Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C18
ఘ

TELUGU LETTER GHA

U+0C18 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఫU+0C2BఝU+0C1DషU+0C37ಘU+0C98హU+0C39భU+0C2D

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C18
Thập phân
3096
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x98
UTF-16 (JS)
0x0C18
UTF-32
0x00000C18
HTML decimal
ఘ
HTML hex
ఘ
CSS escape
\0C18

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ఢU+0C22
ఛU+0C1B
ಫU+0CAB
ధU+0C27
పU+0C2A
ಢU+0CA2
ಷU+0CB7
ಭU+0CAD
ಝU+0C9D
ಛU+0C9B
ళU+0C33
డU+0C21
ఏU+0C0F
ಟU+0C9F
ಥU+0CA5
మU+0C2E
ಏU+0C8F
ಪU+0CAA
ఉU+0C09
ಓU+0C93
ಧU+0CA7
ಡU+0CA1
థU+0C25
దU+0C26
ఖU+0C16
టU+0C1F
ඩU+0DA9
తU+0C24
ඔU+0D94
𑇱U+111F1
ౙU+0C59
ꢘU+A898
ಅU+0C85
ఔU+0C14
ನU+0CA8
භU+0DB7
చU+0C1A
ඨU+0DA8
ඞU+0D9E
ඥU+0DA5
ᨳU+1A33
ౣU+0C63
వU+0C35
ಞU+0C9E
ඡU+0DA1
ఞU+0C1E
ಚU+0C9A
ꢋU+A88B
ᨥU+1A25
ፊU+134A
ವU+0CB5
𑇫U+111EB
फU+092B
ఇU+0C07
ಋU+0C8B
ᨺU+1A3A
ౡU+0C61
ౘU+0C58
ಇU+0C87
ඛU+0D9B
ಔU+0C94
ಮU+0CAE
ಶU+0CB6
ၰU+1070
ⶌU+2D8C
ಎU+0C8E
యU+0C2F
ਢU+0A22
ఊU+0C0A
ꢗU+A897
හU+0DC4
ඳU+0DB3
ഏU+0D0F
ᨫU+1A2B
ඬU+0DAC
ᨭU+1A2D
೪U+0CEA
ದU+0CA6
ఆU+0C06
ඝU+0D9D
᪗U+1A97
ഷU+0D37
൶U+0D76
᪖U+1A96
फ़U+095E
ⶍU+2D8D
෪U+0DEA
ಆU+0C86
ౠU+0C60
ᰐU+1C10
ෂU+0DC2
అU+0C05
ഋU+0D0B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ఢU+0C22ఎU+0C0EషU+0C37చU+0C1AణU+0C23ಘU+0C98పU+0C2AఏU+0C0FయU+0C2FఫU+0C2BతU+0C24ఞU+0C1EౙU+0C59గU+0C17వU+0C35మU+0C2EଭU+0B2DఝU+0C1DభU+0C2DఅU+0C05ঢU+09A2ಡU+0CA1ಛU+0C9BꢩU+A8A9ಗU+0C97ጫU+132BನU+0CA8ఉU+0C09ಅU+0C85ඝU+0D9DಪU+0CAAଉU+0B09ഘU+0D18ఛU+0C1BಷU+0CB7సU+0C38ూU+0C42ಶU+0CB6ಝU+0C9DઘU+0A98థU+0C25ଝU+0B1DஹU+0BB9ಯU+0CAFఊU+0C0AഛU+0D1BꦅU+A985ఌU+0C0C൮U+0D6EడU+0C21ⶻU+2DBBਘU+0A18ධU+0DB0ፍU+134DಸU+0CB8എU+0D0EචU+0DA0ញU+1789హU+0C39შU+10E8ರU+0CB0ੳU+0A73ᩂU+1A42ଅU+0B05ମU+0B2EଜU+0B1CಏU+0C8FᰐU+1C10ఱU+0C31ၽU+107DధU+0C27ฦU+0E26ഷU+0D37ହU+0B39ಎU+0C8EጔU+1314ਉU+0A09ྋU+0F8BᤎU+190EಥU+0CA5ਟU+0A1FಋU+0C8BಮU+0CAEಢU+0CA2தU+0BA4ౠU+0C60ꦕU+A995ಓU+0C93ඥU+0DA5ଯU+0B2FભU+0AADꢪU+A8AAഢU+0D22நU+0BA8శU+0C36దU+0C26ꢬU+A8ACଘU+0B18ꢞU+A89E