Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1240
ቀ

ETHIOPIC SYLLABLE QA

U+1240 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⲪU+2CAAႴU+10B4ΦU+03A6ՓU+0553𝞍U+1D78Dᛰ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1240
Thập phân
4672
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0x80
UTF-16 (JS)
0x1240
UTF-32
0x00001240
HTML decimal
ቀ
HTML hex
ቀ
CSS escape
\1240

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+16F0
𝞅U+1D785
ᲶU+1CB6
ФU+0424
𝝫U+1D76B
ϕU+03D5
φU+03C6
ᵠU+1D60
ⱇU+2C47
ᶲU+1DB2
ᵩU+1D69
ɸU+0278
ⲫU+2CAB
фU+0444
𝛟U+1D6DF
ዋU+12CB
ⰗU+2C17
𝜱U+1D731
⌽U+233D
𝛷U+1D6F7
ⴔU+2D14
𝚽U+1D6BD
ⷀU+2DC0
ቁU+1241
ჶU+10F6
ꬹU+AB39
⧞U+29DE
𝝓U+1D753
⏀U+23C0
⍎U+234E
𝛗U+1D6D7
𝞥U+1D7A5
ቂU+1242
𝟇U+1D7C7
𝜙U+1D719
𐙲U+10672
ⳠU+2CE0
⏂U+23C2
ቄU+1244
ⳡU+2CE1
⍕U+2355
𝞿U+1D7BF
ȹU+0239
ⷁU+2DC1
ቍU+124D
⦽U+29BD
⏁U+23C1
𐆠U+101A0
ꝔU+A754
ቐU+1250
𝝋U+1D74B
ቈU+1248
ዌU+12CC
ᵽU+1D7D
ꩥU+AA65
𐙉U+10649
ᰋU+1C0B
∮U+222E
𖧸U+169F8
ꝕU+A755
𝜑U+1D711
ዎU+12CE
ꫯU+AAEF
ᚦU+16A6
ᚧU+16A7
ቊU+124A
քU+0584
θU+03B8
ቃU+1243
ቅU+1245
ߦU+07E6
𖦛U+1699B
ꞗU+A797
ᤶU+1936
ወU+12C8
ቆU+1246
ⲮU+2CAE
꯹U+ABF9
ꯤU+ABE4
𖧖U+169D6
𐛬U+106EC
ഴU+0D34
𐆀U+10180
ɬU+026C
ⷂU+2DC2
ꝋU+A74B
ቝU+125D
ሞU+121E
ዊU+12CA
ᦲU+19B2
ߧU+07E7
ቋU+124B
𝜽U+1D73D
ႎU+108E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቁU+1241ዋU+12CBⲪU+2CAAᲶU+1CB6ፀU+1340ዌU+12CCቐU+1250ወU+12C8фU+0444ɸU+0278ϕU+03D5𝜙U+1D719ᶲU+1DB2ⲫU+2CABՓU+0553ΦU+03A6ፁU+1341φU+03C6ቂU+1242⌽U+233DᤶU+1936ⷂU+2DC2ⰗU+2C17ዏU+12CF⏀U+23C0𝛷U+1D6F7ФU+0424𝞿U+1D7BF𝜱U+1D731𝛟U+1D6DF𝛳U+1D6F3𝞅U+1D785𝚽U+1D6BDႴU+10B4⍕U+2355𝞥U+1D7A5ᵩU+1D69ѲU+0472𝝫U+1D76B𝛗U+1D6D7ᦲU+19B2𝟇U+1D7C7ȹU+0239ᱚU+1C5A⏁U+23C1ዉU+12C9ⲐU+2C90𐙲U+10672ဓU+1013𝜣U+1D723𝝋U+1D74B𝝓U+1D753ꩥU+AA65ቅU+1245𝞍U+1D78DଷU+0B37🜕U+1F715ᅙU+1159ϴU+03F4ㆆU+3186𝚹U+1D6B9⦱U+29B1ǿU+01FFውU+12CD༳U+0F33𝜽U+1D73DⳠU+2CE0𝛩U+1D6E9ѳU+0473⧞U+29DE⦰U+29B0ቍU+124DᓇU+14C7ቒU+1252ᓂU+14C2ⴱU+2D31𐋩U+102E9ⱇU+2C47ᵠU+1D60ꤤU+A924ᖜU+159C𝚯U+1D6AFꮎU+AB8E𝜃U+1D703ⵀU+2D40𝜭U+1D72DⷀU+2DC0⍬U+236CⵁU+2D41ⵚU+2D5AᯉU+1BC9өU+04E9ⰪU+2C2AᛰU+16F0ꝋU+A74BⴔU+2D14ꬹU+AB39𝛉U+1D6C9ꪇU+AA87