Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D4B3
𝒳

MATHEMATICAL SCRIPT CAPITAL X

U+1D4B3 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝓧U+1D4E7𝔁U+1D501𝓍U+1D4CD𝓗U+1D4D7𝓠U+1D4E0𝒬

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D4B3
Thập phân
119987
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x92 0xB3
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDCB3
UTF-32
0x0001D4B3
HTML decimal
𝒳
HTML hex
𝒳
HTML entities
𝒳
CSS escape
\1D4B3

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0058

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Biến thể
1D4B3 FE00 chancery style · 1D4B3 FE01 roundhand style
U+1D4AC
𝑥U+1D465
𝛞U+1D6DE
𝓃U+1D4C3
𝛘U+1D6D8
ℋU+210B
𝓙U+1D4D9
𝒙U+1D499
𝒴U+1D4B4
𝓓U+1D4D3
𝒩U+1D4A9
𝝌U+1D74C
𝒲U+1D4B2
𝕽U+1D57D
ℐU+2110
𝓦U+1D4E6
𝜘U+1D718
𝓝U+1D4DD
𝒟U+1D49F
𝓘U+1D4D8
𝑛U+1D45B
𝒥U+1D4A5
𝝒U+1D752
ℜU+211C
ՁU+0541
𝛸U+1D6F8
𝓎U+1D4CE
೩U+0CE9
𝔜U+1D51C
𝔃U+1D503
ℒU+2112
𝓐U+1D4D0
𝒮U+1D4AE
𝓢U+1D4E2
𝓏U+1D4CF
᥍U+194D
𝓚U+1D4DA
𝔵U+1D535
𝓛U+1D4DB
ꪀU+AA80
𝒜U+1D49C
𝒒U+1D492
𝜒U+1D712
𝓺U+1D4FA
𝒯U+1D4AF
𝑞U+1D45E
𝓨U+1D4E8
ℬU+212C
𝓤U+1D4E4
𝑄U+1D444
𝒏U+1D48F
🙚U+1F65A
𝖄U+1D584
𝒵U+1D4B5
ꪮU+AAAE
𝓷U+1D4F7
𝔇U+1D507
𝔍U+1D50D
𝒢U+1D4A2
ꪋU+AA8B
𝓆U+1D4C6
𝟆U+1D7C6
𝔑U+1D511
ℴU+2134
𝓈U+1D4C8
ꪎU+AA8E
ℛU+211B
𝑸U+1D478
ꪖU+AA96
ಖU+0C96
ꣀU+A8C0
𝚾U+1D6BE
ϰU+03F0
𝓣U+1D4E3
𝑿U+1D47F
𝑋U+1D44B
𝒦U+1D4A6
𝒹U+1D4B9
ᤑU+1911
𝓩U+1D4E9
𝖝U+1D59D
𝒰U+1D4B0
𝘲U+1D632
𝒱U+1D4B1
℘U+2118
ℊU+210A
𝔂U+1D502
᪅U+1A85
જU+0A9C
🙛U+1F65B
𝒽U+1D4BD
𝑘U+1D458
𝓒U+1D4D2
🙖U+1F656

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝓧U+1D4E7𝑥U+1D465𝔁U+1D501𝑋U+1D44B𝓍U+1D4CD𝒙U+1D499𝛸U+1D6F8𝑿U+1D47F𝜲U+1D732𝝌U+1D74C𝔛U+1D51B𝔵U+1D535𝘟U+1D61F𝐗U+1D417ꭕU+AB55𝕏U+1D54F𝛘U+1D6D8𝘅U+1D605ΧU+03A7ꞳU+A7B3ᵪU+1D6A𝚾U+1D6BE𝞦U+1D7A6𝒦U+1D4A6𝙓U+1D653𝖝U+1D59DⲬU+2CAC𝒴U+1D4B4𝖃U+1D583𝞆U+1D786𝟀U+1D7C0𝓚U+1D4DAXU+0058𝐱U+1D431𝓏U+1D4CF𝗑U+1D5D1𝒞U+1D49E𝓤U+1D4E4𝘹U+1D639𝖷U+1D5B7𝗫U+1D5EB𝝬U+1D76CХU+0425ⲭU+2CADꭘU+AB58🇽U+1F1FDӼU+04FC𝓩U+1D4E9𝙭U+1D66D𝜒U+1D712ꭗU+AB57ⴟU+2D1F𝓘U+1D4D8𝕩U+1D569𝓨U+1D4E8𝒲U+1D4B2𝒵U+1D4B5𝓴U+1D4F4𝓎U+1D4CE𝚡U+1D6A1ˣU+02E3𝓀U+1D4C0𝓑U+1D4D1𝒜U+1D49C𝒩U+1D4A9𝜿U+1D73F𝚇U+1D687𝒟U+1D49F𝒮U+1D4AE🅇U+1F147𝓛U+1D4DBꭔU+AB54𝝃U+1D743〤U+3024𝜅U+1D705хU+0445𝛫U+1D6EB⤬U+292CᕁU+1541𝒫U+1D4AB𝓝U+1D4DD⤫U+292B𝜥U+1D725𝒯U+1D4AF𝓜U+1D4DCXU+FF38ℐU+2110𝔜U+1D51C᙭U+166DᰞU+1C1E𝓗U+1D4D7𝓇U+1D4C7𝒥U+1D4A5ҲU+04B2𝓟U+1D4DF𝜘U+1D718ᶍU+1D8D℘U+2118𝒱U+1D4B1