Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F150
🅐

NEGATIVE CIRCLED LATIN CAPITAL LETTER A

U+1F150 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⒶU+24B6🅰U+1F170AU+FF21ᴀU+1D00𝗔U+1D5D4Α

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F150
Thập phân
127312
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x85 0x90
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD50
UTF-32
0x0001F150
HTML decimal
🅐
HTML hex
🅐
CSS escape
\1F150

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • Other_Alphabetic
  • Other_Uppercase
  • Uppercase

Chú thích

Bí danh
airport
U+0391
AU+0041
ꓮU+A4EE
𝖠U+1D5A0
АU+0410
ᴬU+1D2C
🇦U+1F1E6
𝞐U+1D790
𝘼U+1D63C
𝘈U+1D608
ꭺU+AB7A
𝝖U+1D756
🄰U+1F130
𝙰U+1D670
𝐀U+1D400
ᎪU+13AA
ᗅU+15C5
ᗋU+15CB
🅓U+1F153
ⓐU+24D0
🅨U+1F168
⩜U+2A5C
ꙙU+A659
🄐U+1F110
𝗮U+1D5EE
ลU+0E25
𝝰U+1D770
𝚨U+1D6A8
ªU+00AA
ෘU+0DD8
ᎯU+13AF
𝙖U+1D656
🗛U+1F5DB
aU+0061
𝖺U+1D5BA
аU+0430
ѧU+0467
🅜U+1F15C
🗚U+1F5DA
aU+FF41
𝔸U+1D538
ḀU+1E00
🅑U+1F151
ᵃU+1D43
🅧U+1F167
ɑU+0251
αU+03B1
🅞U+1F15E
🅛U+1F15B
ᵅU+1D45
➊U+278A
❶U+2776
🅦U+1F166
𝑨U+1D468
𝞪U+1D7AA
🆎U+1F18E
ꞺU+A7BA
ⓎU+24CE
🅥U+1F165
🅖U+1F156
ₐU+2090
ȦU+0226
𝘢U+1D622
𝒂U+1D482
🅒U+1F152
。U+3002
𝑎U+1D44E
𝖆U+1D586
ẠU+1EA0
ἉU+1F09
𝜜U+1D71C
🅚U+1F15A
ംU+0D02
ᾹU+1FB9
ĀU+0100
ꙘU+A658
𝗰U+1D5F0
ʙU+0299
вU+0432
𝐴U+1D434
𖧥U+169E5
ⴰU+2D30
𝝤U+1D764
൦U+0D66
ᵒU+1D52
๐U+0E50
ႚU+109A
𝗠U+1D5E0
𝓪U+1D4EA
ꭿU+AB7F
ഠU+0D20
⸰U+2E30
ංU+0D82
𝒶U+1D4B6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⒶU+24B6ⓐU+24D0㋐U+32D0ḀU+1E00🅖U+1F156🅓U+1F153🄰U+1F130🅜U+1F15C🇦U+1F1E6🅥U+1F165🅰U+1F170ⒾU+24BE㉸U+3278㉴U+3274🅛U+1F15B㉶U+3276🄐U+1F110🅟U+1F15FⓇU+24C7㉷U+3277🅡U+1F161㋷U+32F7ⒹU+24B9🅢U+1F162🅒U+1F152🅑U+1F151🅠U+1F160㉰U+3270🄯U+1F12FÅU+00C5🅩U+1F169ꞺU+A7BA🅙U+1F159㉲U+3272㉮U+326E㋹U+32F9🅚U+1F15AⒷU+24B7ⓅU+24C5🅔U+1F154🄬U+1F12C◙U+25D9©U+00A9℗U+2117🅤U+1F164㉵U+3275ခU+1001𝙰U+1D670ⓓU+24D3ⒸU+24B8𝗮U+1D5EEẢU+1EA2㉳U+3273㋑U+32D1🅝U+1F15D@U+0040ⓟU+24DFÅU+212BⓑU+24D1🅦U+1F166🅗U+1F157ⓆU+24C6🅞U+1F15E🇵U+1F1F5ⓒU+24D2⩜U+2A5CⓊU+24CAⓈU+24C8🅨U+1F168ⓃU+24C3⒜U+249C㋶U+32F6🄫U+1F12B㉻U+327B㋸U+32F8ⓂU+24C2ᾃU+1F83㉡U+3261ⒽU+24BD㋓U+32D3ⓋU+24CBⓤU+24E4ⓁU+24C1ᵅU+1D45𝝖U+1D756ⓏU+24CF➒U+2792ᾍU+1F8D❹U+2779㈕U+3215㈛U+321B⟃U+27C3㉦U+3266𝝰U+1D770ᾊU+1F8A🇩U+1F1E9åU+00E5ⓠU+24E0𝐴U+1D434