Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D7EB
𝟫

MATHEMATICAL SANS-SERIF DIGIT NINE

U+1D7EB · Decimal Number · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

9U+0039⁹U+20799U+FF19₉U+2089𝟿U+1D7FFອU+0EAD

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D7EB
Thập phân
120811
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9F 0xAB
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDFEB
UTF-32
0x0001D7EB
HTML decimal
𝟫
HTML hex
𝟫
CSS escape
\1D7EB

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
9 (Decimal)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0039

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue

Chú thích

𝟗U+1D7D7
𝟵U+1D7F5
ꢾU+A8BE
ꝯU+A76F
୨U+0B68
១U+17E1
ႛU+109B
ႇU+1087
᱁U+1C41
ꝰU+A770
ꝮU+A76E
᠑U+1811
ꮽU+ABBD
ಿU+0CBF
⒐U+2490
໑U+0ED1
ᧁU+19C1
➈U+2788
➒U+2792
❾U+277E
⑨U+2468
ꣀU+A8C0
ⳋU+2CCB
🄊U+1F10A
꣑U+A8D1
߶U+07F6
𖧁U+169C1
᠀U+1800
ɘU+0258
ⳊU+2CCA
ᏭU+13ED
פU+05E4
૭U+0AED
ፃU+1343
⓽U+24FD
6U+FF16
ᤣU+1923
ꮾU+ABBE
ⳒU+2CD2
𝟔U+1D7D4
ⳓU+2CD3
𝘨U+1D628
⑼U+247C
𝟼U+1D7FC
ꪮU+AAAE
𝗴U+1D5F4
ᏮU+13EE
ᑫU+146B
❜U+275C
𝟡U+1D7E1
େU+0B47
ꕃU+A543
6U+0036
𝟨U+1D7E8
ꓹU+A4F9
бU+0431
𝘲U+1D632
❟U+275F
ꤞU+A91E
⨾U+2A3E
၄U+1044
ՁU+0541
᪁U+1A81
₆U+2086
๑U+0E51
⁶U+2076
ꨯU+AA2F
ỽU+1EFD
ᧈU+19C8
𝗾U+1D5FE
𝒒U+1D492
𝑞U+1D45E
𝙦U+1D666
🄇U+1F107
ցU+0581
꧶U+A9F6
𝟓U+1D7D3
᪅U+1A85
౸U+0C78
𝟻U+1D7FB
ႈU+1088
ᦆU+1986
𝟱U+1D7F1
᧡U+19E1
⒚U+249A
ᶢU+1DA2
ᵍU+1D4D
ᱽU+1C7D
⁵U+2075
7U+FF17
𝟲U+1D7F2
𝞋U+1D78B
ϬU+03EC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝟵U+1D7F5𝟿U+1D7FFႇU+10879U+FF19ႛU+109B9U+0039ꝯU+A76F𝟗U+1D7D7ꝰU+A770⁹U+2079ꮽU+ABBD₉U+2089ꢾU+A8BE꣑U+A8D1𝟅U+1D7C5ፃU+1343ᏭU+13ED𝞋U+1D78BອU+0EADɘU+0258𝟼U+1D7FC𞺥U+1EEA5ⳊU+2CCA𞹟U+1EE5F𝟲U+1D7F26U+0036꧶U+A9F6ᕟU+155F᱁U+1C41➈U+2788੧U+0A67ⳋU+2CCBᧁU+19C1ꝮU+A76E𝟡U+1D7E1ᲹU+1CB9⑼U+247C𞸅U+1EE05פֿU+FB4E6U+FF16ᕗU+1557᠀U+1800ᲟU+1C9F꘩U+A629᠑U+1811⑨U+2468ஞU+0B9E🯹U+1FBF9〩U+3029၅U+1045១U+17E1𝟨U+1D7E8ᡚU+185A❾U+277E૧U+0AE7ᱽU+1C7DዖU+12D6٩U+0669➒U+2792ᑫU+146B𝗾U+1D5FEፆU+1346ෟU+0DDF𝚐U+1D690꧵U+A9F5𜳹U+1CCF9꣸U+A8F8㍡U+3361ꣀU+A8C0ꛀU+A6C0ፂU+1342۹U+06F9ܦU+0726ಿU+0CBF𝟽U+1D7FD໑U+0ED1९U+096F𞺅U+1EE85౨U+0C68৯U+09EFפּU+FB44𝟔U+1D7D4ԶU+0536ᕐU+1550ᦋU+198BꢟU+A89F㋈U+32C8᪂U+1A82𝟣U+1D7E3פU+05E4gU+FF47ᙯU+166F𝚚U+1D69A⓽U+24FDᡋU+184BᤴU+1934᪅U+1A85⒐U+2490᠙U+1819