Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Greek and Coptic›U+0389
Ή

GREEK CAPITAL LETTER ETA WITH TONOS

U+0389 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Greek and CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ΉU+1FCBῊU+1FCAἩU+1F29ἨU+1F28ᾘU+1F98ᾙ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0389
Thập phân
905
Khối
Greek and Coptic
Range
0370–03FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xCE 0x89
UTF-16 (JS)
0x0389
UTF-32
0x00000389
HTML decimal
Ή
HTML hex
Ή
CSS escape
\0389

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+03AE
Case folding
C: U+03AE
Phân rã
canonical: U+0397 U+0301

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1F99
ᾚU+1F9A
ᾛU+1F9B
ᾜU+1F9C
ἬU+1F2C
ἯU+1F2F
ἫU+1F2B
ꞪU+A7AA
ἪU+1F2A
ἭU+1F2D
ἮU+1F2E
ᾝU+1F9D
ᾟU+1F9F
ῌU+1FCC
ᾞU+1F9E
ӊU+04CA
ңU+04A3
ҥU+04A5
𝘏U+1D60F
ዛU+12DB
ዝU+12DD
ҤU+04A4
ᆊU+118A
ߞU+07DE
ዞU+12DE
ዙU+12D9
ᅢU+FFC3
ㅐU+3150
ҢU+04A2
ⱧU+2C67
ḢU+1E22
ℍU+210D
𖨏U+16A0F
ᕼU+157C
ȞU+021E
HU+FF28
ӉU+04C9
ΗU+0397
HU+0048
ꓧU+A4E7
𝖧U+1D5A7
ⲎU+2C8E
НU+041D
ꖾU+A5BE
ԨU+0528
ḤU+1E24
ᴴU+1D34
🇭U+1F1ED
ᅫU+116B
ꡘU+A858
ᵸU+1D78
ԧU+0527
𝙷U+1D677
ힳU+D7B3
ⱨU+2C68
ḨU+1E28
ힷU+D7B7
𐆙U+10199
ĤU+0124
ዚU+12DA
ᅢU+1162
𝞖U+1D796
ΈU+0388
ΈU+1FC9
ꬖU+AB16
ᎻU+13BB
ꟶU+A7F6
ԩU+0529
ⴼU+2D3C
🄷U+1F137
ꮋU+AB8B
𝗛U+1D5DB
ḪU+1E2A
ⶋU+2D8B
𝝜U+1D75C
ꛅU+A6C5
ꖱU+A5B1
ዘU+12D8
ӇU+04C7
𝚮U+1D6AE
ꜦU+A726
⫦U+2AE6
ʜU+029C
ⲏU+2C8F
нU+043D
𝙃U+1D643
ǶU+01F6
𐘇U+10607
ῄU+1FC4
ꟵU+A7F5
ԋU+050B
ȚU+021A
𐅋U+1014B
ʱU+02B1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ΉU+1FCBἩU+1F29ἭU+1F2DἬU+1F2CἪU+1F2AἨU+1F28ᾛU+1F9BῊU+1FCAᾘU+1F98ἫU+1F2BᾝU+1F9DᾚU+1F9AᾜU+1F9CἯU+1F2FήU+03AEᾙU+1F99ᾟU+1F9FήU+1F75ᴴU+1D34ᵸU+1D78ἮU+1F2EⱧU+2C67ꚔU+A694ȞU+021EҤU+04A4ᾞU+1F9EҢU+04A2ዛU+12DBჁU+10C1ꮋU+AB8BᾔU+1F94ῌU+1FCC𝝜U+1D75C⫦U+2AE6ǶU+01F6ᎻU+13BBᅢU+FFC3ꟸU+A7F8ἤU+1F24ዞU+12DEѤU+0464ꞪU+A7AAᄇU+FFB2ᑋU+144B𝙷U+1D677ḪU+1E2A𝚮U+1D6AEӇU+04C7ᅤU+1164ᏂU+13C2ꡘU+A858𝞖U+1D796ϧU+03E7𝚑U+1D691エU+30A8ἡU+1F21ḨU+1E28ԦU+0526ϦU+03E6ʰU+02B0ԻU+053BⲏU+2C8FȟU+021FӉU+04C9ʜU+029CㆲU+31B2ᏲU+13F2ⲎU+2C8EㅂU+3142ꬖU+AB16ᅢU+1162𝛨U+1D6E8ꟷU+A7F7ᾒU+1F92ᾹU+1FB9ΗU+0397ʱU+02B1ĤU+0124𐘗U+10617ᝋU+174BᕼU+157CҸU+04B8ⵍU+2D4DⶋU+2D8B𝐻U+1D43BꜧU+A727𝐇U+1D407ꯈU+ABC8₴U+20B4ἈU+1F08ңU+04A3ὴU+1F74ḧU+1E27〹U+3039ᏥU+13E5ᄑU+FFBDዘU+12D8ⶴU+2DB4ᥛU+195B