Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Alchemical Symbols›U+1F761
🝡

ALCHEMICAL SYMBOL FOR DISSOLVE

U+1F761 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối Alchemical SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝒇U+1D487ʄU+0284𝑓U+1D453𝘧U+1D627ꝭU+A76D𝓯

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F761
Thập phân
128865
Khối
Alchemical Symbols
Range
1F700–1F77F
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x9D 0xA1
UTF-16 (JS)
0xD83D 0xDF61
UTF-32
0x0001F761
HTML decimal
🝡
HTML hex
🝡
CSS escape
\1F761

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Cross-refs
(latin small letter f with hook - 0192) · (finite part integral - 2A0D)
U+1D4EF
ƒU+0192
ꗓU+A5D3
𝙛U+1D65B
⨏U+2A0F
𝒻U+1D4BB
ᶂU+1D82
⨍U+2A0D
ꗔU+A5D4
ꗕU+A5D5
ᵮU+1D6E
ꝬU+A76C
ਿU+0A3F
ẜU+1E9C
ꭶU+AB76
𐚋U+1068B
𖨋U+16A0B
∱U+2231
ᵳU+1D73
ᎦU+13A6
⨑U+2A11
िU+093F
𝔣U+1D523
𐅿U+1017F
𝐟U+1D41F
៛U+17DB
ꘘU+A618
𐆀U+10180
ꫯU+AAEF
ᚋU+168B
ᎴU+13B4
ꗖU+A5D6
ꮄU+AB84
ֈU+0588
ोU+094B
𝟋U+1D7CB
⨗U+2A17
ᜉU+1709
𖣷U+168F7
ʆU+0286
꣕U+A8D5
ᵴU+1D74
ԲU+0532
𝔉U+1D509
ꞩU+A7A9
⸈U+2E08
ঠU+09A0
ꞘU+A798
ճU+0573
🙕U+1F655
ꞨU+A7A8
𐹡U+10E61
ᠮU+182E
કU+0A95
ꯇU+ABC7
𓍬U+1336C
ᎹU+13B9
𝖋U+1D58B
১U+09E7
ᜋU+170B
🝝U+1F75D
ᧃU+19C3
𖨊U+16A0A
𐝄U+10744
ʂU+0282
𝓕U+1D4D5
🙒U+1F652
𖤟U+1691F
ℓU+2113
𝕱U+1D571
ᶳU+1DB3
ⳡU+2CE1
⨎U+2A0E
ꭉU+AB49
ჶU+10F6
ꟅU+A7C5
⸉U+2E09
᳡U+1CE1
ꫣU+AAE3
𑪰U+11AB0
ꚔU+A694
ᜀU+1700
ꞧU+A7A7
ܨU+0728
꯱U+ABF1
រU+179A
𖠯U+1682F
ꝓU+A753
῟U+1FDF
⋨U+22E8
𐆌U+1018C
꠹U+A839
ᨸU+1A38
సU+0C38

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꘘU+A618ꮄU+AB84🜅U+1F705ƒU+0192𝒻U+1D4BBᵮU+1D6E🝣U+1F763ޜU+079C𐅿U+1017F🜐U+1F710⨑U+2A11ꗓU+A5D3༇U+0F07ᩗU+1A57វU+179C𐘕U+10615బU+0C2CഭU+0D2D∱U+2231𐹱U+10E71ȡU+0221ꢜU+A89C🝝U+1F75D𝇑U+1D1D1៛U+17DB𐆓U+10193ꢅU+A885ꩴU+AA74ᘀU+1600ᚦU+16A6🜧U+1F727🝭U+1F76D🝢U+1F762ꝻU+A77B⸊U+2E0AసU+0C38ᚩU+16A9🝞U+1F75E𝜑U+1D711ፍU+134DfU+0066🝥U+1F765िU+093F𝄢U+1D122ꗕU+A5D5ꢡU+A8A1ꝬU+A76CᎴU+13B4ꛊU+A6CA꣘U+A8D8᱉U+1C49ꝭU+A76D🜄U+1F704ᔡU+1521ᰍU+1C0D🜤U+1F724ਿU+0A3FⴧU+2D27ಽU+0CBD𐇝U+101DDꣁU+A8C1ቆU+1246ꮣU+ABA3🝤U+1F764ঠU+09A0〄U+3004ꗛU+A5DB🝠U+1F760🝑U+1F751𞸮U+1EE2E🝛U+1F75BଅU+0B05ꦥU+A9A5ゑU+3091འU+0F60ᲠU+1CA0ཤU+0F64ꦦU+A9A6ፏU+134F᮸U+1BB8ꢧU+A8A7𐚖U+10696నU+0C28𝛼U+1D6FCᵳU+1D73🝀U+1F740թU+0569ঌU+098C𝓕U+1D4D5᧙U+19D9ಖU+0C96ཥU+0F65᱃U+1C43ꞲU+A7B2໙U+0ED9ຽU+0EBD᱖U+1C56ⰓU+2C13𞺀U+1EE80