Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10C1
Ⴡ

GEORGIAN CAPITAL LETTER HE

U+10C1 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⴡU+2D21իU+056BԻU+053BⴙU+2D19𖨙U+16A19ⱨ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10C1
Thập phân
4289
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0x81
UTF-16 (JS)
0x10C1
UTF-32
0x000010C1
HTML decimal
Ⴡ
HTML hex
Ⴡ
CSS escape
\10C1

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+2D21
Case folding
C: U+2D21

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2C68
ԧU+0527
ʱU+02B1
ꞕU+A795
բU+0562
ᛷU+16F7
ᎨU+13A8
ԦU+0526
ԽU+053D
ꚔU+A694
ꚕU+A695
ɧU+0267
ƕU+0195
ɦU+0266
խU+056D
ՒU+0552
ᲩU+1CA9
ኮU+12AE
ꭜU+AB5C
ᖺU+15BA
ꜧU+A727
ꮵU+ABB5
ꝼU+A77C
ҺU+04BA
᱉U+1C49
ꞃU+A783
ըU+0568
ḩU+1E29
𝓹U+1D4F9
ⴌU+2D0C
ჩU+10E9
ᏥU+13E5
ꖨU+A5A8
ꭸU+AB78
ᖸU+15B8
hU+FF48
႓U+1093
ⴀU+2D00
ꞂU+A782
ℎU+210E
𖦉U+16989
ȟU+021F
ꞪU+A7AA
ᗁU+15C1
ῃU+1FC3
𝕙U+1D559
ɽU+027D
᠙U+1819
ᒋU+148B
ḫU+1E2B
ṟU+1E5F
ẖU+1E96
ϧU+03E7
ᶮU+1DAE
ጣU+1323
ſtU+FB05
ԊU+050A
ĥU+0125
րU+0580
ᠡU+1821
ḣU+1E23
ᠺU+183A
ກU+0E81
𝓅U+1D4C5
ᡘU+1858
ሁU+1201
𝚑U+1D691
ⴚU+2D1A
ꔵU+A535
ɲU+0272
ᒔU+1494
ᏂU+13C2
ᏲU+13F2
ႬU+10AC
ᡬU+186C
ᡄU+1844
ՐU+0550
ԋU+050B
ᎵU+13B5
ⴝU+2D1D
ከU+12A8
ʰU+02B0
ᒕU+1495
ᚴU+16B4
ቮU+126E
ካU+12AB
ᛱU+16F1
ᣗU+18D7
ᾘU+1F98
ŗU+0157
ሶU+1236
ₕU+2095
ႰU+10B0
𝘩U+1D629

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⴙU+2D19ⴌU+2D0CꚔU+A694ႰU+10B0ᏂU+13C2ԧU+0527ԊU+050AᏥU+13E5ꚕU+A695ⶳU+2DB3ҺU+04BAԻU+053BꞪU+A7AAңU+04A3ႬU+10ACߞU+07DEҢU+04A2իU+056BᡅU+1845ힷU+D7B7ⱧU+2C67႓U+1093ԦU+0526𝚑U+1D691អU+17A2ҹU+04B9ꜧU+A727ⲏU+2C8FਮU+0A2EᎻU+13BBփU+0583ḫU+1E2BꞕU+A795ԩU+0529ᖺU+15BAꡘU+A858ƕU+0195ᰌU+1C0CⶶU+2DB6ឣU+17A3ԣU+0523ꭜU+AB5CʱU+02B1ἨU+1F28ዦU+12E6ⶋU+2D8BᴴU+1D34ῌU+1FCCꮒU+AB92ᏺU+13FAᆊU+118A𝙷U+1D677ᛱU+16F1hU+0068ꬕU+AB15hU+FF48ዤU+12E4ⱨU+2C68ᑋU+144BʰU+02B0ዝU+12DDϧU+03E7ᅤU+1164ꮋU+AB8BዛU+12DBዣU+12E3ҤU+04A4ᅢU+FFC3ӇU+04C7ᖾU+15BEꮵU+ABB5ₕU+2095ḪU+1E2AḨU+1E28ɧU+0267ᥛU+195BᵸU+1D78һU+04BB𝖍U+1D58D𝓱U+1D4F1ㅞU+315E⫦U+2AE6ዢU+12E2ȟU+021FឤU+17A4ⶰU+2DB0𝛨U+1D6E8ჀU+10C0ႹU+10B9ⶴU+2DB4ҸU+04B8ꚋU+A68BዠU+12E0ꛦU+A6E6ዞU+12DEЊU+040AዘU+12D8ꜦU+A726ㆲU+31B2