Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F130
🄰

SQUARED LATIN CAPITAL LETTER A

U+1F130 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᴬU+1D2CΑU+0391AU+0041ꓮU+A4EE𝖠U+1D5A0А

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F130
Thập phân
127280
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x84 0xB0
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD30
UTF-32
0x0001F130
HTML decimal
🄰
HTML hex
🄰
CSS escape
\1F130

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+0041

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • Other_Alphabetic
  • Other_Uppercase
  • Uppercase

Chú thích

Bí danh
Anreisetag (day of arrival)
U+0410
𝞐U+1D790
𝗔U+1D5D4
AU+FF21
🇦U+1F1E6
ᴀU+1D00
ᗅU+15C5
𝘈U+1D608
𝘼U+1D63C
𝝖U+1D756
ꭺU+AB7A
ᗋU+15CB
ѧU+0467
ᎪU+13AA
𝐀U+1D400
𝔸U+1D538
𝙰U+1D670
⩜U+2A5C
🅰U+1F170
𝚨U+1D6A8
ꙙU+A659
🅐U+1F150
ⒶU+24B6
ẠU+1EA0
𝛢U+1D6E2
𝑨U+1D468
𝜜U+1D71C
ꙘU+A658
𝐴U+1D434
ḀU+1E00
ἌU+1F0C
ෘU+0DD8
ΆU+0386
ΆU+1FBB
ἊU+1F0A
ꜲU+A732
ᾹU+1FB9
ĀU+0100
ѦU+0466
ลU+0E25
𖧥U+169E5
ÂU+00C2
ᾺU+1FBA
ᎯU+13AF
ªU+00AA
ἍU+1F0D
𝕒U+1D552
ẦU+1EA6
𝗮U+1D5EE
𝞓U+1D793
🗛U+1F5DB
𐘡U+10621
ȀU+0200
ἉU+1F09
⍍U+234D
ȦU+0226
ꞺU+A7BA
aU+0061
𝖺U+1D5BA
аU+0430
ȺU+023A
ᾉU+1F89
ᵃU+1D43
🄼U+1F13C
🄐U+1F110
ἋU+1F0B
🗚U+1F5DA
⟑U+27D1
𝝰U+1D770
𝝙U+1D759
ÀU+00C0
ĄU+0104
ǠU+01E0
ἈU+1F08
⩟U+2A5F
ǞU+01DE
ߥU+07E5
𐘉U+10609
ⳛU+2CDB
ⱭU+2C6D
aU+FF41
ᾊU+1F8A
ₐU+2090
ÄU+00C4
ÁU+00C1
ӒU+04D2
ᴹU+1D39
⍲U+2372
ꜸU+A738
ἎU+1F0E
ᗗU+15D7
ߡU+07E1
ɑU+0251
🄳U+1F133

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🅰U+1F170🇦U+1F1E6🅐U+1F150🆁U+1F181🄐U+1F110🄼U+1F13CⒶU+24B6🄻U+1F13B🅼U+1F17C🄱U+1F131🇲U+1F1F2🄳U+1F133🅁U+1F141🄿U+1F13F🇧U+1F1E7🅻U+1F17B🄺U+1F13A🅂U+1F142🄽U+1F13D🄴U+1F134🄶U+1F136𝙰U+1D670🆔U+1F194🔠U+1F520🅶U+1F176🄹U+1F139𐙩U+10669🅄U+1F144⩜U+2A5C🇱U+1F1F1🄷U+1F137ⓐU+24D0🇵U+1F1F5ⰃU+2C03𝖠U+1D5A0𝝖U+1D756AU+FF21ḀU+1E00㋐U+32D0🅈U+1F148🇮U+1F1EE㌃U+3303🔡U+1F521🄸U+1F138🈓U+1F213𝔸U+1D538🅆U+1F146🅱U+1F171🅅U+1F145🇷U+1F1F7🅇U+1F147ǠU+01E0㏂U+33C2🅉U+1F149🈑U+1F211ÂU+00C2𝐴U+1D434ÁU+00C1🅽U+1F17DȀU+0200🄲U+1F132ᾸU+1FB8ᾍU+1F8DẦU+1EA6🅹U+1F179🆂U+1F182🄜U+1F11C🅲U+1F172㈐U+3210⃞U+20DEẶU+1EB6🆌U+1F18C🆄U+1F184AU+0041㎬U+33AC🅳U+1F173🅍U+1F14D㌟U+331FꭿU+AB7F㈎U+320EӐU+04D0ÀU+00C0⫍U+2ACDĀU+0100𝙴U+1D674ẰU+1EB0⟑U+27D1ĄU+0104ᾃU+1F83ẠU+1EA0ᶕU+1D95ᴬU+1D2CᴀU+1D00㆗U+3197🅴U+1F174⦜U+299C㍅U+3345⟎U+27CEꤖU+A916