Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Coptic›U+2CE0
Ⳡ

COPTIC CAPITAL LETTER OLD NUBIAN NYI

U+2CE0 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⳡU+2CE1ᤶU+1936𝛗U+1D6D7ꝕU+A755ᰋU+1C0B𝝋

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2CE0
Thập phân
11488
Khối
Coptic
Range
2C80–2CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Coptic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB3 0xA0
UTF-16 (JS)
0x2CE0
UTF-32
0x00002CE0
HTML decimal
Ⳡ
HTML hex
Ⳡ
CSS escape
\2CE0

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+2CE1
Case folding
C: U+2CE1

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D74B
ꝔU+A754
𝜑U+1D711
ꩥU+AA65
ჶU+10F6
𝛟U+1D6DF
ꯧU+ABE7
ႴU+10B4
𝝍U+1D74D
ዋU+12CB
ഴU+0D34
𝛙U+1D6D9
𝞅U+1D785
ⷀU+2DC0
𝜳U+1D733
ቀU+1240
ⴣU+2D23
ᵠU+1D60
ϕU+03D5
φU+03C6
ᵩU+1D69
ǷU+01F7
𝝓U+1D753
ႷU+10B7
᥌U+194C
𝜓U+1D713
ɥU+0265
ɸU+0278
ⲫU+2CAB
фU+0444
ϥU+03E5
ԿU+053F
ҷU+04B7
ᜣU+1723
ꝓU+A753
𝜙U+1D719
ᶲU+1DB2
ⴏU+2D0F
ꕚU+A55A
𝜱U+1D731
ⴔU+2D14
ⲪU+2CAA
𝚿U+1D6BF
𝛹U+1D6F9
ᦼU+19BC
ሦU+1226
ⲮU+2CAE
𝛷U+1D6F7
ꛓU+A6D3
ຯU+0EAF
ᖻU+15BB
𝞍U+1D78D
ⴗU+2D17
ᛰU+16F0
ዎU+12CE
ҶU+04B6
ꘃU+A603
ʮU+02AE
ᤵU+1935
ӋU+04CB
𐘏U+1060F
ՓU+0553
ψU+03C8
ѱU+0471
𝞿U+1D7BF
ȹU+0239
પU+0AAA
ΦU+03A6
୳U+0B73
౺U+0C7A
ᩑU+1A51
ჃU+10C3
կU+056F
ꢴU+A8B4
ΨU+03A8
ѰU+0470
ӌU+04CC
𝟁U+1D7C1
ꕪU+A56A
ዊU+12CA
𖨋U+16A0B
ⱇU+2C47
ႡU+10A1
ƿU+01BF
ᛘU+16D8
ᶣU+1DA3
੫U+0A6B
ࡂU+0842
ꟼU+A7FC
ꯤU+ABE4
ཥU+0F65
փU+0583
ᴪU+1D2A
ၺU+107A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⳡU+2CE1ϕU+03D5ⲫU+2CABႴU+10B4ᲶU+1CB6ⲪU+2CAAΦU+03A6ⷂU+2DC2𝛗U+1D6D7𝚽U+1D6BDՓU+0553ᤶU+1936𝝋U+1D74B𝝫U+1D76BዋU+12CBᶲU+1DB2ꙥU+A665ቂU+1242ФU+0424𝞅U+1D785𝜙U+1D719φU+03C6ዏU+12CFዌU+12CCჶU+10F6𝜱U+1D731ቀU+1240𝟇U+1D7C7ɸU+0278𝞿U+1D7BFⴔU+2D14ⱇU+2C47ቁU+1241𝛷U+1D6F7фU+0444ⰗU+2C17𝜑U+1D711ꩥU+AA65ⱚU+2C5AȹU+0239ᒆU+1486ᡳU+1873ᛰU+16F0𝝓U+1D753ⱷU+2C77ㆭU+31ADⲞU+2C9E𝛟U+1D6DFㄫU+312BѯU+046F𝞥U+1D7A5ѲU+0472ϴU+03F4ᰋU+1C0BᅋU+114B🜕U+1F715𝞍U+1D78DᵩU+1D69ࠐU+0810ꬹU+AB39ቐU+1250ⲝU+2C9D₶U+20B6ⳏU+2CCFΘU+0398ꞗU+A797ꯧU+ABE7ፁU+1341өU+04E9ϠU+03E0𐋷U+102F7ⳜU+2CDCⴰU+2D30ⲃU+2C83𝛝U+1D6DDπU+03C0ᏊU+13CAꙤU+A664ϣU+03E3𝚹U+1D6B9ቍU+124DⲐU+2C90ⰪU+2C2A𐆄U+10184ⳀU+2CC0⏀U+23C0ቝU+125DພU+0E9EⳈU+2CC8ΟU+039FᎵU+13B5ͶU+0376ଫU+0B2BⳁU+2CC1𐛱U+106F1𝚯U+1D6AF𐛯U+106EFҒU+0492ᎋU+138B