Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D79C
𝞜

MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD ITALIC CAPITAL NU

U+1D79C · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝙉U+1D649𝘕U+1D615៷U+17F7ɴU+0274𝗡U+1D5E1ꓠ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D79C
Thập phân
120732
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9E 0x9C
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDF9C
UTF-32
0x0001D79C
HTML decimal
𝞜
HTML hex
𝞜
CSS escape
\1D79C

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+039D

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+A4E0
ᶰU+1DB0
🇳U+1F1F3
ΝU+039D
NU+004E
𝖭U+1D5AD
ᴺU+1D3A
ⲛU+2C9B
ⲚU+2C9A
𝝢U+1D762
NU+FF2E
𝜨U+1D728
𑪾U+11ABE
𝛮U+1D6EE
𝐍U+1D40D
𝚴U+1D6B4
ꤾU+A93E
𝙽U+1D67D
𝑵U+1D475
🄽U+1F13D
𝙣U+1D663
𝑁U+1D441
🅝U+1F15D
𝘯U+1D62F
𝙯U+1D66F
𝙕U+1D655
ṈU+1E48
𝐧U+1D427
ƝU+019D
ꞐU+A790
ᤁU+1901
nU+FF4E
𝞕U+1D795
𝙈U+1D648
ⓃU+24C3
ᛲU+16F2
𝘻U+1D63B
ṄU+1E44
ͷU+0377
иU+0438
ทU+0E17
ᴎU+1D0E
𝓷U+1D4F7
𝞛U+1D79B
ŃU+0143
ₙU+2099
ᙆU+1646
ᜤU+1724
🅽U+1F17D
ǸU+01F8
ᥒU+1952
ϺU+03FA
𝗻U+1D5FB
𝘡U+1D621
𝙒U+1D652
𝝛U+1D75B
𝓃U+1D4C3
𝞰U+1D7B0
ոU+0578
𝗇U+1D5C7
nU+006E
𝒏U+1D48F
ṊU+1E4A
ꤡU+A921
ⁿU+207F
႗U+1097
𝘸U+1D638
ΖU+0396
ZU+005A
ჍU+10CD
ꛉU+A6C9
ꓜU+A4DC
𝖹U+1D5B9
ℕU+2115
ŅU+0145
𝞖U+1D796
𝘞U+1D61E
ꞤU+A7A4
𝟀U+1D7C0
𝘔U+1D614
𝞬U+1D7AC
ͶU+0376
ꚡU+A6A1
ИU+0418
𝗭U+1D5ED
ṆU+1E46
𝙃U+1D643
ⴖU+2D16
𝞙U+1D799
🇿U+1F1FF
🄝U+1F11D
𝑛U+1D45B
𝙫U+1D66B
𐅨U+10168

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝙉U+1D649𝛮U+1D6EE𝜨U+1D728𝑵U+1D475𝙣U+1D663𝘕U+1D615𝑁U+1D441𝒏U+1D48F𝘯U+1D62F𝑛U+1D45B𝓷U+1D4F7𝞰U+1D7B0𝐍U+1D40D𝚴U+1D6B4𝖭U+1D5AD𝓃U+1D4C3𝙽U+1D67D𝓝U+1D4DD𝝢U+1D762𝗻U+1D5FB𝐧U+1D427𝝶U+1D776𝜼U+1D73C𝗡U+1D5E1𝞟U+1D79F𝞌U+1D78C𝙈U+1D648𝗇U+1D5C7𝜘U+1D718𝘿U+1D63FℕU+2115ΝU+039D𝛈U+1D6C8𝚗U+1D697𝕟U+1D55F𝞶U+1D7B6𝜂U+1D702𝞙U+1D799𝑼U+1D47C𝑀U+1D440𝙩U+1D669𝕹U+1D579𝞐U+1D790𝞛U+1D79B𝘜U+1D61C𝙕U+1D655𝙢U+1D662𝜫U+1D72B𝘈U+1D608𝒎U+1D48E𝖓U+1D593𝙆U+1D646𝛞U+1D6DE𝜧U+1D727𝞕U+1D795𝙐U+1D650𝑍U+1D44D𝘞U+1D61E𝑴U+1D474𝒩U+1D4A9𝙠U+1D660𝑷U+1D477𝙏U+1D64FnU+FF4E𝑻U+1D47BNU+004E𝞾U+1D7BE𝑾U+1D47E𝜿U+1D73F𝜥U+1D725𝛵U+1D6F5𝒖U+1D496𝝂U+1D742𝘔U+1D614NU+FF2E𝙄U+1D644ᴎU+1D0E𝑹U+1D479𝒌U+1D48CᶮU+1DAE𝙒U+1D652𝙙U+1D659𝜤U+1D724𝓩U+1D4E9𝒅U+1D485៷U+17F7𝒋U+1D48B𝘛U+1D61BᴺU+1D3AꤾU+A93EᶯU+1DAF𝛎U+1D6CEᶰU+1DB0ɴU+0274𝒕U+1D495𝘒U+1D612𝔫U+1D52B𝑰U+1D470𝙃U+1D643