Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Rumi Numeral Symbols›U+10E69
𐹩

RUMI NUMBER TEN

U+10E69 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Rumi Numeral SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᳤U+1CE4૮U+0AEE᱈U+1C48ುU+0CC1ᓪU+14EAᓚ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10E69
Thập phân
69225
Khối
Rumi Numeral Symbols
Range
10E60–10E7F
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0xB9 0xA9
UTF-16 (JS)
0xD803 0xDE69
UTF-32
0x00010E69
HTML decimal
𐹩
HTML hex
𐹩
CSS escape
\10E69

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Arabic Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
10 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+14DA
८U+096E
᳥U+1CE5
˛U+02DB
՟U+055F
ාU+0DCF
ుU+0C41
𐋴U+102F4
ᑕU+1455
כU+05DB
ᓕU+14D5
꠸U+A838
ᘇU+1607
ꦵU+A9B5
ᘄU+1604
っU+3063
ͻU+037B
ↄU+2184
ɔU+0254
ᑐU+1450
ꦿU+A9BF
৻U+09FB
ᲺU+1CBA
ᐣU+1423
ᠸU+1838
ၒU+1052
วU+0E27
ჺU+10FA
つU+3064
꜄U+A704
ᵓU+1D53
╰U+2570
ꓛU+A4DB
ᢗU+1897
ↃU+2183
꜂U+A702
᳣U+1CE3
ꜤU+A724
ƆU+0186
ϽU+03FD
ᥫU+196B
ࠐU+0810
ᝯU+176F
ᒡU+14A1
⊃U+2283
⊂U+2282
ꛢU+A6E2
િU+0ABF
꜆U+A706
꜀U+A700
ՀU+0540
ጋU+130B
᱄U+1C44
ᰪU+1C2A
ᵙU+1D59
ᖤU+15A4
𓍹U+13379
ᴒU+1D12
ວU+0EA7
ᓗU+14D7
ᨶU+1A36
ᤰU+1930
ුU+0DD4
ʗU+0297
ꞆU+A786
ࡉU+0849
꤉U+A909
ᘂU+1602
ᓓU+14D3
ᑦU+1466
᧚U+19DA
᎕U+1395
׆U+05C6
ᴝU+1D1D
𞸝U+1EE1D
༤U+0F24
୯U+0B6F
ᰦU+1C26
ᠺU+183A
ᰩU+1C29
᭤U+1B64
𐹫U+10E6B
ՆU+0546
𝛊U+1D6CA
৲U+09F2
ՇU+0547
᭡U+1B61
᭥U+1B65
ꜥU+A725
𐋳U+102F3
ᒼU+14BC
ⴢU+2D22
᱇U+1C47
ᴐU+1D10

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐹥U+10E65𐹨U+10E68𐹰U+10E70𐹴U+10E74𐹡U+10E61𐹶U+10E76𞸯U+1EE2F𐹫U+10E6B𐅀U+10140𐅁U+10141𞸍U+1EE0D𐹢U+10E62ↄU+2184𞸝U+1EE1D𐋲U+102F2𐹺U+10E7AՙU+0559ᓠU+14E0𐋴U+102F4𐹯U+10E6F𞺏U+1EE8FⅽU+217D𐹣U+10E63౧U+0C67ᘆU+1606ᒡU+14A1८U+096EᒼU+14BCᑝU+145D՟U+055FⅭU+216D𞸏U+1EE0F𐹠U+10E60᱈U+1C48כU+05DB𞱺U+1EC7AꜥU+A725ͻU+037BᙰU+1670੨U+0A68𞺍U+1EE8D᠈U+1808𞺥U+1EEA5ාU+0DCF𞹏U+1EE4F᱄U+1C44୯U+0B6FꛯU+A6EFᗡU+15E1𐹹U+10E79꣗U+A8D7ᔡU+1521ܚU+071AᖙU+1599ᘇU+1607𒐖U+12416᪒U+1A92᧑U+19D1๙U+0E59՚U+055AᓧU+14E7𞸱U+1EE31𞸇U+1EE07ᐣU+1423ᔂU+1502૯U+0AEF𞸕U+1EE15𞸜U+1EE1C𐹱U+10E71ƆU+0186ꛊU+A6CA੭U+0A6DϽU+03FD⸒U+2E12ఁU+0C01𞹬U+1EE6C𒑟U+1245F᧙U+19D9𞸓U+1EE13ᲃU+1C83𞸅U+1EE05𐹪U+10E6A𞴲U+1ED32೧U+0CE7◞U+25DEつU+3064ᙲU+1672ᑙU+1459𞸌U+1EE0C৻U+09FBூU+0BC2ʿU+02BFᑦU+1466ᓥU+14E5𞺂U+1EE82𞹎U+1EE4E৴U+09F4𞹇U+1EE47❩U+2769