Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CE9
೩

KANNADA DIGIT THREE

U+0CE9 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

೭U+0CEDՁU+0541ꢣU+A8A3၇U+1047᱒U+1C52ꨂ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CE9
Thập phân
3305
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Script Extensions
Knda, Nand, Tutg
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB3 0xA9
UTF-16 (JS)
0x0CE9
UTF-32
0x00000CE9
HTML decimal
೩
HTML hex
೩
CSS escape
\0CE9

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
3 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+AA02
꯴U+ABF4
⟅U+27C5
𐘭U+1062D
𐝂U+10742
৶U+09F6
ϨU+03E8
ᳫU+1CEB
ຂU+0E82
ຊU+0E8A
༢U+0F22
᪃U+1A83
ୡU+0B61
꩘U+AA58
ჷU+10F7
ՉU+0549
ᘖU+1616
ଌU+0B0C
ෳU+0DF3
ꢉU+A889
ឧU+17A7
ᎲU+13B2
ꪋU+AA8B
ខU+1781
ջU+057B
ઢU+0AA2
ఽU+0C3D
१U+0967
ꢬU+A8AC
ᗃU+15C3
ࠋU+080B
⸊U+2E0A
ꪖU+AA96
ສU+0EAA
ꙄU+A644
ટU+0A9F
੨U+0A68
ᨯU+1A2F
ᩗU+1A57
ᨡU+1A21
᪑U+1A91
ձU+0571
ಖU+0C96
ϩU+03E9
ƧU+01A7
ⴧU+2D27
ᨢU+1A22
ᬔU+1B14
౭U+0C6D
྅U+0F85
ঌU+098C
᧓U+19D3
𐝅U+10745
ꛒU+A6D2
∾U+223E
ꣁU+A8C1
ꛯU+A6EF
ລU+0EA5
ꪻU+AABB
ৡU+09E1
᪘U+1A98
ᱮU+1C6E
ೄU+0CC4
𐙽U+1067D
ᬉU+1B09
𝓠U+1D4E0
ᦾU+19BE
𝒬U+1D4AC
᱗U+1C57
ꪯU+AAAF
ၩU+1069
ᲷU+1CB7
ꙅU+A645
৯U+09EF
ꨗU+AA17
ჇU+10C7
𐜏U+1070F
ᴤU+1D24
𝓻U+1D4FB
𐆓U+10193
ꨘU+AA18
𞺓U+1EE93
ឌU+178C
ƨU+01A8
ᏑU+13D1
꯲U+ABF2
ᦳU+19B3
ꩮU+AA6E
રU+0AB0
ꩄU+AA44
ꮂU+AB82
২U+09E8
ꩆU+AA46
ᳬU+1CEC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಖU+0C96೭U+0CED೨U+0CE8१U+0967ಜU+0C9C᪑U+1A91೬U+0CEC༬U+0F2CરU+0AB0ଌU+0B0CઢU+0AA2ಬU+0CAC౨U+0C68༧U+0F27ᏬU+13EC꧱U+A9F1೯U+0CEF౭U+0C6DෳU+0DF3ꩆU+AA46ಭU+0CAD੩U+0A69੨U+0A68ខU+1781༣U+0F23᧓U+19D3𑇣U+111E3৶U+09F6ඡU+0DA1꧳U+A9F3ೖU+0CD6෨U+0DE8ຂU+0E82୭U+0B6D꣘U+A8D8ತU+0CA4ಏU+0C8FಳU+0CB3௨U+0BE8ꢨU+A8A8᪂U+1A82ឩU+17A9బU+0C2C᪘U+1A98ಒU+0C92ఙU+0C19ഉU+0D09๒U+0E52ಇU+0C87༢U+0F22ꢖU+A896ಹU+0CB9ޱU+07B1ꢘU+A898ಊU+0C8AೀU+0CC0ಞU+0C9EꢜU+A89CஐU+0B90꧒U+A9D2३U+0969ணU+0BA3໒U+0ED2ᰒU+1C12೫U+0CEBೇU+0CC7ᳫU+1CEB೮U+0CEEஇU+0B87ឌU+178C꩕U+AA55ꢆU+A886꧕U+A9D5๘U+0E58᪖U+1A96৯U+09EFᤕU+1915꣒U+A8D2ឪU+17AAಎU+0C8E໙U+0ED9ூU+0BC2ఒU+0C12၇U+1047ಣU+0CA3ඛU+0D9B૨U+0AE8ϩU+03E9ಙU+0C99ఽU+0C3D༭U+0F2D᭒U+1B52ଊU+0B0A𐘭U+1062D੭U+0A6D෯U+0DEFᨯU+1A2F೪U+0CEAഈU+0D08