Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A85
᪅

TAI THAM HORA DIGIT FIVE

U+1A85 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᪂U+1A82၅U+1045ෳU+0DF3ꣀU+A8C0ᦇU+1987᪁

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A85
Thập phân
6789
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAA 0x85
UTF-16 (JS)
0x1A85
UTF-32
0x00001A85
HTML decimal
᪅
HTML hex
᪅
CSS escape
\1A85

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
5 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+1A81
౨U+0C68
ෟU+0DDF
ᕤU+1564
ⳊU+2CCA
ⳋU+2CCB
᠀U+1800
꣑U+A8D1
ᧂU+19C2
᪄U+1A84
פU+05E4
𖧁U+169C1
೨U+0CE8
७U+096D
꩒U+AA52
᱙U+1C59
໑U+0ED1
ᏭU+13ED
ՁU+0541
ꪻU+AABB
᠑U+1811
᪃U+1A83
ꪮU+AAAE
૭U+0AED
ெU+0BC6
൭U+0D6D
ᦣU+19A3
᥀U+1940
ᕟU+155F
ᱽU+1C7D
ᲟU+1C9F
ៗU+17D7
ჟU+10DF
੭U+0A6D
ꮽU+ABBD
ꔡU+A521
ꝮU+A76E
୭U+0B6D
ꩊU+AA4A
ꝰU+A770
᪒U+1A92
ᧁU+19C1
꣘U+A8D8
ވU+0788
ꪯU+AAAF
ᥠU+1960
໒U+0ED2
ꢟU+A89F
໔U+0ED4
᪉U+1A89
๑U+0E51
ঀU+0980
᪕U+1A95
꩓U+AA53
ꨁU+AA01
๘U+0E58
৶U+09F6
ᘎU+160E
੧U+0A67
ᕠU+1560
৭U+09ED
ృU+0C43
ꝯU+A76F
ዖU+12D6
។U+17D4
ꨄU+AA04
ꫂU+AAC2
ീU+0D40
ᱣU+1C63
ৎU+09CE
ථU+0DAE
ꩁU+AA41
𞸅U+1EE05
꣹U+A8F9
ꪆU+AA86
פֿU+FB4E
ⳒU+2CD2
໘U+0ED8
𞺅U+1EE85
᱔U+1C54
꣗U+A8D7
🄊U+1F10A
ᳫU+1CEB
ꮣU+ABA3
૧U+0AE7
এU+098F
ᦃU+1983
ሬU+122C
ᖗU+1597
ꪼU+AABC
ᶝU+1D9D
ᘚU+161A
ᦏU+198F
פּU+FB44

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᪁U+1A81ᩡU+1A61ᤴU+1934९U+096F౨U+0C68᪂U+1A82ꢟU+A89F᪄U+1A84ՁU+0541ⳊU+2CCA໑U+0ED1᪃U+1A83๑U+0E51๙U+0E59৯U+09EFᧁU+19C1ෟU+0DDFዖU+12D6᪖U+1A96᪑U+1A91೨U+0CE8ⳋU+2CCBඑU+0D91᪉U+1A89᱁U+1C41꣘U+A8D8꧷U+A9F7໒U+0ED2᪒U+1A92ᏭU+13ED໙U+0ED9១U+17E1᧙U+19D9ᕤU+1564ᲟU+1C9F꧵U+A9F5೯U+0CEFꪯU+AAAFꣀU+A8C0ᨼU+1A3C၅U+1045𞺥U+1EEA5꧶U+A9F6ꢖU+A896ᕟU+155F᪈U+1A88෯U+0DEF᪕U+1A95੬U+0A6C𞺅U+1EE85᱆U+1C46୨U+0B68ණU+0DAB𞹟U+1EE5F᠑U+1811꣗U+A8D7ႇU+1087၇U+1047᪇U+1A87פU+05E4ෳU+0DF3ꢜU+A89CછU+0A9BꮽU+ABBD൭U+0D6DވU+0788१U+0967᪘U+1A98ඡU+0DA1᪆U+1A86ꢾU+A8BE꣑U+A8D1೩U+0CE9꣸U+A8F89U+FF19ೀU+0CC0ᎊU+138AꩆU+AA46୬U+0B6CᧇU+19C7ꪻU+AABB૭U+0AEDᧂU+19C2ಿU+0CBFᨦU+1A26៦U+17E6꧹U+A9F9ꝯU+A76F᧓U+19D3๘U+0E58᪔U+1A94᪗U+1A97૧U+0AE7𞸅U+1EE05ꝮU+A76E𑇥U+111E5༬U+0F2CᩓU+1A53𝟅U+1D7C5