Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tibetan›U+0F50
ཐ

TIBETAN LETTER THA

U+0F50 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 2.0

Xem khối TibetanXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ལU+0F63ৠU+09E0যU+09AFঋU+098BཝU+0F5Dᤔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0F50
Thập phân
3920
Khối
Tibetan
Range
0F00–0FFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tibetan
Phiên bản Unicode
2.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xBD 0x90
UTF-16 (JS)
0x0F50
UTF-32
0x00000F50
HTML decimal
ཐ
HTML hex
ཐ
CSS escape
\0F50

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1914
ཁU+0F41
ꣂU+A8C2
ঝU+099D
ধU+09A7
៤U+17E4
৬U+09EC
ෳU+0DF3
ᨢU+1A22
ৱU+09F1
ষU+09B7
ᰐU+1C10
ᙣU+1663
ঐU+0990
থU+09A5
ཋU+0F4B
སU+0F66
ৰU+09F0
༦U+0F26
པU+0F54
ཡU+0F61
ফU+09AB
ꯎU+ABCE
ฏU+0E0F
ꩾU+AA7E
᭩U+1B69
ଐU+0B10
ঙU+0999
᱓U+1C53
ᲩU+1CA9
𐜈U+10708
ꕘU+A558
ჩU+10E9
ઢU+0AA2
ጔU+1314
ଔU+0B14
ᱠU+1C60
ጓU+1313
ⰑU+2C11
ཪU+0F6A
རU+0F62
ฐU+0E10
ൔU+0D54
খU+0996
ྋU+0F8B
ᰑU+1C11
ཨU+0F68
ᶔU+1D94
ཕU+0F55
ࠁU+0801
ᔉU+1509
ꡤU+A864
বU+09AC
ԯU+052F
꣙U+A8D9
រU+179A
ᰣU+1C23
ᤈU+1908
ኌU+128C
ឰU+17B0
ঔU+0994
ጌU+130C
ᭉU+1B49
ସU+0B38
ᦚU+199A
ਙU+0A19
কU+0995
ꡝU+A85D
ཌU+0F4C
᱗U+1C57
ᠷU+1837
མU+0F58
ኔU+1294
ꞚU+A79A
ᬱU+1B31
ᱣU+1C63
ⰓU+2C13
ಶU+0CB6
གU+0F42
ࠃU+0803
᭛U+1B5B
ᘼU+163C
রU+09B0
ឌU+178C
ᶚU+1D9A
ঘU+0998
བU+0F56
ᬯU+1B2F
ᙐU+1650
ইU+0987
ꢂU+A882
᱃U+1C43
ꡰU+A870
ꯗU+ABD7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ཞU+0F5EདྷU+0F52པU+0F54མU+0F58ཀU+0F40ནU+0F53སU+0F66ྋU+0F8BགྷU+0F43ལU+0F63ᡀU+1840ཨU+0F68ཀྵU+0F69བྷU+0F57ᡵU+1875ཪU+0F6AฎU+0E0EᡊU+184AཁU+0F41ᠾU+183EᠢU+1822བU+0F56ཛྷU+0F5CརU+0F62ཝU+0F5DથU+0AA5ཌU+0F4CཊU+0F4AᤓU+1913ཡU+0F61ঢU+09A2གU+0F42ᡇU+1847ᠯU+182FᰐU+1C10ፍU+134DཎU+0F4EའU+0F60ଭU+0B2DଝU+0B1DཌྷU+0F4DᩂU+1A42ធU+1792ᠦU+1826ꢩU+A8A9ཬU+0F6CᢋU+188BతU+0C24ꦑU+A991ⶻU+2DBBዪU+12EAጮU+132EఢU+0C22ᡤU+1864ᢈU+1888ධU+0DB0ཕU+0F55ᰂU+1C02ਟU+0A1F༱U+0F31༁U+0F01ᨦU+1A26ጫU+132BᡍU+184DఘU+0C18ញU+1789ઇU+0A87ᰑU+1C11ᡪU+186AសU+179FଉU+0B09ᨳU+1A33ᬢU+1B22ኔU+1294ሯU+122FܟU+071FᢨU+18A8ਭU+0A2DༀU+0F00ꦅU+A985ဈU+1008ᢔU+1894ᰣU+1C23ᤎU+190EᤞU+191EၽU+107DꨞU+AA1EꦡU+A9A1ᬓU+1B13ዿU+12FFꨆU+AA06ՃU+0543ਦU+0A26ᤌU+190CਡU+0A21ᠫU+182BହU+0B39ኙU+1299༊U+0F0A