Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Khmer›U+1793
ន

KHMER LETTER NO

U+1793 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối KhmerXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꢺU+A8BA꯱U+ABF1ꕶU+A576ຮU+0EAEᶳU+1DB3ៜ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1793
Thập phân
6035
Khối
Khmer
Range
1780–17FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Khmer
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x9E 0x93
UTF-16 (JS)
0x1793
UTF-32
0x00001793
HTML decimal
ន
HTML hex
ន
CSS escape
\1793

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+17DC
ʂU+0282
ꟅU+A7C5
ᦓU+1993
ᵴU+1D74
ᧃU+19C3
𝚜U+1D69C
ᏚU+13DA
ຣU+0EA3
𝒔U+1D494
ᏕU+13D5
𝞻U+1D7BB
ϛU+03DB
১U+09E7
ડU+0AA1
ธU+0E18
ꚂU+A682
ꕷU+A577
ၗU+1057
ടU+0D1F
𝚂U+1D682
᳨U+1CE8
𐆌U+1018C
ⲊU+2C8A
ઽU+0ABD
ꭶU+AB76
𝘚U+1D61A
ၖU+1056
ऽU+093D
ຽU+0EBD
ꢻU+A8BB
SU+FF33
𝑠U+1D460
ꮪU+ABAA
᥉U+1949
ꮥU+ABA5
ՏU+054F
ᲽU+1CBD
ꚃU+A683
ₛU+209B
ႽU+10BD
🇸U+1F1F8
᳧U+1CE7
ꜱU+A731
sU+FF53
𝐒U+1D412
𝘴U+1D634
ᩁU+1A41
ˢU+02E2
𝕊U+1D54A
હU+0AB9
ꤔU+A914
ܨU+0728
SU+0053
𝖲U+1D5B2
ЅU+0405
șU+0219
𝐬U+1D42C
ઙU+0A99
⸉U+2E09
𝗌U+1D5CC
sU+0073
ѕU+0455
ᔆU+1506
ჽU+10FD
ಽU+0CBD
รU+0E23
ꟊU+A7CA
ᎦU+13A6
ⲋU+2C8B
𝑺U+1D47A
ঌU+098C
𝑆U+1D446
ṡU+1E61
⟆U+27C6
ⱾU+2C7E
ꓢU+A4E2
૬U+0AEC
ⸯU+2E2F
ᶊU+1D8A
⳽U+2CFD
𝕤U+1D564
ṣU+1E63
᭨U+1B68
ՖU+0556
ទU+1791
🅂U+1F142
ၭU+106D
𝞁U+1D781
ṠU+1E60
ᣛU+18DB
ꗐU+A5D0
ȘU+0218
ŝU+015D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

រU+179AៜU+17DCꢺU+A8BAទU+1791ຽU+0EBDၗU+1057ઈU+0A88ꢉU+A889ᲽU+1CBD໓U+0ED3ꕶU+A576𝓢U+1D4E2ຮU+0EAEႽU+10BDຣU+0EA3𝑆U+1D446ꩴU+AA74𝚂U+1D682ᏕU+13D5ꮪU+ABAAᦓU+1993ၒU+1052꯱U+ABF1૬U+0AECសU+179FꓢU+A4E2ၖU+1056𝑺U+1D47AઙU+0A99ऽU+093DၭU+106D𝒮U+1D4AEჽU+10FDઽU+0ABDᏚU+13DA꧴U+A9F4៹U+17F9ՏU+054F᪓U+1A93ᲐU+1C90ᔆU+1506𝖲U+1D5B2ടU+0D1FⲊU+2C8AភU+1797𞸎U+1EE0EසU+0DC3ЅU+0405ঌU+098CꢔU+A894ꗐU+A5D0SU+0053ᲴU+1CB4ડU+0AA1ꚂU+A682ᰂU+1C02ᯗU+1BD7ჴU+10F4𝚜U+1D69CᳰU+1CF0နU+1014ᢒU+1892ᎦU+13A6🇸U+1F1F8నU+0C28ញU+1789𝐒U+1D412ꢰU+A8B0ធU+1792รU+0E23sU+0073ꢻU+A8BBѕU+0455᧧U+19E7🙖U+1F656𝕾U+1D57EsU+FF53ธU+0E18𝔰U+1D530ꟅU+A7C5𝘚U+1D61AណU+178EᔖU+1516𝙨U+1D668షU+0C37ꜱU+A731ഽU+0D3D᧩U+19E9ᧃU+19C3ⱾU+2C7E᳨U+1CE8ₛU+209B᥉U+1949SU+FF33ଘU+0B18ᔑU+1511ၶU+1076ᔥU+1525᧦U+19E6