Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo Extended-B›U+D7F9
ퟹ

HANGUL JONGSEONG SSANGCIEUC

U+D7F9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Hangul Jamo Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᄍU+110DᄍU+FFB9ㅉU+3149ퟯU+D7EFᆻU+11BBᄊ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+D7F9
Thập phân
55289
Khối
Hangul Jamo Extended-B
Range
D7B0–D7FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xED 0x9F 0xB9
UTF-16 (JS)
0xD7F9
UTF-32
0x0000D7F9
HTML decimal
ퟹ
HTML hex
ퟹ
CSS escape
\D7F9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
JT
Combining class
0
Hangul syllable type
T

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+110A
ᄶU+1136
ᄊU+FFB6
ㅆU+3146
ㅾU+317E
ᅏU+114F
ᄽU+113D
ᅑU+1151
ᄿU+113F
ᨏU+1A0F
ᄴU+1134
ᆺU+11BA
ᨓU+1A13
ᄉU+1109
ᆽU+11BD
ᄷU+1137
ᄌU+110C
ᄼU+113C
ꯞU+ABDE
ᨎU+1A0E
ᨐU+1A10
ᙕU+1655
ퟰU+D7F0
ѫU+046B
ퟬU+D7EC
ᄾU+113E
ꡪU+A86A
⏖U+23D6
ꘑU+A611
ᄉU+FFB5
ㅅU+3145
ꕀU+A540
ᅐU+1150
ᨒU+1A12
ʍU+028D
꧗U+A9D7
ꯄU+ABC4
ꕁU+A541
ꦭU+A9AD
⩞U+2A5E
ꠈU+A808
⩋U+2A4B
𖥯U+1696F
ꕨU+A568
നU+0D28
ѪU+046A
ᗼU+15FC
𓐒U+13412
⌤U+2324
ᨃU+1A03
𖡘U+16858
ꯋU+ABCB
ᅎU+114E
⌆U+2306
ᯂU+1BC2
ꕭU+A56D
ꤼU+A93C
៳U+17F3
ꦟU+A99F
𓄱U+13131
𒐉U+12409
ᄦU+1126
ⰿU+2C3F
ᗵU+15F5
ᨑU+1A11
ᱬU+1C6C
㉨U+3268
🗥U+1F5E5
ᬮU+1B2E
ꥸU+A978
ᜁU+1701
ᨋU+1A0B
ࠅU+0805
𐅺U+1017A
𓈖U+13216
ጠU+1320
ⲙU+2C99
ᙜU+165C
㆟U+319F
ꟿU+A7FF
ၮU+106E
ⰏU+2C0F
ოU+10DD
ꭩU+AB69
ᗻU+15FB
𐘓U+10613
ᗰU+15F0
ጥU+1325
⚻U+26BB
𐅕U+10155
𓄩U+13129
ᵯU+1D6F
ꤵU+A935
⨇U+2A07

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ㅉU+3149ᄶU+1136ᄊU+FFB6ᄊU+110AᄍU+FFB9ㅆU+3146⩋U+2A4BᆻU+11BB⩊U+2A4AᇄU+11C4ꟿU+A7FF⩖U+2A56⩕U+2A55ᗵU+15F5ᗰU+15F0ᨓU+1A13mU+FF4D⨇U+2A07ᄿU+113F𝕞U+1D55EᴍU+1D0D🇼U+1F1FCጠU+1320ⰿU+2C3FᦂU+1982ⴜU+2D1CWU+FF37𝖬U+1D5ACԜU+051CⰄU+2C04ꢭU+A8AD៳U+17F3𝚖U+1D696ꥄU+A944ᗼU+15FCㅾU+317EพU+0E1EෆU+0DC6൬U+0D6CᵚU+1D5AWU+0057ꭩU+AB69㎜U+339CퟭU+D7EDᨎU+1A0EMU+004DᵂU+1D42𝕎U+1D54EⱳU+2C73ⴅU+2D05𝗠U+1D5E0wU+FF57៣U+17E3ԝU+051DퟯU+D7EFᱦU+1C66ᄷU+1137ₘU+2098𝗆U+1D5C6ꟽU+A7FDᄴU+1134wU+0077ᏔU+13D4꧟U+A9DFꓪU+A4EA𝗪U+1D5EA♈U+2648mU+006D𝕨U+1D568സU+0D38ᱬU+1C6CꮤU+ABA4ฟU+0E1FⴊU+2D0AʷU+02B7ꝞU+A75E᮷U+1BB7ʬU+02AC๓U+0E53ꡆU+A846ᶭU+1DAD꧗U+A9D7ጬU+132CᲚU+1C9AࠉU+0809𝐌U+1D40CᎷU+13B7ᙢU+1662ꪔU+AA94ꤲU+A932ꦒU+A992ƜU+019CយU+1799ᠠU+1820⨈U+2A08𝝡U+1D761ʍU+028DᜦU+1726𝕄U+1D544