Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Coptic›U+2CC9
ⳉ

COPTIC SMALL LETTER AKHMIMIC KHEI

U+2CC9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⳈU+2CC8𐆔U+10194ƻU+01BB₴U+20B4౭U+0C6Dϩ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2CC9
Thập phân
11465
Khối
Coptic
Range
2C80–2CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Coptic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB3 0x89
UTF-16 (JS)
0x2CC9
UTF-32
0x00002CC9
HTML decimal
ⳉ
HTML hex
ⳉ
CSS escape
\2CC9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+2CC8
Title case
U+2CC8

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+03E9
ƨU+01A8
ᱮU+1C6E
ខU+1781
᱒U+1C52
эU+044D
϶U+03F6
ޱU+07B1
ટU+0A9F
ꙅU+A645
℈U+2108
ЭU+042D
ꛯU+A6EF
༣U+0F23
ᕪU+156A
ৈU+09C8
ѯU+046F
ƧU+01A7
ⰵU+2C35
ჷU+10F7
દU+0AA6
ఽU+0C3D
𐆓U+10193
⸊U+2E0A
ᘍU+160D
ϨU+03E8
ᤉU+1909
ⰅU+2C05
𝛆U+1D6C6
ꙄU+A644
ᙙU+1659
᱗U+1C57
𐜑U+10711
ⴧU+2D27
ঽU+09BD
᪭U+1AAD
ჇU+10C7
ຂU+0E82
ՉU+0549
𐝂U+10742
ᵄU+1D44
ᶚU+1D9A
ἔU+1F14
ᙦU+1666
ᨢU+1A22
ᏋU+13CB
੨U+0A68
ᲷU+1CB7
ꘓU+A613
𐋦U+102E6
ҽU+04BD
ꮛU+AB9B
୧U+0B67
ᙓU+1653
ꜫU+A72B
ᦳU+19B3
𝜺U+1D73A
ႄU+1084
᱖U+1C56
ၩU+1069
𝓇U+1D4C7
᮪U+1BAA
੬U+0A6C
ἕU+1F15
🙲U+1F672
៩U+17E9
ឧU+17A7
ἓU+1F13
༢U+0F22
ᤎU+190E
ҙU+0499
ἒU+1F12
ᙣU+1663
꣖U+A8D6
𝓻U+1D4FB
ԶU+0536
੩U+0A69
೭U+0CED
ⶈU+2D88
ᦃU+1983
ꠁU+A801
ꣁU+A8C1
ᨯU+1A2F
᱃U+1C43
ৎU+09CE
ǯU+01EF
ᶔU+1D94
ӟU+04DF
ઇU+0A87
౯U+0C6F
ᦤU+19A4
ƺU+01BA
ꪅU+AA85
ꢤU+A8A4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⳈU+2CC8ꞓU+A793ꬳU+AB33ⳁU+2CC1ϧU+03E7ѤU+0464ⳆU+2CC6ꭕU+AB55ⳀU+2CC0ⰤU+2C24ᤇU+1907ꮭU+ABADꞒU+A792ȼU+023CҍU+048DሗU+1217ξU+03BEⳇU+2CC7ֈU+0588ⱔU+2C54ꝑU+A751ⲭU+2CAD𝕖U+1D556ɆU+0246ⲺU+2CBAքU+0584ḴU+1E34ꜻU+A73B𝛯U+1D6EFꭙU+AB59𝞊U+1D78AӿU+04FF𝕔U+1D554ᾒU+1F92ꮊU+AB8A⟊U+27CAꪨU+AAA8ẖU+1E96ⲬU+2CACᘹU+1639∍U+220DⱦU+2C66ֆU+0586ꞨU+A7A8ꞆU+A786ɇU+0247ᖞU+159E𝟄U+1D7C4ⲻU+2CBBᕮU+156E֏U+058FꝱU+A771ꭶU+AB76ћU+045BҲU+04B2ꚋU+A68BꟊU+A7CAꙒU+A652ʉU+0289ⲉU+2C89ḵU+1E35ᅳU+FFDAꞙU+A799ᥫU+196BҽU+04BDՔU+0554ꠐU+A810ꮦU+ABA6ꝂU+A742╤U+2564ᢕU+1895ᵻU+1D7BⱕU+2C55ҙU+0499ᅨU+FFCBꦺU+A9BAꮜU+AB9CӺU+04FAꙕU+A655⨍U+2A0DꞩU+A7A9ᯇU+1BC7ꙓU+A653ᾓU+1F93ⰥU+2C25𝞷U+1D7B7ꝦU+A766ꝃU+A743ꞥU+A7A5ʯU+02AF∌U+220CᵵU+1D75ꚕU+A695⳨U+2CE8ԦU+0526ȻU+023BヨU+FF96ԟU+051FꭔU+AB54