Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1659
ᙙ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER SHA

U+1659 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᙠU+1660ᙦU+1666ᙬU+166CᙣU+1663ᙓU+1653ᙑ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1659
Thập phân
5721
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x99 0x99
UTF-16 (JS)
0x1659
UTF-32
0x00001659
HTML decimal
ᙙ
HTML hex
ᙙ
CSS escape
\1659

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1651
ᙐU+1650
ᘀU+1600
𖧬U+169EC
ᰑU+1C11
ꗛU+A5DB
ⰨU+2C28
𐅸U+10178
ꢄU+A884
ᙖU+1656
𖨣U+16A23
ઈU+0A88
ᙥU+1665
ᘼU+163C
𝔛U+1D51B
ᙒU+1652
᪭U+1AAD
ꞚU+A79A
ⱘU+2C58
ⰧU+2C27
𖠭U+1682D
ҙU+0499
ꢅU+A885
ᘽU+163D
ꢕU+A895
ᶔU+1D94
੬U+0A6C
ໟU+0EDF
ᨢU+1A22
ᗺU+15FA
ꔲU+A532
ᙩU+1669
ꨛU+AA1B
ⶱU+2DB1
ዧU+12E7
ᦚU+199A
🙲U+1F672
ꯐU+ABD0
ꕸU+A578
ᤎU+190E
𝖃U+1D583
꧴U+A9F4
𝝽U+1D77D
ᘿU+163F
ឌU+178C
𝟛U+1D7DB
ꗿU+A5FF
ꕘU+A558
ᙤU+1664
༭U+0F2D
ꭢU+AB62
ᎲU+13B2
ᦃU+1983
ⱗU+2C57
ೄU+0CC4
ⰑU+2C11
ઇU+0A87
ᏹU+13F9
౯U+0C6F
ខU+1781
𐆔U+10194
ᦕU+1995
ዷU+12F7
ᙘU+1658
⊱U+22B1
𝕷U+1D577
ཛU+0F5B
߾U+07FE
ꘙU+A619
ⳈU+2CC8
ჩU+10E9
𝔙U+1D519
ឧU+17A7
ꘕU+A615
᪦U+1AA6
𝖘U+1D598
𝛆U+1D6C6
ҽU+04BD
𖨋U+16A0B
ᩰU+1A70
𑇲U+111F2
ⳉU+2CC9
ୡU+0B61
𝝐U+1D750
⦄U+2984
ᏸU+13F8
ꢊU+A88A
ѤU+0464
દU+0AA6
ꢰU+A8B0
ઢU+0AA2
ꢉU+A889
ଞU+0B1E
ᙜU+165C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᙦU+1666ᤇU+1907ᙗU+1657ꤕU+A915ᕝU+155DᗲU+15F2ᙩU+1669ᘀU+1600ᙓU+1653ᗾU+15FEᖉU+1589ᙤU+1664ᙑU+1651ᱲU+1C72ᗫU+15EBꠐU+A810℈U+2108ᣆU+18C6ᆙU+1199ᙒU+1652ꚮU+A6AEᓜU+14DCᵄU+1D44ᴱU+1D31ᵊU+1D4A𐅸U+10178ᙪU+166AᙚU+165AꕦU+A566𑪽U+11ABDꭶU+AB76કU+0A95ᐥU+1425൫U+0D6BЄU+0404ᗽU+15FDᗸU+15F8ᗺU+15FAᘍU+160DᓵU+14F5ᧄU+19C4ཇU+0F47ヨU+FF96ᔨU+1528ꬳU+AB33ᖟU+159FᕹU+1579ᣲU+18F2🝑U+1F751ꮟU+AB9FⶱU+2DB1ᔖU+1516𑪻U+11ABBᕡU+1561ⴧU+2D27ꛌU+A6CC⋲U+22F2౯U+0C6FᙠU+1660ᙖU+1656ᦳU+19B3₳U+20B3ޒU+0792ᘼU+163CᙫU+166B℮U+212EㆴU+31B4ɮU+026EውU+12CDᕞU+155EⅇU+2147ᶓU+1D93ἙU+1F19ᣰU+18F0ᢹU+18B9ᕚU+155AᏏU+13CFភU+1797ᕮU+156EᙝU+165DᓌU+14CCꓭU+A4EDꡀU+A840ᙊU+164AᘌU+160CҼU+04BCཥU+0F65ᴇU+1D07🝗U+1F757ꘓU+A613ဧU+1027ᣈU+18C8ऽU+093DᙺU+167AᙣU+1663ꮭU+ABADₔU+2094ᘾU+163E𝞊U+1D78A