Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Greek Extended›U+1F2C
Ἤ

GREEK CAPITAL LETTER ETA WITH PSILI AND OXIA

U+1F2C · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Greek ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ἭU+1F2DἪU+1F2AἨU+1F28ἫU+1F2BῊU+1FCAᾜ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F2C
Thập phân
7980
Khối
Greek Extended
Range
1F00–1FFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xBC 0xAC
UTF-16 (JS)
0x1F2C
UTF-32
0x00001F2C
HTML decimal
Ἤ
HTML hex
Ἤ
CSS escape
\1F2C

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+1F24
Case folding
C: U+1F24
Phân rã
canonical: U+1F28 U+0301

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1F9C
ἩU+1F29
ᾚU+1F9A
ᾙU+1F99
ᾝU+1F9D
ᾘU+1F98
ᾛU+1F9B
ΉU+0389
ΉU+1FCB
ӊU+04CA
ἯU+1F2F
ἮU+1F2E
ҥU+04A5
ᅢU+FFC3
ㅐU+3150
ዞU+12DE
ꞪU+A7AA
𝘏U+1D60F
ῌU+1FCC
𖨏U+16A0F
ңU+04A3
ḤU+1E24
ҤU+04A4
ߞU+07DE
🇭U+1F1ED
ḢU+1E22
ዝU+12DD
ዙU+12D9
ℍU+210D
ᕼU+157C
ΗU+0397
HU+0048
ꓧU+A4E7
𝖧U+1D5A7
ⲎU+2C8E
НU+041D
ዛU+12DB
ᎻU+13BB
𝗛U+1D5DB
HU+FF28
ꮋU+AB8B
ᵸU+1D78
ᅢU+1162
ᆊU+118A
ḨU+1E28
ᾟU+1F9F
ᴴU+1D34
𝝜U+1D75C
𝙷U+1D677
ዚU+12DA
␉U+2409
ҢU+04A2
ⱧU+2C67
ʜU+029C
ⲏU+2C8F
нU+043D
ዘU+12D8
ǶU+01F6
ꖾU+A5BE
ӉU+04C9
𐆙U+10199
🄷U+1F137
𝞖U+1D796
ⴼU+2D3C
ԨU+0528
ꡘU+A858
ⱨU+2C68
𝕙U+1D559
ԧU+0527
ḪU+1E2A
ᾞU+1F9E
ԋU+050B
ꛅU+A6C5
ꬖU+AB16
ĤU+0124
һU+04BB
𝗁U+1D5C1
hU+0068
ӇU+04C7
𝑯U+1D46F
𝐻U+1D43B
ꜦU+A726
ᅫU+116B
𝚮U+1D6AE
𝙃U+1D643
㎐U+3390
ԩU+0529
ȞU+021E
ힳU+D7B3
𝜢U+1D722
ₕU+2095
𝐡U+1D421
ⴙU+2D19
㏋U+33CB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᾝU+1F9DἩU+1F29ΉU+1FCBΉU+0389ἭU+1F2DἨU+1F28ἪU+1F2AᾘU+1F98ᾜU+1F9CἫU+1F2BᾛU+1F9BῊU+1FCAᾚU+1F9AᾙU+1F99ἯU+1F2FᴴU+1D34ᾟU+1F9FἮU+1F2EᾔU+1F94ᵸU+1D78ᾞU+1F9EꚔU+A694ꮋU+AB8BȞU+021EⱧU+2C67ήU+03AEήU+1F75ჁU+10C1ḨU+1E28ῌU+1FCCꞪU+A7AAዛU+12DBѤU+0464𝝜U+1D75CϧU+03E7ʰU+02B0ϦU+03E6ǶU+01F6ḧU+1E27ҤU+04A4ⲏU+2C8FҢU+04A2𝙷U+1D677ᎻU+13BBꜧU+A727ᅢU+FFC3ȟU+021FḦU+1E26⫦U+2AE6ᏂU+13C2ⶴU+2DB4ㆲU+31B2ᅤU+1164ἤU+1F24ᑋU+144BℋU+210B𝚮U+1D6AEἺU+1F3AʱU+02B1ԦU+0526ꡘU+A858𝚑U+1D691ƕU+0195ᕼU+157CዞU+12DEᄇU+FFB2ἝU+1F1DӇU+04C7ἼU+1F3CҺU+04BAḢU+1E22ᏲU+13F2ʜU+029CᾐU+1F90ἘU+1F18ᥛU+195BᏥU+13E5エU+30A8𝞖U+1D796ἈU+1F08ᄑU+FFBDΈU+0388ꭜU+AB5C𝛨U+1D6E8ꚕU+A695ḪU+1E2AᾒU+1F92ʉU+0289𝐇U+1D407ᅢU+1162〹U+3039𝐻U+1D43BἻU+1F3BꟸU+A7F8ꮵU+ABB5ЊU+040AᖾU+15BEԻU+053BHU+FF28