Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A59C
ꖜ

VAI SYLLABLE BHU

U+A59C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

꠪U+A82A𓃋U+130CBஃU+0B83༜U+0F1C🝆U+1F746∵

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A59C
Thập phân
42396
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x96 0x9C
UTF-16 (JS)
0xA59C
UTF-32
0x0000A59C
HTML decimal
ꖜ
HTML hex
ꖜ
CSS escape
\A59C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2235
𖡺U+1687A
ꕢU+A562
⛬U+26EC
ⴾU+2D3E
⣂U+28C2
⠥U+2825
⢤U+28A4
⠲U+2832
⠙U+2819
⸫U+2E2B
ꔅU+A505
჻U+10FB
⣠U+28E0
⠴U+2834
⠚U+281A
⁖U+2056
⍤U+2364
⣐U+28D0
⠬U+282C
⡢U+2862
⠕U+2815
⢔U+2894
⠪U+282A
᨞U+1A1E
꠫U+A82B
ꔹU+A539
ⵗU+2D57
⸪U+2E2A
ঃU+0983
⢌U+288C
☋U+260B
⢆U+2886
⠣U+2823
ᐝU+141D
⣄U+28C4
⠦U+2826
⠓U+2813
⡤U+2864
⠖U+2816
⠋U+280B
⢒U+2892
⠩U+2829
ꕣU+A563
⡑U+2851
⡡U+2861
∴U+2234
⢘U+2898
⡅U+2845
⡒U+2852
⠍U+280D
꠩U+A829
ꙫU+A66B
⡆U+2846
⠇U+2807
ꢁU+A881
ႌU+108C
ꗝU+A5DD
းU+1038
🝎U+1F74E
ఃU+0C03
⢦U+28A6
⠳U+2833
߷U+07F7
⢓U+2893
ꙪU+A66A
⢡U+28A1
⡰U+2870
⠜U+281C
⡨U+2868
⢨U+28A8
⢉U+2889
ഃU+0D03
⢰U+28B0
⠸U+2838
𓏬U+133EC
⢑U+2891
𓃌U+130CC
⡃U+2843
ൟU+0D5F
⢢U+28A2
⠱U+2831
⦂U+2982
𑌃U+11303
⚇U+2687
⣁U+28C1
⁘U+2058
ඃU+0D83
܇U+0707
⡄U+2844
⠆U+2806
⠃U+2803
፧U+1367
᎒U+1392

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꕢU+A562ꕣU+A563ꔆU+A506ꔅU+A505༜U+0F1CꔁU+A501ⰫU+2C2B༻U+0F3BꖣU+A5A3ꔄU+A504ꕜU+A55CꖘU+A598ꗝU+A5DDꕖU+A556ꔕU+A515ꔀU+A500ꘅU+A605ꖢU+A5A2ꗚU+A5DAꖒU+A592ꔏU+A50FꗁU+A5C1ꖦU+A5A6ꘄU+A604ꔹU+A539ꔦU+A526ꕵU+A575ꔥU+A525ꔵU+A535ꕈU+A548ꖂU+A582🝆U+1F746ꖹU+A5B9ஃU+0B83ꘋU+A60BꕑU+A551ဈU+1008ꕰU+A570ꕾU+A57E߷U+07F7ꔚU+A51AꕫU+A56BᩔU+1A54ꔑU+A511ꖄU+A584ଈU+0B08సU+0C38ଧU+0B27ꕊU+A54AഠU+0D20ꗶU+A5F6ഥU+0D25ꔨU+A528ॿU+097FꘃU+A603ꖿU+A5BFꔮU+A52EឍU+178DꖡU+A5A1ꔳU+A533ꢃU+A883ꢋU+A88BణU+0C23ꔲU+A532ធU+1792ꢩU+A8A9ꖕU+A595ᢡU+18A1ꗢU+A5E2ꔴU+A534ꘝU+A61DॷU+0977🜛U+1F71BఘU+0C18ᤕU+1915ꕔU+A554ឱU+17B1డU+0C21ฒU+0E12ཐU+0F50ဤU+1024⢔U+2894ඔU+0D94ꦛU+A99BଭU+0B2D᧹U+19F9ꖚU+A59AభU+0C2DꕐU+A550ꔛU+A51BꔸU+A538ඬU+0DACതU+0D24⣄U+28C4ꗞU+A5DEබU+0DB6ꕎU+A54E⢌U+288CઔU+0A94