Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic›U+0472
Ѳ

CYRILLIC CAPITAL LETTER FITA

U+0472 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CyrillicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ƟU+019FӨU+04E8ⲐU+2C90ϴU+03F4ɵU+0275ө

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0472
Thập phân
1138
Khối
Cyrillic
Range
0400–04FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD1 0xB2
UTF-16 (JS)
0x0472
UTF-32
0x00000472
HTML decimal
Ѳ
HTML hex
Ѳ
CSS escape
\0472

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+0473
Case folding
C: U+0473

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+04E9
ⲑU+2C91
ѳU+0473
ⴱU+2D31
ꮎU+AB8E
ᎾU+13BE
ᶱU+1DB1
ꝊU+A74A
ꝋU+A74B
𝝧U+1D767
𖦛U+1699B
𝚹U+1D6B9
ᶿU+1DBF
𝞡U+1D7A1
𝜭U+1D72D
🜔U+1F714
θU+03B8
𝛳U+1D6F3
⦵U+29B5
⊖U+2296
ΘU+0398
𝝷U+1D777
ⱚU+2C5A
ⰪU+2C2A
ፀU+1340
ႎU+108E
𝛉U+1D6C9
ᦲU+19B2
𝞱U+1D7B1
𝝝U+1D75D
ⵀU+2D40
𝜽U+1D73D
ፁU+1341
ꗉU+A5C9
𐋩U+102E9
𝜃U+1D703
ꗊU+A5CA
𝞗U+1D797
𓇷U+131F7
ꚛU+A69B
𐙔U+10654
ፅU+1345
ꚚU+A69A
ꗞU+A5DE
🜕U+1F715
ʘU+0298
⍬U+236C
⊝U+229D
ⴲU+2D32
⦺U+29BA
ᏫU+13EB
𝛩U+1D6E9
ꮻU+ABBB
ᠪU+182A
ꙩU+A669
𝝫U+1D76B
ဓU+1013
ꙨU+A668
𝚯U+1D6AF
ᅙU+1159
စU+1005
𝕆U+1D546
ⵙU+2D59
𝕠U+1D560
ᰆU+1C06
㋥U+32E5
𝜣U+1D723
㊀U+3280
⊜U+229C
ӪU+04EA
ↀU+2180
မU+1019
㊁U+3281
ꤋU+A90B
⍜U+235C
⦶U+29B6
ᵿU+1D7F
𐅤U+10164
ⰙU+2C19
ᴓU+1D13
ꖴU+A5B4
ⰗU+2C17
ⱷU+2C77
ႴU+10B4
⦰U+29B0
⧃U+29C3
𝟠U+1D7E0
ቀU+1240
ՓU+0553
ᎺU+13BA
𝐨U+1D428
⊚U+229A
⍛U+235B
ဧU+1027

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⰪU+2C2AѳU+0473ⲐU+2C90ϴU+03F4𝛳U+1D6F3𝚯U+1D6AFⰗU+2C17𝛩U+1D6E9ΘU+0398ӨU+04E8ꝊU+A74AⱚU+2C5AөU+04E9𝚹U+1D6B9𝜣U+1D723𝝧U+1D767ⲑU+2C91ፀU+1340𝝝U+1D75DፁU+1341ⴱU+2D31ⲪU+2CAAΦU+03A6ФU+0424𝛉U+1D6C9𝞗U+1D797𐋩U+102E9ᲶU+1CB6ᶿU+1DBF𝜭U+1D72D𝜗U+1D717ᅙU+1159𝜃U+1D703ᎾU+13BE𝞱U+1D7B1ꝋU+A74B𝜽U+1D73D𐆊U+1018A𝛝U+1D6DD𝞡U+1D7A1𝝷U+1D777ƟU+019F⍬U+236CꮎU+AB8EՓU+0553ØU+00D8фU+0444ᦲU+19B2ⱇU+2C47ɵU+0275θU+03B8𝞥U+1D7A5ⵁU+2D41𝛟U+1D6DF𝛷U+1D6F7𐙲U+10672𝝫U+1D76BㆆU+3186ਠU+0A20𝜙U+1D719⦵U+29B5𝟇U+1D7C7⦱U+29B1⊖U+2296ⲫU+2CABቀU+1240ᛰU+16F0𐆆U+10186⦰U+29B0ꬿU+AB3FꪇU+AA87𝝑U+1D751ǾU+01FE⍕U+2355𝚽U+1D6BDዋU+12CB𝞍U+1D78D⌀U+2300ፅU+1345ϕU+03D5𝝓U+1D753⌽U+233DⵀU+2D40⍉U+2349༳U+0F33ठU+0920ᇹU+11F9ႣU+10A3ϑU+03D1🜔U+1F714ɸU+0278ᶱU+1DB1ႎU+108EᄒU+1112ဓU+1013ꬹU+AB39ᶲU+1DB2ᏫU+13EBⵚU+2D5A