Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1158
ᅘ

HANGUL CHOSEONG SSANGHIEUH

U+1158 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ㆅU+3185ퟶU+D7F6ꥼU+A97CꥷU+A977ꔀU+A500ᇮ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1158
Thập phân
4440
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x85 0x98
UTF-16 (JS)
0x1158
UTF-32
0x00001158
HTML decimal
ᅘ
HTML hex
ᅘ
CSS escape
\1158

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+11EE
༛U+0F1B
ᄒU+1112
ꔁU+A501
ⳫU+2CEB
ⳬU+2CEC
⚮U+26AE
ᇂU+11C2
ᄒU+FFBE
ㅎU+314E
ఃU+0C03
ᇷU+11F7
㈍U+320D
ඃU+0D83
ꗵU+A5F5
ᩡU+1A61
ঃU+0983
ꮊU+AB8A
ႌU+108C
ಃU+0C83
፣U+1363
ⴻU+2D3B
𖢏U+1688F
፤U+1364
ⴶU+2D36
ഃU+0D03
ꗶU+A5F6
⯺U+2BFA
៖U+17D6
߹U+07F9
ᇹU+11F9
𑌃U+11303
ꧭU+A9ED
ᅝU+115D
ᆭU+FFA6
ㄶU+3136
ꢁU+A881
ᇯU+11EF
ᇾU+11FE
ꙕU+A655
⦂U+2982
꠩U+A829
㉭U+326D
ᯉU+1BC9
༔U+0F14
ퟦU+D7E6
ཆU+0F46
ਃU+0A03
🜣U+1F723
ꥺU+A97A
𓃊U+130CA
ꙭU+A66D
ⵓU+2D53
≗U+2257
ꗊU+A5CA
ᇵU+11F5
ஈU+0B88
ꔭU+A52D
𐆆U+10186
ꩦU+AA66
ጫU+132B
ꚢU+A6A2
ᡂU+1842
ꦤU+A9A4
ꙔU+A654
းU+1038
ힳU+D7B3
ꗞU+A5DE
ႜU+109C
ⱅU+2C45
ᅄU+1144
ꗁU+A5C1
ႊU+108A
ꧡU+A9E1
⯼U+2BFC
ᇶU+11F6
ⰲU+2C32
ᎺU+13BA
ꖰU+A5B0
ȪU+022A
ߧU+07E7
ꧼU+A9FC
ஶU+0BB6
ထU+1011
࠲U+0832
ꮝU+AB9D
𖥶U+16976
ꗴU+A5F4
⍡U+2361
႘U+1098
ᆇU+1187
ഌU+0D0C
፦U+1366
ꙬU+A66C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꥼU+A97CᅇU+1147ᇮU+11EEⳫU+2CEBᆢU+11A2ꙬU+A66CꧮU+A9EEㆀU+3180ႌU+108CꧭU+A9EDᡂU+1842༛U+0F1B܅U+0705ꙭU+A66DೲU+0CF2ꧩU+A9E9ퟠU+D7E0ꧼU+A9FCⳬU+2CECꩧU+AA67ⵓU+2D53ཿU+0F7FꧬU+A9EC܇U+0707ꚘU+A698ះU+17C7ᐝU+141DఃU+0C03ᆱU+FFABꧫU+A9EB⠤U+2824⚮U+26AE⚯U+26AFꩦU+AA66းU+1038ꧻU+A9FB᠃U+1803ਃU+0A03⯺U+2BFA⣀U+28C0ꩨU+AA68ᄙU+1119⠔U+2814ᇙU+11D9⯼U+2BFCꥶU+A976⦂U+2982⢂U+2882ퟍU+D7CDㅥU+3165⠒U+2812ꢁU+A881തU+0D24ꚙU+A699ঃU+0983ഃU+0D03ᄈU+1108ᢁU+1881⯻U+2BFBᄅU+1105ꓺU+A4FA𑌃U+11303᎓U+1393⠉U+2809ퟛU+D7DBㄻU+313BꝎU+A74E〯U+302F⠑U+2811⠊U+280AꙫU+A66BᇭU+11EDᄈU+FFB3👀U+1F440ထU+1011ㅭU+316DᆖU+1196ဘU+1018ᇖU+11D6ᅅU+1145ᅉU+1149ꥯU+A96FⴻU+2D3BᱺU+1C7AㅸU+3178ဩU+1029⡠U+2860ᆱU+11B1ඃU+0D83𞺵U+1EEB5ൟU+0D5F⡐U+2850¨U+00A8ⰸU+2C38ꙔU+A654ㅹU+3179꠩U+A829𝟪U+1D7EAတU+1010