Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A810
ꠐ

SYLOTI NAGRI LETTER TTO

U+A810 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਙU+0A19᱗U+1C57ᤞU+191EਟU+0A1FፘU+1358ㄛ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A810
Thập phân
43024
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x90
UTF-16 (JS)
0xA810
UTF-32
0x0000A810
HTML decimal
ꠐ
HTML hex
ꠐ
CSS escape
\A810

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+311B
ᡓU+1853
टU+091F
ꢲU+A8B2
ཅU+0F45
ਭU+0A2D
হU+09B9
ꠁU+A801
ᘔU+1614
ᠽU+183D
डU+0921
ནU+0F53
ᢋU+188B
𐝂U+10742
ឨU+17A8
ᡒU+1852
ङU+0919
ⴧU+2D27
ⳢU+2CE2
ᘕU+1615
ᰖU+1C16
ꢣU+A8A3
ਣU+0A23
ᎼU+13BC
ॾU+097E
एU+090F
हU+0939
ॸU+0978
ㆧU+31A7
ꮌU+AB8C
ჷU+10F7
ⳣU+2CE3
ঢU+09A2
ढU+0922
ᢖU+1896
ᤒU+1912
ꯟU+ABDF
ꠑU+A811
ᨢU+1A22
ੜU+0A5C
ਡU+0A21
ᠼU+183C
ਕU+0A15
᱓U+1C53
ᤍU+190D
᱒U+1C52
ᢎU+188E
೭U+0CED
ꛯU+A6EF
ꠓU+A813
ꯂU+ABC2
ឧU+17A7
तU+0924
ঌU+098C
ꯗU+ABD7
ᰏU+1C0F
𖨮U+16A2E
⟅U+27C5
তU+09A4
ጛU+131B
ऊU+090A
ꯙU+ABD9
౭U+0C6D
ཊU+0F4A
ሯU+122F
ჇU+10C7
ຽU+0EBD
ऱU+0931
ꫲU+AAF2
సU+0C38
ꝽU+A77D
ୡU+0B61
ਨU+0A28
ꟅU+A7C5
ㆮU+31AE
ՇU+0547
ᲷU+1CB7
ꢠU+A8A0
ટU+0A9F
ઢU+0AA2
ঽU+09BD
ភU+1797
ཙU+0F59
ॼU+097C
ꠡU+A821
𑇬U+111EC
ꢉU+A889
ਤU+0A24
ཎU+0F4E
ञU+091E
ꛦU+A6E6
ᰐU+1C10
ၩU+1069
ꠜU+A81C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꭶU+AB76કU+0A95ᙚU+165AऽU+093DֆU+0586ភU+1797ꞩU+A7A9ᔖU+1516ᔑU+1511៹U+17F9ᔢU+1522⫓U+2AD3ᯗU+1BD7⫡U+2AE1ⴧU+2D27$U+FF04ꮪU+ABAAՖU+0556ᔥU+1525ꟊU+A7CA𑪽U+11ABDຽU+0EBDᶳU+1DB3ŞU+015EઙU+0A99ഽU+0D3DㆦU+31A6ᶊU+1D8AꢻU+A8BBꮝU+AB9DꞨU+A7A8૬U+0AECၗU+1057﹩U+FE69ꢄU+A884ꠛU+A81BຮU+0EAEƍU+018DሗU+1217ꢺU+A8BAꓢU+A4E2ꟉU+A7C9រU+179AᎦU+13A6ᢒU+1892ៜU+17DCꠄU+A804ꢉU+A889ʂU+0282ᠶU+1836ꣷU+A8F7ˢU+02E2💲U+1F4B2ⳈU+2CC8şU+015F꧴U+A9F4ⲊU+2C8A༿U+0F3FꗟU+A5DFⱾU+2C7EᲯU+1CAFઈU+0A88᳨U+1CE8ᣛU+18DB𝕊U+1D54AᳰU+1CF0໓U+0ED3২U+09E8𑪻U+11ABBకU+0C15ᙺU+167AᙪU+166A᳡U+1CE1ꠗU+A817$U+0024⟆U+27C6နU+1014⸹U+2E39SU+0053ᱲU+1C72ᔕU+1515ꕷU+A577รU+0E23ꠇU+A807ၭU+106DܨU+0728ꭍU+AB4DᕍU+154DᵴU+1D74ꠕU+A815ꠚU+A81AⳁU+2CC1ꮔU+AB94ꠖU+A816ꠡU+A821ᙙU+1659ꟅU+A7C5ꔵU+A535ꮥU+ABA5