Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1242
ቂ

ETHIOPIC SYLLABLE QI

U+1242 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⷂU+2DC2ቍU+124DቁU+1241ዊU+12CAዋU+12CBⷁ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1242
Thập phân
4674
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0x82
UTF-16 (JS)
0x1242
UTF-32
0x00001242
HTML decimal
ቂ
HTML hex
ቂ
CSS escape
\1242

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DC1
ቊU+124A
ዏU+12CF
ዉU+12C9
ቄU+1244
ⷀU+2DC0
ቚU+125A
ႴU+10B4
𝞅U+1D785
ቈU+1248
ቀU+1240
ⶁU+2D81
ዌU+12CC
ቝU+125D
ቕU+1255
ቒU+1252
ቅU+1245
ዎU+12CE
ⷅU+2DC5
ቇU+1247
⍎U+234E
ⷃU+2DC3
ሞU+121E
𝝫U+1D76B
ቃU+1243
ⲪU+2CAA
ቌU+124C
𝛟U+1D6DF
𐛬U+106EC
𐛴U+106F4
ჶU+10F6
𝞍U+1D78D
ⴔU+2D14
ቔU+1254
ውU+12CD
ቐU+1250
ΦU+03A6
𝚽U+1D6BD
𐛶U+106F6
𝜱U+1D731
ᠹU+1839
ቋU+124B
⍕U+2355
ՓU+0553
ቘU+1258
ቜU+125C
𝛷U+1D6F7
ᛰU+16F0
ቛU+125B
ꩥU+AA65
𐆠U+101A0
𐋷U+102F7
ቆU+1246
ቓU+1253
ቑU+1251
ꝔU+A754
ⷄU+2DC4
𐘖U+10616
𖧸U+169F8
𝞿U+1D7BF
ϕU+03D5
φU+03C6
ⷆU+2DC6
⧞U+29DE
ⅇU+2147
ᾫU+1FAB
𐛳U+106F3
ፂU+1342
ɬU+026C
⅊U+214A
ߧU+07E7
ᵩU+1D69
ᵽU+1D7D
ᲶU+1CB6
ФU+0424
𐙉U+10649
գU+0563
ᶲU+1DB2
ԳU+0533
ȡU+0221
꯹U+ABF9
ලU+0DBD
ɸU+0278
ⲫU+2CAB
фU+0444
ᏫU+13EB
𐙲U+10672
ᵠU+1D60
ቖU+1256
ⳡU+2CE1
ያU+12EB
ꔂU+A502
⦽U+29BD
𐚽U+106BD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⷂU+2DC2ቐU+1250ዏU+12CFቀU+1240ቍU+124DቁU+1241ᤶU+1936ⳠU+2CE0ዋU+12CBዌU+12CCᲶU+1CB6ᶲU+1DB2ᕿU+157FውU+12CDᖜU+159CꯧU+ABE7ፆU+1346ꩥU+AA65ᓂU+14C2ϕU+03D5ɸU+0278ᕝU+155DፂU+1342𝛗U+1D6D7ꬅU+AB05ᵩU+1D69ⲪU+2CAAㆮU+31AEㆃU+3183ᕵU+1575ዎU+12CEㄫU+312BቝU+125DⷊU+2DCAᖡU+15A1ⳡU+2CE1ᰋU+1C0BᕍU+154DꥳU+A973ཥU+0F65ⶬU+2DACȹU+0239ᓁU+14C1ወU+12C8ᒜU+149CퟺU+D7FA⍕U+2355ᓹU+14F9ⴔU+2D14ᰡU+1C21ᒆU+1486φU+03C6៩U+17E9ᵊU+1D4A𝝋U+1D74BᄧU+1127ፎU+134EᖥU+15A5ⷛU+2DDBㄟU+311FᢚU+189AⶣU+2DA3ᎅU+1385ㆭU+31AD𝜙U+1D719ᙒU+1652ፁU+1341ⶪU+2DAAᎵU+13B5ႴU+10B4ʕU+0295ⶮU+2DAEવU+0AB5꜅U+A705ՓU+0553ᖸU+15B8ሗU+1217𝞥U+1D7A5ΦU+03A6𝚽U+1D6BDᢻU+18BB౮U+0C6EᄑU+FFBD⏀U+23C0ꤖU+A916෮U+0DEEꞗU+A797ᣆU+18C6ჶU+10F6ᘿU+163FᠹU+1839ⵒU+2D52ጊU+130AᾼU+1FBC𑪽U+11ABDᙚU+165AᗥU+15E5ᣈU+18C8ᵠU+1D60