Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A54E
ꕎ

VAI SYLLABLE WA

U+A54E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꔂU+A502ꖄU+A584ሣU+1223ᦼU+19BCꔳU+A533ꘋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A54E
Thập phân
42318
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x95 0x8E
UTF-16 (JS)
0xA54E
UTF-32
0x0000A54E
HTML decimal
ꕎ
HTML hex
ꕎ
CSS escape
\A54E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A60B
ꖃU+A583
ꕩU+A569
ฃU+0E03
ᥔU+1954
ϣU+03E3
ჀU+10C0
ซU+0E0B
ษU+0E29
ฆU+0E06
ᦻU+19BB
ህU+1205
ϢU+03E2
ᝩU+1769
ឋU+178B
ꖙU+A599
ࠌU+080C
ԱU+0531
ꢵU+A8B5
ᬱU+1B31
ꪐU+AA90
ჸU+10F8
ⷜU+2DDC
ᭈU+1B48
ᖓU+1593
ᬧU+1B27
ꚇU+A687
ᬟU+1B1F
ꘔU+A614
୴U+0B74
ⴎU+2D0E
ꗌU+A5CC
ᘉU+1609
ⴞU+2D1E
꧲U+A9F2
ໜU+0EDC
պU+057A
ᘈU+1608
ኄU+1284
ᜄU+1704
ຜU+0E9C
ὦU+1F66
ሂU+1202
ꨢU+AA22
ꮰU+ABB0
ꭒU+AB52
ṵU+1E75
ꭟU+AB5F
ᾢU+1FA2
ຝU+0E9D
ꢫU+A8AB
ⴏU+2D0F
ᬬU+1B2C
ᲸU+1CB8
ꤣU+A923
ሢU+1222
ꕏU+A54F
ᢊU+188A
ꩢU+AA62
ሡU+1221
ขU+0E02
ꔴU+A534
ἴU+1F34
ꖗU+A597
ᾥU+1FA5
ᾠU+1FA0
ꪂU+AA82
௰U+0BF0
ชU+0E0A
᱗U+1C57
᠓U+1813
ᠠU+1820
ധU+0D27
ᢈU+1888
᧗U+19D7
৮U+09EE
ՎU+054E
ܚU+071A
౻U+0C7B
ᾣU+1FA3
ᏠU+13E0
ႮU+10AE
យU+1799
ኪU+12AA
ሦU+1226
ሥU+1225
ᬗU+1B17
ꞾU+A7BE
ⷝU+2DDD
ሠU+1220
ꖟU+A59F
ꪨU+AAA8
ꖓU+A593
ᥘU+1958

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꘅU+A605ꕌU+A54CꕚU+A55AꖇU+A587ꕾU+A57EꖟU+A59FꕽU+A57DꕠU+A560ꖂU+A582ꖁU+A581ꘃU+A603ꘇU+A607ꗻU+A5FBꖗU+A597ꔕU+A515ꘆU+A606ꕘU+A558ꔄU+A504ꕐU+A550ꕜU+A55CꕛU+A55BꔨU+A528ꖡU+A5A1ꔦU+A526ꖣU+A5A3ꔥU+A525ꘐU+A610ꗛU+A5DBꘋU+A60BꔲU+A532ꔂU+A502ꕏU+A54FꕊU+A54AꖢU+A5A2ꘘU+A618ꗿU+A5FFꔏU+A50FꗁU+A5C1ꔁU+A501ꗏU+A5CFꔳU+A533ꖈU+A588ꕈU+A548ゎU+308EꕍU+A54DꖕU+A595ꖖU+A596ꗌU+A5CCゃU+3083𐘈U+10608ꕡU+A561ꗓU+A5D3ꕑU+A551ꕩU+A569ꔸU+A538ꖃU+A583ꘔU+A614ꔀU+A500ꔐU+A510やU+3084わU+308FꘁU+A601ꔛU+A51BꖄU+A584ሓU+1213ཫU+0F6BꔴU+A534ꕭU+A56DሠU+1220ꕰU+A570ᤕU+1915⫚U+2ADA⩛U+2A5BꘑU+A611ণU+09A3𐚿U+106BFꕴU+A574なU+306AቩU+1269ꔑU+A511ᤓU+1913వU+0C35ፏU+134FసU+0C38ꖚU+A59AઐU+0A90ꦮU+A9AEꔵU+A535ꖙU+A599ꘊU+A60AꕵU+A575ⶃU+2D83ᤵU+1935ꔺU+A53AꔙU+A519ꖷU+A5B7ꕪU+A56AꖺU+A5BAꖿU+A5BF