Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F149
🅉

SQUARED LATIN CAPITAL LETTER Z

U+1F149 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᏃU+13C3🆉U+1F189ꮓU+AB93𑪼U+11ABCᮔU+1B94Ζ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F149
Thập phân
127305
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x85 0x89
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD49
UTF-32
0x0001F149
HTML decimal
🅉
HTML hex
🅉
CSS escape
\1F149

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+005A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • Other_Alphabetic
  • Other_Uppercase
  • Uppercase

Chú thích

U+0396
ZU+005A
ჍU+10CD
ꛉU+A6C9
ꓜU+A4DC
𝖹U+1D5B9
🇿U+1F1FF
𝚣U+1D6A3
𝐳U+1D433
𝒁U+1D481
zU+FF5A
ZU+FF3A
𝐙U+1D419
𝑍U+1D44D
႗U+1097
𝚉U+1D689
𝘡U+1D621
ᴢU+1D22
zU+007A
𝗓U+1D5D3
ⴭU+2D2D
ᙆU+1646
ᤏU+190F
𝘻U+1D63B
ᶻU+1DBB
𝗭U+1D5ED
𝝛U+1D75B
𝞕U+1D795
ⓩU+24E9
ẔU+1E94
𝙕U+1D655
ᤁU+1901
ℤU+2124
𝘇U+1D607
☡U+2621
ⲍU+2C8D
𝙯U+1D66F
ⓏU+24CF
🅩U+1F169
ㆸU+31B8
ⲌU+2C8C
ẕU+1E95
𝕫U+1D56B
𝚭U+1D6AD
żU+017C
🄩U+1F129
𐋵U+102F5
𝛧U+1D6E7
𝜡U+1D721
ⱫU+2C6B
ŻU+017B
ᮍU+1B8D
ȤU+0224
ꟆU+A7C6
ꤘU+A918
꤃U+A903
ẓU+1E93
⒵U+24B5
𝒛U+1D49B
ƵU+01B5
ᮧU+1BA7
ẒU+1E92
𝑧U+1D467
ᮌU+1B8C
ⱬU+2C6C
᮲U+1BB2
ẑU+1E91
᮳U+1BB3
ᮅU+1B85
ᵶU+1D76
🄹U+1F139
ƶU+01B6
㉣U+3263
ᶎU+1D8E
ȥU+0225
ẐU+1E90
ᮐU+1B90
ᮦU+1BA6
źU+017A
🄺U+1F13A
🄽U+1F13D
ꙀU+A640
ᴺU+1D3A
ᶼU+1DBC
NU+FF2E
🄱U+1F131
𝘓U+1D613
ꓠU+A4E0
🄻U+1F13B
⒎U+248E
ɴU+0274
🇳U+1F1F3
౽U+0C7D
DZU+01F1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🆉U+1F189🅩U+1F169🄩U+1F129ⓏU+24CF𝖹U+1D5B9🇿U+1F1FF🅂U+1F142𝚣U+1D6A3ⓩU+24E9𝚉U+1D689𝗭U+1D5ED㉣U+3263𝚭U+1D6AD𝐙U+1D419𝝛U+1D75B🬪U+1FB2A🆆U+1F186⒵U+24B5ZU+FF3AⱫU+2C6B🅆U+1F146🆂U+1F182🬜U+1FB1C𝓩U+1D4E9🅃U+1F143𝘡U+1D621𝐳U+1D433🄹U+1F139🄽U+1F13D🅽U+1F17D🆁U+1F181🅈U+1F148🄼U+1F13C🄸U+1F138🅹U+1F179🄰U+1F130🄱U+1F131🅁U+1F141🅄U+1F144🅅U+1F145zU+FF5A🆇U+1F187🅱U+1F171𑪼U+11ABC𝒁U+1D481𝘇U+1D607🆄U+1F184🄷U+1F137🄺U+1F13A🅇U+1F147☡U+2621𝘻U+1D63B🅺U+1F17A🅻U+1F17BꓜU+A4DC𝔃U+1D503🄴U+1F134🅶U+1F176ꛉU+A6C9🈓U+1F213𝛧U+1D6E7🄵U+1F135🄶U+1F136🆃U+1F183㌟U+331F🅏U+1F14F🞐U+1F790🄻U+1F13B🅸U+1F178🅼U+1F17C㌚U+331A𐙩U+10669ZU+005A🈑U+1F211𝗓U+1D5D3𝙕U+1D655𝑍U+1D44DᤏU+190F𝜡U+1D721🅰U+1F170𝞕U+1D795𝙯U+1D66FΖU+0396㌉U+3309⧇U+29C7🆔U+1F194🇷U+1F1F7🅴U+1F174㍓U+3353🆝U+1F19DᤁU+1901🄳U+1F133🄿U+1F13F🞑U+1F791🆅U+1F185🅵U+1F175⯀U+2BC0🅍U+1F14D🞒U+1F792