Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+14DA
ᓚ

CANADIAN SYLLABICS LA

U+14DA · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᓪU+14EAᓕU+14D5⊂U+2282՟U+055F꜂U+A702꜀

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+14DA
Thập phân
5338
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x93 0x9A
UTF-16 (JS)
0x14DA
UTF-32
0x000014DA
HTML decimal
ᓚ
HTML hex
ᓚ
CSS escape
\14DA

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A700
𓎭U+133AD
ᓓU+14D3
⸦U+2E26
ᓗU+14D7
꜄U+A704
ᑕU+1455
꜆U+A706
⊃U+2283
𐹩U+10E69
ᘇU+1607
⥰U+2970
⸧U+2E27
ᵙU+1D59
꜁U+A701
᳠U+1CE0
ܒU+0712
╰U+2570
⊆U+2286
ᘄU+1604
૮U+0AEE
᳤U+1CE4
ᖤU+15A4
꜃U+A703
᎕U+1395
⫇U+2AC7
ႮU+10AE
כU+05DB
׆U+05C6
ᓟU+14DF
꤉U+A909
᱈U+1C48
ﬤU+FB24
ꫡU+AAE1
ᘢU+1622
ᕃU+1543
ᴝU+1D1D
ㄈU+3108
ාU+0DCF
⥹U+2979
ᓧU+14E7
᳥U+1CE5
ᕂU+1542
⋃U+22C3
ᒋU+148B
ƈU+0188
⫁U+2AC1
ᕍU+154D
ුU+0DD4
ᄃU+1103
ՄU+0544
꤇U+A907
८U+096E
𐋴U+102F4
᎘U+1398
ᑐU+1450
ᒡU+14A1
િU+0ABF
ᖠU+15A0
ƲU+01B2
᱄U+1C44
ᖦU+15A6
ᘂU+1602
⊊U+228A
ງU+0E87
ʋU+028B
ᴒU+1D12
ᠸU+1838
∪U+222A
꠸U+A838
⫏U+2ACF
ᓞU+14DE
ᑌU+144C
ህU+1205
ˁU+02C1
𓍹U+13379
⫎U+2ACE
ᢗU+1897
ቦU+1266
ᄃU+FFA7
ㄷU+3137
ᆮU+11AE
ჂU+10C2
𓍸U+13378
ປU+0E9B
lU+FF4C
ᶹU+1DB9
ʗU+0297
ြU+103C
🇺U+1F1FA
⊏U+228F
ՐU+0550
っU+3063
ꜤU+A724

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘇU+1607ᘧU+1627ᓠU+14E0ᗡU+15E1ᒼU+14BCᓕU+14D5ᑑU+1451ᑕU+1455ᘹU+1639ᘳU+1633ᕋU+154BᑐU+1450ᦱU+19B1꜆U+A706ᓦU+14E6ᘭU+162DᑪU+146AᘄU+1604ᙅU+1645ᕍU+154DᓧU+14E7ʿU+02BFᓟU+14DFᐣU+1423ᓛU+14DBᥫU+196BᗧU+15E7ᕄU+1544ᓪU+14EAᑖU+1456ᵓU+1D53ᓼU+14FCꮯU+ABAFᑢU+1462ↄU+2184˓U+02D3ාU+0DCF˒U+02D2ᕳU+1573ᑦU+1466ꓛU+A4DB🇨U+1F1E8꜀U+A700ͻU+037B꜂U+A702ᠺU+183A𝘤U+1D624ᓖU+14D6𝖼U+1D5BCꜥU+A725՟U+055FࠐU+0810᱄U+1C44᳤U+1CE4ʗU+0297ᒗU+1497ϲU+03F2ՙU+0559᳥U+1CE5ᓗU+14D7𝙲U+1D672ᘰU+1630ວU+0EA7ᒓU+1493ᖍU+158DᑞU+145EດU+0E94ᕏU+154FƆU+0186ϽU+03FD՚U+055AᖊU+158AᗂU+15C2ᓓU+14D3ာU+102C𝘊U+1D60AᒋU+148BʾU+02BEᖦU+15A6ᖣU+15A3ᕎU+154EᖠU+15A0𐘳U+10633ാU+0D3EcU+FF43ᩣU+1A63ⳞU+2CDEᒡU+14A1ᲃU+1C83ြU+103CᓳU+14F3ᕮU+156E𑪳U+11AB3ᔀU+1500ⲤU+2CA4ᑔU+1454ᲔU+1C94ᗃU+15C3ᘤU+1624