Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1041
၁

MYANMAR DIGIT ONE

U+1041 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ၥU+1065ᩣU+1A63ာU+102C᧑U+19D1ᦱU+19B1ᬵ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1041
Thập phân
4161
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Script Extensions
Cakm, Mymr, Tale
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x81 0x81
UTF-16 (JS)
0x1041
UTF-32
0x00001041
HTML decimal
၁
HTML hex
၁
CSS escape
\1041

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
1 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+1B35
᭡U+1B61
ᴐU+1D10
ꓛU+A4DB
ƆU+0186
ϽU+03FD
ↃU+2183
ാU+0D3E
ᵓU+1D53
⸒U+2E12
𐅁U+10141
𐘟U+1061F
𐅀U+10140
วU+0E27
🄯U+1F12F
༠U+0F20
ͻU+037B
ↄU+2184
ɔU+0254
🌔U+1F314
ငU+1004
˓U+02D3
ఁU+0C01
🔾U+1F53E
ꜥU+A725
˒U+02D2
❍U+274D
ⴢU+2D22
ᢗU+1897
🔿U+1F53F
𖧋U+169CB
ʿU+02BF
ʾU+02BE
𐙝U+1065D
○U+FFEE
᮰U+1BB0
〇U+3007
⭕U+2B55
⸰U+2E30
ꪫU+AAAB
ဝU+101D
ՙU+0559
ꜤU+A724
੦U+0A66
ວU+0EA7
ଠU+0B20
ᄋU+FFB7
ㅇU+3147
ʗU+0297
◦U+25E6
ᑦU+1466
⚬U+26AC
⭘U+2B58
ᑕU+1455
𝚌U+1D68C
ߋU+07CB
OU+FF2F
𓈒U+13212
ꤍU+A90D
ᘳU+1633
🝌U+1F74C
ᲃU+1C83
🞆U+1F786
𓃉U+130C9
୦U+0B66
︒U+FE12
𝘊U+1D60A
。U+3002
ంU+0C02
𝚘U+1D698
൦U+0D66
ࡀU+0840
○U+25CB
റU+0D31
🞅U+1F785
ᘇU+1607
᳃U+1CC3
CU+FF23
ᒼU+14BC
༚U+0F1A
၀U+1040
ഠU+0D20
ⅭU+216D
cU+FF43
ᦢU+19A2
ᘧU+1627
᯿U+1BFF
ᑪU+146A
ͽU+037D
ꜿU+A73F
oU+FF4F
ᝪU+176A
՚U+055A
⟃U+27C3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ၥU+1065ာU+102CခU+1001ငU+1004᧑U+19D1ြU+103CၔU+1054ဝU+101D၀U+1040ႋU+108B🇨U+1F1E8᱄U+1C44ၐU+1050ꮯU+ABAFวU+0E27ᩣU+1A63ʿU+02BFဤU+1024᪒U+1A92၅U+1045ႉU+1089౧U+0C67ꓚU+A4DAᨷU+1A37೧U+0CE7୯U+0B6FᘧU+1627ංU+0D82ႚU+109A႐U+1090ဦU+1026🌔U+1F314ᘇU+1607ᦱU+19B1ꪫU+AAABᒼU+14BCꩿU+AA7FᨣU+1A23ᗡU+15E1០U+17E0᮰U+1BB0cU+0063ဧU+1027ວU+0EA7CU+FF23ဆU+1006ࡇU+0847ဂU+1002੦U+0A66ᑕU+1455ᩮU+1A6EᘳU+1633ᓚU+14DAᶜU+1D9CဓU+1013CU+0043ꢀU+A880ᲃU+1C83ດU+0E94ეU+10D4ꤍU+A90D꧶U+A9F6ᙅU+1645သU+101EᐣU+1423᳃U+1CC3ᑡU+1461꧷U+A9F7ᑦU+1466ʾU+02BEဪU+102AࠐU+0810ꯦU+ABE6൦U+0D66ↄU+2184ᓧU+14E7ᲔU+1C94ാU+0D3EාU+0DCFⲤU+2CA4ᓠU+14E0૯U+0AEF𝖼U+1D5BCcU+FF43⪽U+2ABDဨU+1028˒U+02D2ƆU+0186စU+1005୦U+0B66ଚU+0B1AᦨU+19A8𝖢U+1D5A2๐U+0E50ဋU+100BఁU+0C01ᑖU+1456ᎺU+13BAႈU+1088