Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D571
𝕱

MATHEMATICAL BOLD FRAKTUR CAPITAL F

U+1D571 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝔉U+1D509𝕴U+1D574𝕿U+1D57F𝓕U+1D4D5ℱU+2131𝕵

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D571
Thập phân
120177
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x95 0xB1
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDD71
UTF-32
0x0001D571
HTML decimal
𝕱
HTML hex
𝕱
CSS escape
\1D571

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0046

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1D575
𝔍U+1D50D
𝕷U+1D577
𝔗U+1D517
𝔏U+1D50F
𝕰U+1D570
𝓣U+1D4E3
𝔈U+1D508
𝕳U+1D573
𝒯U+1D4AF
𝖋U+1D58B
𝔣U+1D523
ℌU+210C
𝟋U+1D7CB
ꭶU+AB76
ᧃU+19C3
ℑU+2111
𝟊U+1D7CA
𝐹U+1D439
𝓩U+1D4E9
ꝭU+A76D
ℭU+212D
𝓢U+1D4E2
𝖘U+1D598
𝔰U+1D530
𝒵U+1D4B5
𐚋U+1068B
❡U+2761
ⶒU+2D92
𖣷U+168F7
𝖟U+1D59F
៛U+17DB
ፑU+1351
⸈U+2E08
ꮉU+AB89
𝓟U+1D4DF
𝔃U+1D503
𝓯U+1D4EF
ᎹU+13B9
𝑭U+1D46D
🝡U+1F761
ʂU+0282
នU+1793
ᎦU+13A6
𝔷U+1D537
𝒇U+1D487
ꗓU+A5D3
𝐅U+1D405
ຮU+0EAE
𝒻U+1D4BB
ᵳU+1D73
𝐟U+1D41F
𖨋U+16A0B
𝕲U+1D572
ᵴU+1D74
𝕤U+1D564
ᶂU+1D82
𝓘U+1D4D8
𝕊U+1D54A
꯱U+ABF1
𝔅U+1D505
𐆀U+10180
𝒫U+1D4AB
𝔛U+1D51B
𝔊U+1D50A
𝒮U+1D4AE
𝖙U+1D599
𝕻U+1D57B
ᵮU+1D6E
ẜU+1E9C
𝔒U+1D512
ጚU+131A
ꗔU+A5D4
𝑓U+1D453
𝓏U+1D4CF
𝝇U+1D747
ຽU+0EBD
ꗲU+A5F2
ꝬU+A76C
𝔔U+1D514
ᶳU+1DB3
ፓU+1353
နU+1014
𝕽U+1D57D
𝔖U+1D516
ઈU+0A88
ቻU+127B
𝒔U+1D494
ꟅU+A7C5
𝔙U+1D519
১U+09E7
ꢺU+A8BA
🙵U+1F675
ℐU+2110

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝔉U+1D509𝓕U+1D4D5𝖋U+1D58B𝔈U+1D508𝟊U+1D7CA𝕰U+1D570𝔣U+1D523𝓯U+1D4EF𝕴U+1D574𝕲U+1D572𝔖U+1D516𝕿U+1D57F𝔓U+1D513𝕻U+1D57B𝕳U+1D573𝖑U+1D591𝔭U+1D52D𝟋U+1D7CB𝖥U+1D5A5𝖕U+1D595𝕾U+1D57E𝔗U+1D517𝔎U+1D50E𝑓U+1D453𝗳U+1D5F3𝙵U+1D675𝔇U+1D507𝒻U+1D4BB⫭U+2AED𝕯U+1D56FℱU+2131𝐅U+1D405𝖘U+1D598𝔽U+1D53D𝖂U+1D582𝖉U+1D589ᠮU+182E𝔢U+1D522𝑭U+1D46D𝕶U+1D576𝔡U+1D521𝔍U+1D50D𝐹U+1D439𝕵U+1D575𝕭U+1D56D𝖙U+1D599ꝻU+A77B𝕬U+1D56CℜU+211CϝU+03DD𝔑U+1D511𝐟U+1D41F𝖔U+1D594𝔏U+1D50F𝖁U+1D581𝖃U+1D583𝔚U+1D51AӷU+04F7ԲU+0532ਿU+0A3F𝔊U+1D50AℭU+212D𝖊U+1D58A𝖛U+1D59B𝔐U+1D510𝓟U+1D4DF𝒇U+1D487𝕽U+1D57D꜡U+A721𝓔U+1D4D4𝖍U+1D58D𝔘U+1D518𝗙U+1D5D9𝔙U+1D519fU+FF46𝓑U+1D4D1𝔟U+1D51FꜰU+A730⫬U+2AEC𝕹U+1D579𝙁U+1D641𝕮U+1D56E𝔰U+1D530𝔱U+1D531𝔳U+1D533∱U+2231𐅯U+1016F𝖐U+1D590𝘧U+1D627ᚨU+16A8𝔫U+1D52B𝔯U+1D52FᚫU+16AB𝖒U+1D592ℑU+2111𝕸U+1D578𝖆U+1D586𝖀U+1D580𝔔U+1D514