Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10141
𐅁

GREEK ACROPHONIC ATTIC ONE HALF

U+10141 · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఁU+0C01ʗU+0297ՙU+0559ꜤU+A724ꜥU+A725˓

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10141
Thập phân
65857
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x81
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD41
UTF-32
0x00010141
HTML decimal
𐅁
HTML hex
𐅁
CSS escape
\10141

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
0.5 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+02D3
ᑕU+1455
ʿU+02BF
𐘟U+1061F
ᩣU+1A63
ƆU+0186
ϽU+03FD
ᢗU+1897
ᘇU+1607
ꓛU+A4DB
᧑U+19D1
ᦱU+19B1
𐅀U+10140
𝘊U+1D60A
⸒U+2E12
ᑦU+1466
วU+0E27
(U+0028
ↃU+2183
ᴐU+1D10
ᵓU+1D53
ᲃU+1C83
₍U+208D
⁽U+207D
ⅭU+216D
၁U+1041
ᒼU+14BC
CU+FF23
ၥU+1065
₎U+208E
🇨U+1F1E8
𓍹U+13379
)U+0029
﹚U+FE5A
CU+0043
ꓚU+A4DA
𝖢U+1D5A2
ⲤU+2CA4
СU+0421
ϹU+03F9
ාU+0DCF
ငU+1004
ᘳU+1633
˒U+02D2
𝘤U+1D624
ᑪU+146A
ͻU+037B
ↄU+2184
ɔU+0254
᠈U+1808
⁾U+207E
ᰨU+1C28
꜂U+A702
❫U+276B
𝚌U+1D68C
՚U+055A
᯿U+1BFF
ʾU+02BE
🝌U+1F74C
ᏟU+13DF
ᘧU+1627
ာU+102C
ᘹU+1639
᭡U+1B61
꜀U+A700
)U+FF09
𐋶U+102F6
ꤍU+A90D
ᥴU+1974
﹙U+FE59
❪U+276A
ᰥU+1C25
ᬵU+1B35
cU+FF43
ꕆU+A546
ℂU+2102
(U+FF08
ჺU+10FA
𝐜U+1D41C
ാU+0D3E
ͼU+037C
ϾU+03FE
᳤U+1CE4
𝐶U+1D436
ြU+103C
ᰵU+1C35
𐝈U+10748
∁U+2201
𝘾U+1D63E
❨U+2768
՟U+055F
ⅽU+217D
᱈U+1C48
ᴄU+1D04

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐅀U+10140𐘟U+1061FϹU+03F9ϽU+03FDⅽU+217DꜥU+A725ᲃU+1C83ϲU+03F2ⲤU+2CA4ↄU+2184𝘤U+1D624᧑U+19D1ͻU+037B𐝈U+10748ⲥU+2CA5ᑦU+1466ᒼU+14BCʗU+0297᱄U+1C44ᘳU+1633🇨U+1F1E8ᗡU+15E1cU+0063𐅝U+1015DᘇU+1607ꮯU+ABAFᏟU+13DF𝘊U+1D60A⸒U+2E12ᴄU+1D04CU+0043𝙲U+1D672ᐣU+1423ᵓU+1D53ՙU+0559🌔U+1F314ꜤU+A724˒U+02D2ࠐU+0810ⅭU+216DCU+FF23ↃU+2183˓U+02D3ᘧU+1627ఁU+0C01ᑕU+1455∁U+2201𝗖U+1D5D6𝖢U+1D5A2৲U+09F2ᘆU+1606ƆU+0186ာU+102CcU+FF43ြU+103C𐅹U+10179𐅤U+10164ᑝU+145D𝖼U+1D5BC𝚌U+1D68CᙅU+1645วU+0E27𝘾U+1D63E⪽U+2ABD᭡U+1B61ᴐU+1D10ᢗU+1897ᓪU+14EAᦱU+19B1ᓠU+14E0ꓛU+A4DB𝙘U+1D658ʿU+02BF𐚀U+10680כU+05DBсU+0441ᶜU+1D9C૯U+0AEF꜂U+A702𐘳U+10633𐹩U+10E69〖U+3016꜀U+A700◛U+25DBⳞU+2CDEꓚU+A4DA𝐶U+1D436ᓚU+14DA౧U+0C67⦆U+2986ᥴU+1974ꤍU+A90D◜U+25DCᓧU+14E7᱈U+1C48𝐂U+1D402𝑪U+1D46AᏣU+13E3ɔU+0254