Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Compatibility Jamo›U+3184
ㆄ

HANGUL LETTER KAPYEOUNPHIEUPH

U+3184 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul Compatibility JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᅗU+1157ᇴU+11F4ㅹU+3179ㅸU+3178ᄫU+112Bᄬ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3184
Thập phân
12676
Khối
Hangul Compatibility Jamo
Range
3130–318F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x86 0x84
UTF-16 (JS)
0x3184
UTF-32
0x00003184
HTML decimal
ㆄ
HTML hex
ㆄ
CSS escape
\3184

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+1157

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+112C
ꥺU+A97A
ᇦU+11E6
ㅱU+3171
ᄒU+FFBE
ㅎU+314E
ᇢU+11E2
ᄝU+111D
ᄛU+111B
𖥿U+1697F
㈍U+320D
ᄒU+1112
ᇂU+11C2
ᇡU+11E1
㉲U+3272
ㆉU+3189
℔U+2114
𐆄U+10184
ퟝU+D7DD
ߧU+07E7
㉺U+327A
ᖛU+159B
𐜂U+10702
ᇷU+11F7
𐆆U+10186
㈓U+3213
㈚U+321A
ꗞU+A5DE
㈒U+3212
ሞU+121E
ꙕU+A655
ㆋU+318B
ᖝU+159D
ㆇU+3187
ꚢU+A6A2
ퟅU+D7C5
ᄪU+112A
ᅲU+FFD7
ㅠU+3160
ҦU+04A6
ퟆU+D7C6
ꡐU+A850
ᇥU+11E5
ᆟU+119F
ᖜU+159C
ꜙU+A719
ꭠU+AB60
ポU+30DD
㉄U+3244
ퟺU+D7FA
㉭U+326D
𐛯U+106EF
ᇤU+11E4
ꕟU+A55F
⟟U+27DF
ヸU+30F8
⧲U+29F2
╥U+2565
ᅙU+1159
⫱U+2AF1
ᡱU+1871
𐜁U+10701
ꙔU+A654
ⰴU+2C34
㉳U+3273
ᅋU+114B
🉑U+1F251
ᇳU+11F3
ቘU+1258
㉻U+327B
⊫U+22AB
⍛U+235B
ᇹU+11F9
ҧU+04A7
⫪U+2AEA
ⱂU+2C42
ᄚU+111A
ᇸU+11F8
ᇯU+11EF
ㆅU+3185
ⱍU+2C4D
ㅭU+316D
㉬U+326C
ㆊU+318A
ꔁU+A501
㌔U+3314
𐛳U+106F3
ꥴU+A974
₶U+20B6
ႣU+10A3
🉄U+1F244
ㆌU+318C
ᅘU+1158
⸇U+2E07

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᇴU+11F4ㅸU+3178ᄫU+112BᅗU+1157ᄬU+112C㉺U+327AꥺU+A97A㉳U+3273㉮U+326EᇥU+11E5ꥴU+A974ᄥU+1125ᇕU+11D5ᇸU+11F8ᄡU+1121㉼U+327CᄚU+111AퟶU+D7F6ᇶU+11F6㉱U+3271ᇯU+11EFᇳU+11F3ᄲU+1132ꥫU+A96B㉰U+3270ꥳU+A973ퟩU+D7E9ㆉU+3189ᄧU+1127ᢝU+189DᄨU+1128ᇾU+11FEퟷU+D7F7ᇪU+11EAퟜU+D7DC㉻U+327BᄣU+1123ㅽU+317D㉨U+3268ᄦU+1126ᅍU+114DᄢU+1122ㅄU+3144ㆅU+3185ᅓU+1153㉴U+3274ᇂU+11C2ㅶU+3176ᇱU+11F1ㅹU+3179㈛U+321BꥡU+A961ᄤU+1124ㅵU+3175㉸U+3278ㆌU+318CᄸU+1138㉷U+3277ᎺU+13BA㈓U+3213ퟧU+D7E7ꥻU+A97BᄯU+112FᠰU+1830ᄪU+112AㄳU+3133㉲U+3272ᇷU+11F7ㅀU+3140ᇲU+11F2㉶U+3276ㅢU+3162ㆈU+3188ㅴU+3174ᄚU+FFB0ᇤU+11E4ퟖU+D7D6㈚U+321AퟫU+D7EBᇌU+11CCᄺU+113A㉹U+3279ᄡU+FFB4ᇼU+11FC㉯U+326FꥲU+A972ퟴU+D7F4㈖U+3216ퟬU+D7ECퟓU+D7D3ᄛU+111BᇖU+11D6ힻU+D7BBᆭU+11ADㅚU+315AᇰU+11F0㈉U+3209ᯊU+1BCAㅫU+316B