Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Phags-pa›U+A859
ꡙ

PHAGS-PA LETTER LA

U+A859 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.0

Xem khối Phags-paXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꡖU+A856ꡌU+A84CꡣU+A863ᄅU+FFA9ㄹU+3139𐘲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A859
Thập phân
43097
Khối
Phags-pa
Range
A840–A87F
Mặt phẳng
BMP
Script
Phags_Pa
Phiên bản Unicode
5.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA1 0x99
UTF-16 (JS)
0xA859
UTF-32
0x0000A859
HTML decimal
ꡙ
HTML hex
ꡙ
CSS escape
\A859

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(tibetan letter la - 0F63)
U+10632
ꡎU+A84E
߄U+07C4
𖨓U+16A13
ꡁU+A841
𓉔U+13254
ꡃU+A843
ꡇU+A847
ꡚU+A85A
ꡒU+A852
𒌺U+1233A
𐅭U+1016D
ꡢU+A862
⑀U+2440
ⰚU+2C1A
ꤑU+A911
𐝡U+10761
🯁U+1FBC1
𐅬U+1016C
𐛓U+106D3
ꡄU+A844
ꡮU+A86E
╗U+2557
ⱂU+2C42
ᄅU+1105
𒌷U+12337
ꕱU+A571
ⅎU+214E
ࡃU+0843
༖U+0F16
ᆯU+11AF
𖤳U+16933
ᡛU+185B
ႢU+10A2
𐜇U+10707
𒇔U+121D4
コU+30B3
𐅅U+10145
ꡂU+A842
ㄖU+3116
ⰁU+2C01
ႥU+10A5
ҵU+04B5
𐘵U+10635
⦜U+299C
𒂉U+12089
ꕲU+A572
╝U+255D
𐜐U+10710
コU+FF7A
🬪U+1FB2A
ꔃU+A503
ᡜU+185C
ㄢU+3122
ⰒU+2C12
౽U+0C7D
𓉚U+1325A
🬸U+1FB38
ꡥU+A865
ꕵU+A575
ԷU+0537
ᰊU+1C0A
ⰇU+2C07
ꕳU+A573
꤈U+A908
ꕇU+A547
߃U+07C3
𖦗U+16997
ㄈU+3108
🬥U+1FB25
௩U+0BE9
༕U+0F15
ஙU+0B99
𐙓U+10653
㈃U+3203
『U+300E
᮲U+1BB2
ኋU+128B
ㄕU+3115
🬳U+1FB33
ㆱU+31B1
ꕼU+A57C
🬶U+1FB36
𒆪U+121AA
⊐U+2290
ႾU+10BE
ྊU+0F8A
ᝅU+1745
ᝏU+174F
ⶔU+2D94
𒇘U+121D8
ࡓU+0853
ℾU+213E
ꚁU+A681

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⰒU+2C12ꛞU+A6DEꡇU+A847ⱂU+2C42ꡛU+A85BꡀU+A840ꡬU+A86CꡄU+A844ꡂU+A842ꡣU+A863𐅚U+1015A☧U+2627ꮅU+AB85⳦U+2CE6ᎮU+13AE༖U+0F16ꡐU+A850ᎵU+13B5ꡌU+A84C𐅘U+10158ꡮU+A86EꡈU+A848𐚞U+1069E𐚘U+10698ꩭU+AA6DꡚU+A85AꡤU+A864⳥U+2CE5𐝏U+1074F🝅U+1F745ΡU+03A1ꛓU+A6D3ᇬU+11EC꯸U+ABF8የU+12E8ᝎU+174EᩏU+1A4F𐅟U+1015FꦇU+A987⳩U+2CE9ᒆU+1486рU+0440ꯍU+ABCDꡆU+A846पU+092AཥU+0F65ꡰU+A870ꡍU+A84D𐅈U+10148ലU+0D32ᰋU+1C0B᧧U+19E7ꡁU+A841ꡔU+A854ᩑU+1A51ꡭU+A86DꚪU+A6AAꦦU+A9A6ꡎU+A84EꡃU+A843ꡖU+A856⛿U+26FF𐘵U+10635ႲU+10B2𐋷U+102F7ꡝU+A85DᕈU+1548ꡒU+A852ᚹU+16B9ꡟU+A85FᣚU+18DAᏢU+13E2⅊U+214AᡯU+186FꡩU+A869𐅌U+1014C𞸌U+1EE0CဉU+1009РU+0420ᰂU+1C02ꛤU+A6E4ⱓU+2C53ⱰU+2C70ᰉU+1C09⁋U+204BፏU+134FꓑU+A4D1ᇕU+11D5ଡU+0B21𐅧U+10167ⳏU+2CCF𐆄U+10184ⳎU+2CCEဤU+1024ᛟU+16DFᄧU+1127ⱀU+2C40᠙U+1819ᤑU+1911