Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D5ED
𝗭

MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD CAPITAL Z

U+1D5ED · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝝛U+1D75BᙆU+1646🇿U+1F1FF𝘇U+1D607ᴢU+1D22z

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D5ED
Thập phân
120301
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x97 0xAD
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDDED
UTF-32
0x0001D5ED
HTML decimal
𝗭
HTML hex
𝗭
CSS escape
\1D5ED

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+005A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+007A
𝗓U+1D5D3
ⴭU+2D2D
ΖU+0396
ZU+005A
ჍU+10CD
ꛉU+A6C9
ꓜU+A4DC
𝖹U+1D5B9
zU+FF5A
ᶻU+1DBB
ZU+FF3A
𑪼U+11ABC
ᏃU+13C3
𝞕U+1D795
ꮓU+AB93
𝙕U+1D655
𝘡U+1D621
ᤁU+1901
𝙯U+1D66F
𝘻U+1D63B
𝐳U+1D433
႗U+1097
𝚣U+1D6A3
ⲌU+2C8C
𝒁U+1D481
ⲍU+2C8D
ᮔU+1B94
ᤏU+190F
𝚭U+1D6AD
𝐙U+1D419
𐋵U+102F5
𝑍U+1D44D
𝜡U+1D721
𝛧U+1D6E7
𝚉U+1D689
🅉U+1F149
ⱫU+2C6B
ㆸU+31B8
ƵU+01B5
☡U+2621
𝕫U+1D56B
🆉U+1F189
ℤU+2124
ȤU+0224
ꟆU+A7C6
🅩U+1F169
ƶU+01B6
ẔU+1E94
ᮧU+1BA7
ⱬU+2C6C
ẕU+1E95
ŻU+017B
𝒛U+1D49B
ᶎU+1D8E
ȥU+0225
ⓏU+24CF
ᶼU+1DBC
żU+017C
ɴU+0274
ⓩU+24E9
źU+017A
ⲛU+2C9B
ᮍU+1B8D
🄩U+1F129
꤃U+A903
ⲚU+2C9A
𝑧U+1D467
ꤘU+A918
ꓠU+A4E0
ΝU+039D
NU+004E
𝖭U+1D5AD
ŹU+0179
ᶰU+1DB0
ꙀU+A640
🇳U+1F1F3
ʐU+0290
NU+FF2E
ᴺU+1D3A
ẓU+1E93
ᮦU+1BA6
𝗡U+1D5E1
᮲U+1BB2
ẐU+1E90
𝙒U+1D652
ᝑU+1751
žU+017E
ϻU+03FB
ϺU+03FA
└U+2514
𝘓U+1D613
ᴎU+1D0E
𝞜U+1D79C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝝛U+1D75B𝚭U+1D6AD𝖹U+1D5B9𝘇U+1D607𝐙U+1D419𝐳U+1D433𝘡U+1D621𝜡U+1D721𝚉U+1D689𝙕U+1D655𝞕U+1D795𝛧U+1D6E7𝓩U+1D4E9𝘻U+1D63B𝙯U+1D66FZU+FF3A𝚣U+1D6A3𝔃U+1D503𝗓U+1D5D3ΖU+0396𝑍U+1D44DZU+005A𝒁U+1D481zU+FF5AㆸU+31B8𝒛U+1D49B🇿U+1F1FFꛉU+A6C9☡U+2621ꓜU+A4DCzU+007AᴢU+1D22ⱫU+2C6BℤU+2124ᶻU+1DBB𝑧U+1D467𑪼U+11ABC🆉U+1F189႗U+1097ᙆU+1646🅩U+1F169ⴭU+2D2D𝕫U+1D56BᤁU+1901🬜U+1FB1C𝖭U+1D5ADᏃU+13C3ꮓU+AB93ᤏU+190FჍU+10CD𝓏U+1D4CF𝗪U+1D5EAᮔU+1B94🅉U+1F149𝖳U+1D5B3႑U+1091𝖅U+1D585𝔷U+1D537𝗫U+1D5EB🬪U+1FB2A𝖟U+1D59F𝞯U+1D7AF𝘄U+1D604᮲U+1BB2𝝬U+1D76C𝖷U+1D5B7𝖲U+1D5B2ẔU+1E94𝟳U+1D7F3𝝩U+1D769𝛇U+1D6C7𝞑U+1D791𝟮U+1D7EEꙃU+A643ᮌU+1B8C𝗩U+1D5E9𝘛U+1D61B𝗥U+1D5E5𝟣U+1D7E3𝙓U+1D653𝖶U+1D5B6𝞆U+1D786𝗡U+1D5E1𝘟U+1D61F𝖡U+1D5A1𝝵U+1D775𝗻U+1D5FB𝐒U+1D412𝟤U+1D7E4ꙁU+A641𝟕U+1D7D5𝝡U+1D761ⓏU+24CF𝗧U+1D5E7𝘅U+1D605℥U+2125𝝢U+1D762㆚U+319A𝐖U+1D416