Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3213
㈓

PARENTHESIZED HANGUL PIEUP A

U+3213 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㈚U+321A㈒U+3212㈛U+321B㉳U+3273㈘U+3218㈑

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3213
Thập phân
12819
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0x93
UTF-16 (JS)
0x3213
UTF-32
0x00003213
HTML decimal
㈓
HTML hex
㈓
CSS escape
\3213

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+1107 U+1161 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3211
ᆹU+11B9
㈐U+3210
ꥳU+A973
ᇤU+11E4
㈔U+3214
㈕U+3215
ᄡU+1121
㈊U+320A
ᄪU+112A
㈎U+320E
㈏U+320F
㈞U+321E
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
ㆇU+3187
ᄬU+112C
ᅰU+FFD5
ㅞU+315E
ㅴU+3174
㈙U+3219
ꥴU+A974
ᇸU+11F8
ㅵU+3175
ᅪU+116A
㉻U+327B
ᇥU+11E5
㉲U+3272
ᅫU+FFCE
ㅙU+3159
㈅U+3205
㈍U+320D
ᄣU+1123
ᄧU+1127
ퟥU+D7E5
᪫U+1AAB
ᄦU+1126
🉀U+1F240
ퟧU+D7E7
ᅫU+116B
ퟺU+D7FA
ힲU+D7B2
ᄢU+1122
㈈U+3208
ㆉU+3189
㈖U+3216
ㆋU+318B
ᭇU+1B47
ᄥU+1125
ᆀU+1180
ᇯU+11EF
㉺U+327A
㉵U+3275
ᇷU+11F7
ퟨU+D7E8
ㆈU+3188
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ꙕU+A655
🉅U+1F245
ᅪU+FFCD
ㅘU+3158
㈆U+3206
⒧U+24A7
ꡁU+A841
㈜U+321C
㈗U+3217
ᆄU+1184
𐜀U+10700
ퟣU+D7E3
㈝U+321D
ᬫU+1B2B
ㅶU+3176
ퟑU+D7D1
ꥺU+A97A
ᄚU+FFB0
ㅀU+3140
ㅲU+3172
ᅰU+1170
ퟐU+D7D0
ᄸU+1138
ᆦU+11A6
ㅹU+3179
ꥲU+A972
᧦U+19E6
㈻U+323B
ᇵU+11F5
ힳU+D7B3
㈥U+3225
ᅄU+1144
ᆧU+11A7
㈺U+323A
ퟸU+D7F8
㈁U+3201

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈐U+3210㈖U+3216㈘U+3218㈚U+321A㈈U+3208㈎U+320E㈑U+3211㈛U+321B㈙U+3219㈜U+321C㈗U+3217㈂U+3202㉳U+3273㈏U+320F㈊U+320A㈔U+3214㈋U+320B㉺U+327A㉨U+3268㈒U+3212㈞U+321E㉮U+326E㈉U+3209ᇴU+11F4㈕U+3215㈀U+3200㈥U+3225㈹U+3239ꥴU+A974ㅸU+3178㈅U+3205㈄U+3204㈌U+320CퟩU+D7E9ᄬU+112C㈁U+3201㈵U+3235㉯U+326F㉸U+3278㉲U+3272ᅗU+1157ᄧU+1127ᄡU+FFB4ᄫU+112BᅍU+114D㈴U+3234㈝U+321D㉱U+3271ꥳU+A973㈃U+3203ㅶU+3176㉃U+3243㉻U+327B㈨U+3228ᄨU+1128㉐U+3250㉷U+3277㉶U+3276㉢U+3262ㆄU+3184ᄥU+1125ᄄU+FFA8㉰U+3270ퟷU+D7F7㈤U+3224㉼U+327C㉴U+3274ᇕU+11D5ᇊU+11CAㄸU+3138㈦U+3226㈱U+3231㈣U+3223㈢U+3222㈺U+323AᄪU+112AꥫU+A96BᇳU+11F3ᆬU+FFA5㉬U+326CᄤU+1124㈳U+3233ᅓU+1153㈆U+3206㋴U+32F4ᄲU+1132㈸U+3238㉤U+3264㉵U+3275ᇤU+11E4ퟸU+D7F8㌻U+333BㆌU+318CᇥU+11E5㈿U+323FꥱU+A971ꥡU+A961ᢝU+189DꥭU+A96D