Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tibetan›U+0F21
༡

TIBETAN DIGIT ONE

U+0F21 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 2.0

Xem khối TibetanXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

クU+30AFクU+FF78ㇰU+31F0ワU+30EFヮU+30EEワ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0F21
Thập phân
3873
Khối
Tibetan
Range
0F00–0FFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tibetan
Phiên bản Unicode
2.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xBC 0xA1
UTF-16 (JS)
0x0F21
UTF-32
0x00000F21
HTML decimal
༡
HTML hex
༡
CSS escape
\0F21

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
1 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+FF9C
フU+FF8C
フU+30D5
ㇷU+31F7
㋗U+32D7
ᤖU+1916
ㇲU+31F2
シU+FF7C
ᥐU+1950
スU+FF7D
ソU+FF7F
スU+30B9
グU+30B0
ソU+30BD
ケU+30B1
ンU+FF9D
꤄U+A904
ァU+FF67
ㇼU+31FC
リU+30EA
᳦U+1CE6
ゾU+30BE
㋻U+32FB
ヷU+30F7
ズU+30BA
レU+30EC
ㄅU+3105
アU+FF71
ヶU+30F6
ꚧU+A6A7
ァU+30A1
ㇾU+31FE
ガU+30AC
リU+FF98
ウU+FF73
レU+FF9A
㆑U+3191
ケU+FF79
ゲU+30B2
ໄU+0EC4
ㇴU+31F4
アU+30A2
ウU+30A6
𐆃U+10183
᠘U+1818
ノU+FF89
ンU+30F3
ꯖU+ABD6
ゥU+30A5
ㄡU+3121
々U+3005
タU+30BF
ᲺU+1CBA
ᘤU+1624
かU+304B
ブU+30D6
ヌU+30CC
ィU+FF68
ラU+FF97
ᥨU+1968
マU+30DE
セU+30BB
てU+3066
ᰩU+1C29
ヌU+FF87
イU+30A4
ゥU+FF69
ヴU+30F4
ㄟU+311F
ゕU+3095
ヲU+30F2
ጋU+130B
ㆤU+31A4
ᡕU+1855
ߖU+07D6
෭U+0DED
ɿU+027F
⵰U+2D70
८U+096E
ㇽU+31FD
᧒U+19D2
૮U+0AEE
ՇU+0547
しU+3057
ᰛU+1C1B
קU+05E7
㋜U+32DC
ルU+30EB
㋫U+32EB
ィU+30A3
りU+308A
ᱍU+1C4D
ナU+30CA
がU+304C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

༮U+0F2E༪U+0F2A༱U+0F31ㇼU+31FCᡔU+1854ᘤU+1624ㄉU+3109ぁU+3041ཐU+0F50௧U+0BE7ᱎU+1C4EནU+0F53དU+0F51᭑U+1B51ᘥU+1625ᄵU+1135པU+0F54ᅍU+114DཌU+0F4CおU+304AづU+3065ᄧU+1127ᤌU+190CᠳU+1833ཎU+0F4EえU+3048ㄔU+3114༧U+0F27ㇰU+31F0ょU+3087१U+0967੫U+0A6BགྷU+0F43リU+30EA༣U+0F23ᤕU+1915㍙U+3359ᠢU+1822ཏU+0F4F៧U+17E7ᘪU+162AゔU+3094ঞU+099E༩U+0F29ཛྷU+0F5CゐU+3090ᡯU+186FྋU+0F8BᢈU+1888ᡊU+184AགU+0F42そU+305D༦U+0F26ヹU+30F9ㄘU+3118མU+0F58シU+FF7CゥU+30A5བU+0F56ラU+30E9ゃU+3083ᡇU+1847᱑U+1C51༁U+0F01〩U+3029ゎU+308EཨU+0F68ߗU+07D7כֿU+FB4DෑU+0DD1ㄌU+310CퟩU+D7E9あU+3042ཞU+0F5E୩U+0B69ヶU+30F6༾U+0F3E๘U+0E58うU+3046ᠴU+1834ㇴU+31F4েU+09C7びU+3073ァU+FF67ワU+30EFꡆU+A846かU+304BぇU+3047ꛪU+A6EAやU+3084せU+305BをU+3092ネU+30CDすU+3059꣑U+A8D1ゞU+309EᤊU+190AごU+3054ʓU+0293