Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1455
ᑕ

CANADIAN SYLLABICS TA

U+1455 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

꜂U+A702ᘇU+1607꜀U+A700ʗU+0297ꜤU+A724ꜥ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1455
Thập phân
5205
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x91 0x95
UTF-16 (JS)
0x1455
UTF-32
0x00001455
HTML decimal
ᑕ
HTML hex
ᑕ
CSS escape
\1455

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Athapascan (DA)
U+A725
𐘟U+1061F
𝘊U+1D60A
⊂U+2282
ఁU+0C01
ᲃU+1C83
ᑦU+1466
ᢗU+1897
CU+FF23
ᒼU+14BC
ⅭU+216D
𐅁U+10141
🇨U+1F1E8
ᘧU+1627
CU+0043
ꓚU+A4DA
𝖢U+1D5A2
ⲤU+2CA4
СU+0421
ϹU+03F9
𝘤U+1D624
ᏟU+13DF
ꤍU+A90D
˓U+02D3
ြU+103C
𓍹U+13379
ᑪU+146A
ᘳU+1633
ᩣU+1A63
᧑U+19D1
ᦱU+19B1
∁U+2201
՟U+055F
ငU+1004
ᓚU+14DA
𝚌U+1D68C
ʿU+02BF
ꓛU+A4DB
วU+0E27
𓎭U+133AD
ƆU+0186
ϽU+03FD
ᓪU+14EA
ᥴU+1974
ꮯU+ABAF
ᘹU+1639
ͻU+037B
ↄU+2184
ɔU+0254
ᵓU+1D53
꜄U+A704
𝘾U+1D63E
cU+FF43
🝌U+1F74C
ⅽU+217D
ᴐU+1D10
꜁U+A701
𐹩U+10E69
𝙲U+1D672
ↃU+2183
꜃U+A703
ᴄU+1D04
ᶜU+1D9C
ℂU+2102
ᙅU+1645
ාU+0DCF
𝐶U+1D436
ՙU+0559
ᑐU+1450
᳤U+1CE4
cU+0063
𝖼U+1D5BC
ⲥU+2CA5
сU+0441
ϲU+03F2
᭡U+1B61
כU+05DB
꜆U+A706
᱈U+1C48
ᘭU+162D
⊃U+2283
🄲U+1F132
𝙘U+1D658
𝗰U+1D5F0
ၥU+1065
၁U+1041
ᘄU+1604
🅲U+1F172
ꕆU+A546
ርU+122D
⸦U+2E26
ᏣU+13E3
𓍸U+13378
ᓕU+14D5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᒼU+14BCᘇU+1607ᑦU+1466ᗡU+15E1ᘳU+1633ᓚU+14DAᘧU+1627ꮯU+ABAFᑪU+146AᗧU+15E7ʗU+0297ʿU+02BFᑐU+1450ᙅU+1645˓U+02D3ↄU+2184ᐣU+1423ⲤU+2CA4ꜥU+A725ᦱU+19B1𝙲U+1D672˒U+02D2ᓠU+14E0ᑖU+1456CU+FF23ՙU+0559ᵓU+1D53cU+FF43𝘤U+1D624🇨U+1F1E8ϲU+03F2ᢗU+1897ⲥU+2CA5ᶜU+1D9CᘹU+1639CU+0043᱄U+1C44ఁU+0C01ᕳU+1573᧑U+19D1ᏟU+13DFᓧU+14E7ᲃU+1C83ᩣU+1A63ʾU+02BEϽU+03FDcU+0063𝖼U+1D5BCᓦU+14E6꜀U+A700ࠐU+0810ᴄU+1D04ြU+103CͻU+037BာU+102CϹU+03F9ᥴU+1974ᓪU+14EAᑑU+1451ငU+1004ᓕU+14D5𝘊U+1D60AƆU+0186ᴐU+1D10ᑢU+1462ꓚU+A4DAᕋU+154BꓛU+A4DB᳤U+1CE4𝙘U+1D658ᘭU+162D᭡U+1B61ꜤU+A724⸒U+2E12𝘾U+1D63EວU+0EA7ാU+0D3E꜂U+A702ᘄU+1604∁U+2201՟U+055FාU+0DCF𝗖U+1D5D6ᯎU+1BCEꤍU+A90DวU+0E27𝖢U+1D5A2⪽U+2ABD⦆U+2986СU+0421ࡇU+0847︶U+FE36𝚌U+1D68CᠺU+183AᘆU+1606ᲔU+1C94ᕧU+1567ᥫU+196BɔU+0254