ᠰU+1830ጬU+132CოU+10DDᴹU+1D39ⰏU+2C0FᵂU+1D42MU+FF2DㄵU+3135wU+0077ጨU+1328ᔿU+153F