Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Greek and Coptic›U+03E9
ϩ

COPTIC SMALL LETTER HORI

U+03E9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Greek and CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ϨU+03E8౭U+0C6D༢U+0F22ᦳU+19B3ᨯU+1A2F੨

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+03E9
Thập phân
1001
Khối
Greek and Coptic
Range
0370–03FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Coptic
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xCF 0xA9
UTF-16 (JS)
0x03E9
UTF-32
0x000003E9
HTML decimal
ϩ
HTML hex
ϩ
CSS escape
\03E9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+03E8
Title case
U+03E8

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A68
ᱮU+1C6E
᧓U+19D3
ჇU+10C7
꣒U+A8D2
२U+0968
ꛯU+A6EF
ᲷU+1CB7
ƨU+01A8
ટU+0A9F
ຂU+0E82
ჷU+10F7
ꙅU+A645
ՉU+0549
ꙄU+A644
ƧU+01A7
𐆓U+10193
ၩU+1069
ខU+1781
૨U+0AE8
ఽU+0C3D
ꣁU+A8C1
᱒U+1C52
ⴧU+2D27
𐝂U+10742
રU+0AB0
ꛒU+A6D2
ꨂU+AA02
೭U+0CED
᱂U+1C42
ᩏU+1A4F
𐘭U+1062D
ⳈU+2CC8
⸊U+2E0A
⟅U+27C5
ᴤU+1D24
ꢣU+A8A3
ৎU+09CE
ຊU+0E8A
ՁU+0541
༣U+0F23
၇U+1047
২U+09E8
१U+0967
३U+0969
ᦃU+1983
ޱU+07B1
ঽU+09BD
ឧU+17A7
𝓻U+1D4FB
᱖U+1C56
ୡU+0B61
ⳉU+2CC9
᱗U+1C57
ջU+057B
ԄU+0504
ઢU+0AA2
ᵄU+1D44
𐜑U+10711
ᕪU+156A
ᨡU+1A21
੩U+0A69
꯴U+ABF4
ࠋU+080B
୧U+0B67
ԶU+0536
ɐU+0250
ꫴU+AAF4
ଌU+0B0C
ᘖU+1616
੭U+0A6D
᪃U+1A83
꧴U+A9F4
ᨢU+1A22
ҙU+0499
ᱣU+1C63
𖣚U+168DA
ꭷU+AB77
ᶔU+1D94
౨U+0C68
દU+0AA6
𐙽U+1067D
೩U+0CE9
↊U+218A
𐆔U+10194
ᗃU+15C3
𐜏U+1070F
᱃U+1C43
ೇU+0CC7
᱉U+1C49
ᰫU+1C2B
ೖU+0CD6
ꤑU+A911
᪦U+1AA6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ϨU+03E8ջU+057B੨U+0A68༢U+0F22ଌU+0B0CຂU+0E82೩U+0CE9१U+0967ᰒU+1C12ఽU+0C3DಖU+0C96շU+0577રU+0AB0ⳍU+2CCD᪑U+1A91ⳳU+2CF3༧U+0F27𐘭U+1062D2U+FF12ᲰU+1CB0᱒U+1C52𐋵U+102F5𐅶U+10176ઢU+0AA2ಜU+0C9C๘U+0E58༬U+0F2C२U+0968ᱣU+1C63ߖU+07D6᧓U+19D3ສU+0EAA೭U+0CED𝟸U+1D7F8ឩU+17A9ꤎU+A90EᏬU+13ECჇU+10C7ಬU+0CAC๒U+0E52ᲞU+1C9EࠋU+080BꪄU+AA84ଊU+0B0A᪂U+1A82౭U+0C6DຊU+0E8AᳫU+1CEBՉU+0549ꢨU+A8A8𝟤U+1D7E4ꛯU+A6EF꣒U+A8D2᱗U+1C57ឪU+17AA𝟐U+1D7D0ඡU+0DA12U+0032ゟU+309FሯU+122FꛒU+A6D2㆚U+319AⳅU+2CC5ꙅU+A645ଥU+0B25ޱU+07B1𝓠U+1D4E0ⳲU+2CF2ᰏU+1C0FᘖU+1616ខU+1781პU+10DE꯴U+ABF4ჰU+10F0꧒U+A9D2బU+0C2CᒾU+14BE၏U+104FഉU+0D09৶U+09F6ᲷU+1CB7᪦U+1AA6૨U+0AE8ᨯU+1A2F꧱U+A9F1ᩄU+1A44ꥩU+A969২U+09E8᪒U+1A92ኈU+1288શU+0AB6ƧU+01A7೨U+0CE8ᩋU+1A4BఒU+0C12𐹡U+10E61ꢬU+A8ACᤆU+1906𝟮U+1D7EE