Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D400
𝐀

MATHEMATICAL BOLD CAPITAL A

U+1D400 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝑨U+1D468𝚨U+1D6A8𝐴U+1D434ᎪU+13AAꭺU+AB7A𝛢

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D400
Thập phân
119808
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x90 0x80
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDC00
UTF-32
0x0001D400
HTML decimal
𝐀
HTML hex
𝐀
CSS escape
\1D400

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0041

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1D6E2
𝜜U+1D71C
𝙰U+1D670
AU+FF21
ᴬU+1D2C
ΑU+0391
AU+0041
ꓮU+A4EE
𝖠U+1D5A0
АU+0410
ᗅU+15C5
𝘈U+1D608
ᴀU+1D00
𝞐U+1D790
𝗔U+1D5D4
🇦U+1F1E6
𝘼U+1D63C
ᗋU+15CB
🄰U+1F130
⩜U+2A5C
𝝖U+1D756
ѧU+0467
ẠU+1EA0
𝔸U+1D538
𝖆U+1D586
ᎯU+13AF
𝑎U+1D44E
𝔞U+1D51E
ĄU+0104
ḀU+1E00
𖧥U+169E5
𝒶U+1D4B6
ΆU+0386
ΆU+1FBB
ꙙU+A659
αU+03B1
ɑU+0251
ѦU+0466
𝐚U+1D41A
ෘU+0DD8
ᵅU+1D45
𝒂U+1D482
𐘉U+10609
ἌU+1F0C
ἊU+1F0A
ⒶU+24B6
ลU+0E25
ⱭU+2C6D
ᾺU+1FBA
ÁU+00C1
⍲U+2372
𝗮U+1D5EE
aU+0061
𝖺U+1D5BA
аU+0430
ªU+00AA
ꭿU+AB7F
ꙘU+A658
⟑U+27D1
ȦU+0226
ᵃU+1D43
ἍU+1F0D
ἉU+1F09
🅐U+1F150
𝙖U+1D656
ᾉU+1F89
𝕒U+1D552
ꞺU+A7BA
ÂU+00C2
𝝠U+1D760
ⳚU+2CDA
𝓪U+1D4EA
🅰U+1F170
ἈU+1F08
ÀU+00C0
ᐽU+143D
🗛U+1F5DB
ₐU+2090
𝛭U+1D6ED
𝚳U+1D6B3
ᾹU+1FB9
ĀU+0100
🗚U+1F5DA
ẦU+1EA6
ȀU+0200
𝘢U+1D622
⍺U+237A
𝝰U+1D770
ἋU+1F0B
ᎷU+13B7
ꜸU+A738
ꜲU+A732
𝜧U+1D727
aU+FF41

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝗔U+1D5D4𝖠U+1D5A0𝝖U+1D756ΑU+0391AU+0041AU+FF21𝞐U+1D790ᴀU+1D00𝜟U+1D71FАU+0410⩜U+2A5C⟑U+27D1𝘼U+1D63CꙘU+A658ꙙU+A659ᚣU+16A3ᴬU+1D2CᐽU+143D🇦U+1F1E6𝛁U+1D6C1ꭺU+AB7A⧍U+29CDẠU+1EA0𝗮U+1D5EEᐾU+143E𝝠U+1D760𝝯U+1D76F𝙰U+1D670𝗠U+1D5E0𝚫U+1D6AB᭶U+1B76𝚲U+1D6B2𝐴U+1D434ᎪU+13AA𝞓U+1D793𝝙U+1D759ѧU+0467ⰡU+2C21𝗪U+1D5EA𝜹U+1D739ꓮU+A4EE𝚨U+1D6A8𝞚U+1D79A⩓U+2A53𝛥U+1D6E5𝓐U+1D4D0𝖭U+1D5ADѦU+0466𝞪U+1D7AAᗅU+15C5𝜦U+1D726𝘈U+1D608𝗩U+1D5E9𝜜U+1D71C𝘓U+1D613ᗋU+15CB𝐋U+1D40B𝛬U+1D6EC𝘝U+1D61D𝖶U+1D5B6ᗗU+15D7𝝼U+1D77C𝑨U+1D468𝙇U+1D647𝙑U+1D651𝖵U+1D5B5ᐼU+143C⩘U+2A58𝖡U+1D5A1𝜵U+1D735𝛻U+1D6FB𐙇U+10647𝗥U+1D5E5𝙫U+1D66B𝐳U+1D433𝞑U+1D791ⳚU+2CDA𝖫U+1D5AB𝚳U+1D6B3ࠁU+0801ㅬU+316C𝓨U+1D4E8𝐁U+1D401⩚U+2A5A𝘃U+1D603𝖬U+1D5ACᗚU+15DA𝖱U+1D5B1𝗺U+1D5FA𝐖U+1D416῍U+1FCDΔU+0394𝝡U+1D761🅰U+1F170𝞩U+1D7A9𝖹U+1D5B9᧘U+19D8𝔸U+1D538𝐚U+1D41A