Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+1016D
𐅭

GREEK ACROPHONIC TROEZENIAN FIVE HUNDRED

U+1016D · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𓉖U+13256ꡃU+A843𖨓U+16A13𓉕U+13255𓉔U+13254ꛮ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1016D
Thập phân
65901
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0xAD
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD6D
UTF-32
0x0001016D
HTML decimal
𐅭
HTML hex
𐅭
CSS escape
\1016D

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
500 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A6EE
ꡌU+A84C
𐅬U+1016C
⎍U+238D
ᄅU+FFA9
ㄹU+3139
ԥU+0525
߄U+07C4
╖U+2556
ᮜU+1B9C
ԤU+0524
ᰊU+1C0A
╗U+2557
⫎U+2ACE
⑀U+2440
⨼U+2A3C
⍽U+237D
꤈U+A908
𝞟U+1D79F
ℿU+213F
ྊU+0F8A
ᝌU+174C
⩎U+2A4E
╝U+255D
⌥U+2325
ℾU+213E
˺U+02FA
ႢU+10A2
ᄅU+1105
ாU+0BBE
ʭU+02AD
᮷U+1BB7
𖤳U+16933
ꜚU+A71A
ꙠU+A660
🬪U+1FB2A
ᆜU+119C
⊓U+2293
『U+300E
ႤU+10A4
⩏U+2A4F
╓U+2553
ꡖU+A856
⌍U+230D
﹃U+FE43
』U+300F
⛫U+26EB
ꙡU+A661
⌏U+230F
ᨇU+1A07
ⲡU+2CA1
пU+043F
⏙U+23D9
𝍯U+1D36F
𝝥U+1D765
𐅦U+10166
⯾U+2BFE
𝕟U+1D55F
⌝U+231D
ᆯU+11AF
ႥU+10A5
ႨU+10A8
ᆨU+11A8
𐅃U+10143
⊐U+2290
ΠU+03A0
ⲠU+2CA0
ПU+041F
౽U+0C7D
ᮠU+1BA0
⫍U+2ACD
⏗U+23D7
ᝅU+1745
¬U+00AC
ꛛU+A6DB
ᴨU+1D28
╜U+255C
⫔U+2AD4
ᛲU+16F2
𝝿U+1D77F
𖦇U+16987
∏U+220F
⫬U+2AEC
⌎U+230E
⨅U+2A05
ᆚU+119A
ᣘU+18D8
⟧U+27E7
𓊨U+132A8
⎶U+23B6
﹄U+FE44
ᄀU+FFA1
ㄱU+3131
┐U+2510

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ႢU+10A2𐅨U+10168𐅅U+10145𐅠U+10160𐅬U+1016CᏃU+13C3𐅓U+10153𐅦U+10166ΝU+039D𐅌U+1014C𐅏U+1014F𐅎U+1014EΖU+0396𐅒U+10152🬜U+1FB1C𐅮U+1016E𐅘U+10158𐅩U+10169ᛋU+16CB𐅪U+1016A𐅟U+1015F𐅈U+10148ⲡU+2CA1ᛲU+16F2𐅰U+10170ꛉU+A6C9ⲚU+2C9A☡U+2621ꙄU+A644ᮯU+1BAFꮓU+AB93ꟿU+A7FF𐅧U+10167ꟻU+A7FBᝌU+174C𐅯U+1016FᤁU+1901ⰒU+2C12ⱓU+2C53ᙆU+1646ⲛU+2C9BzU+FF5AᮜU+1B9CꓜU+A4DCͶU+0376ኊU+128A𐙇U+10647ZU+FF3AⴂU+2D02ԤU+0524𐆁U+10181𐅇U+10147ㄹU+3139ꡇU+A847🇿U+1F1FFꡙU+A859᮷U+1BB7𐘆U+10606🬪U+1FB2A𐛪U+106EA⩎U+2A4E𐙓U+10653ꡭU+A86D𝝥U+1D765𐛾U+106FE𐅫U+1016B𐅳U+10173zU+007AଽU+0B3D𐹺U+10E7A𐹱U+10E71ꡃU+A843ⴭU+2D2D𐘲U+10632𐋵U+102F5ⰭU+2C2DທU+0E97𐛫U+106EBᅞU+115EZU+005A𐅚U+1015AᤏU+190FӉU+04C9𐝂U+10742𐹸U+10E78ϟU+03DFꛞU+A6DEႥU+10A5ⲠU+2CA0ᲷU+1CB7∏U+220FჍU+10CD𐅝U+1015D𐅲U+10172𐅆U+10146𐅋U+1014BᴢU+1D22ⵉU+2D49𐚪U+106AA