Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D725
𝜥

MATHEMATICAL BOLD ITALIC CAPITAL KAPPA

U+1D725 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝛫U+1D6EB𝘒U+1D612𝐾U+1D43E𝚱U+1D6B1ᏦU+13E6𝑲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D725
Thập phân
120613
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9C 0xA5
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDF25
UTF-32
0x0001D725
HTML decimal
𝜥
HTML hex
𝜥
CSS escape
\1D725

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+039A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1D472
ꮶU+ABB6
KU+FF2B
𝜿U+1D73F
𝙺U+1D67A
𝞙U+1D799
𝜅U+1D705
ƘU+0198
🇰U+1F1F0
ꡡU+A861
ᴷU+1D37
κU+03BA
ĸU+0138
𝛋U+1D6CB
𝝹U+1D779
𝙆U+1D646
ΚU+039A
KU+212A
KU+004B
ꓗU+A4D7
𝖪U+1D5AA
ⲔU+2C94
𝗞U+1D5DE
𝐊U+1D40A
ⲕU+2C95
𝘬U+1D62C
ᴋU+1D0B
𝙠U+1D660
𝞳U+1D7B3
𝝟U+1D75F
ᛕU+16D5
ᵏU+1D4F
𝒌U+1D48C
𝚔U+1D694
𝗄U+1D5C4
𝑘U+1D458
kU+FF4B
kU+006B
ₖU+2096
кU+043A
𝗸U+1D5F8
КU+041A
หU+0E2B
𝐤U+1D424
ᜥU+1725
𝕂U+1D542
ꞢU+A7A2
🅺U+1F17A
𝕜U+1D55C
𝓚U+1D4DA
𝒦U+1D4A6
ƙU+0199
ҝU+049D
🄺U+1F13A
ҠU+04A0
₭U+20AD
ќU+045C
ҞU+049E
ⱩU+2C69
ҡU+04A1
ḰU+1E30
ꞰU+A7B0
ꓘU+A4D8
ꞣU+A7A3
🄚U+1F11A
🅚U+1F15A
ᜩU+1729
ĶU+0136
ϗU+03D7
ḵU+1E35
ҜU+049C
𝓴U+1D4F4
ǨU+01E8
ꝀU+A740
ǩU+01E9
𝓀U+1D4C0
ЌU+040C
ҚU+049A
ꝂU+A742
ϏU+03CF
ḲU+1E32
ⱪU+2C6A
ķU+0137
қU+049B
㏏U+33CF
ḱU+1E31
𝜨U+1D728
𝛮U+1D6EE
ꝃU+A743
ḴU+1E34
ᶄU+1D84
ꗣU+A5E3
㏍U+33CD
𝟆U+1D7C6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝛫U+1D6EB𝜿U+1D73F𝞳U+1D7B3𝞙U+1D799𝙆U+1D646𝑲U+1D472𝛋U+1D6CB𝜅U+1D705𝚱U+1D6B1𝘒U+1D612𝓴U+1D4F4𝙠U+1D660𝝹U+1D779𝒌U+1D48C𝝟U+1D75F𝓚U+1D4DA𝚔U+1D694𝑘U+1D458𝘬U+1D62C𝙺U+1D67A𝐾U+1D43E𝗞U+1D5DE𝗄U+1D5C4𝖪U+1D5AA𝗸U+1D5F8𝟆U+1D7C6𝐤U+1D424ƘU+0198🇰U+1F1F0𝖐U+1D590𝓀U+1D4C0𝐊U+1D40AᴋU+1D0BKU+004BⲔU+2C94𝞌U+1D78CKU+212AΚU+039AĸU+0138ᴷU+1D37KU+FF2BκU+03BAₖU+2096𝔨U+1D528𝒦U+1D4A6𝕜U+1D55C𝜘U+1D718ⲕU+2C95𝛞U+1D6DEꓗU+A4D7ꞣU+A7A3kU+006BќU+045CkU+FF4BḴU+1E34ᵏU+1D4FҠU+04A0𝑷U+1D477ꝃU+A743ҡU+04A1𝑀U+1D440ҚU+049AКU+041AḵU+1E35𝙈U+1D648𝕂U+1D542𝕶U+1D576ꮶU+ABB6ⱪU+2C6A𝑳U+1D473𝞜U+1D79CкU+043A𝑵U+1D475𝘿U+1D63FƙU+0199𝑇U+1D447ʞU+029EᛕU+16D5𝑃U+1D443𝙏U+1D64FҝU+049D𝓷U+1D4F7ЌU+040CꞢU+A7A2ⵃU+2D43𝘞U+1D61EหU+0E2B𝑯U+1D46FǩU+01E9𝐴U+1D434𝓩U+1D4E9ꞰU+A7B0𝞐U+1D790ꝂU+A742𝒓U+1D493𝑻U+1D47B𝘳U+1D633𝘗U+1D617𝛲U+1D6F2