Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1014
န

MYANMAR LETTER NA

U+1014 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᶳU+1DB3ʂU+0282ꟅU+A7C5꯲U+ABF2꯱U+ABF1১

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1014
Thập phân
4116
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0x94
UTF-16 (JS)
0x1014
UTF-32
0x00001014
HTML decimal
န
HTML hex
န
CSS escape
\1014

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+09E7
ୡU+0B61
𖧍U+169CD
ꢻU+A8BB
ᧃU+19C3
ꩴU+AA74
𐚋U+1068B
ꢉU+A889
ᔡU+1521
ঌU+098C
𑇬U+111EC
ઢU+0AA2
ⱾU+2C7E
ᵴU+1D74
శU+0C36
ᩁU+1A41
ቇU+1247
୬U+0B6C
ꝸU+A778
ꗐU+A5D0
𝞻U+1D7BB
ꣷU+A8F7
ȿU+023F
꫟U+AADF
ꮉU+AB89
នU+1793
ᎹU+13B9
ꩥU+AA65
𐆌U+1018C
ଌU+0B0C
ᨨU+1A28
ꧧU+A9E7
𐹶U+10E76
ܨU+0728
⸈U+2E08
ᠫU+182B
႟U+109F
𐚽U+106BD
𐚉U+10689
𖨊U+16A0A
ᯗU+1BD7
ꭶU+AB76
ꢣU+A8A3
ꝾU+A77E
ՖU+0556
ꯇU+ABC7
𐹡U+10E61
𖨂U+16A02
ꢬU+A8AC
໓U+0ED3
ⶈU+2D88
ᩗU+1A57
ഭU+0D2D
ঠU+09A0
ꨳU+AA33
ᏹU+13F9
൪U+0D6A
ꦍU+A98D
ᦣU+19A3
২U+09E8
ჅU+10C5
᱖U+1C56
ᔖU+1516
ᦾU+19BE
ያU+12EB
ຽU+0EBD
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
ᢓU+1893
ᡭU+186D
ຊU+0E8A
ⷆU+2DC6
ᦐU+1990
ꨃU+AA03
ᎲU+13B2
ᩌU+1A4C
సU+0C38
ֈU+0588
꣕U+A8D5
ઈU+0A88
𖢉U+16889
ዬU+12EC
ᏕU+13D5
⸉U+2E09
ઙU+0A99
𖤰U+16930
ꛓU+A6D3
ዴU+12F4
ꨧU+AA27
ꮥU+ABA5
ⲊU+2C8A
ᣁU+18C1
ᔢU+1522
ቆU+1246

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ၒU+1052ၗU+1057ꩴU+AA74ၖU+1056႟U+109FꧣU+A9E3ᢒU+1892ၭU+106DဤU+1024꧴U+A9F4໓U+0ED3ꮪU+ABAAꩲU+AA72ຽU+0EBDរU+179AទU+1791ရU+101BꢒU+A892ຣU+0EA3ꕶU+A576ꧧU+A9E7ᮈU+1B88᪓U+1A93꧹U+A9F9ၼU+107CꢺU+A8BAసU+0C38ꢔU+A894ຮU+0EAEၶU+1076ᦓU+1993ⴧU+2D27ភU+1797၍U+104DꩳU+AA73ꩭU+AA6DនU+1793සU+0DC3ꓢU+A4E2វU+179CᔥU+1525ഭU+0D2DടU+0D1FញU+1789২U+09E8សU+179FഗU+0D17ˢU+02E2ៜU+17DCᰂU+1C02ⷃU+2DC3ꮝU+AB9DᲽU+1CBDꜱU+A731꯱U+ABF1ၡU+1061ቌU+124CⶻU+2DBBၽU+107DꢰU+A8B0ꩮU+AA6EⱾU+2C7E၏U+104FꨦU+AA26ঌU+098CઈU+0A88ಸU+0CB8ꢉU+A889をU+3092ၩU+1069sU+0073ꕷU+A577ಋU+0C8BᯗU+1BD7ธU+0E18ᔖU+1516నU+0C28ಽU+0CBDรU+0E23꩹U+AA79𞸑U+1EE11ஸU+0BB8ꧢU+A9E2ऽU+093DသU+101EⲊU+2C8AꧺU+A9FAꢱU+A8B1സU+0D38ꚂU+A682ꣁU+A8C1ડU+0AA1sU+FF53ⷎU+2DCEၷU+1077ഽU+0D3DᢎU+188EޒU+0792ꪓU+AA93