Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10153
𐅓

GREEK ACROPHONIC ATTIC FIVE HUNDRED STATERS

U+10153 · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐅏U+1014F𐅌U+1014C𐅒U+10152𐅅U+10145𐅑U+10151𐝡

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10153
Thập phân
65875
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x93
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD53
UTF-32
0x00010153
HTML decimal
𐅓
HTML hex
𐅓
CSS escape
\10153

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
500 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10761
𐅧U+10167
𐅖U+10156
𐅴U+10174
ѭU+046D
௩U+0BE9
ꡒU+A852
ѬU+046C
𐅦U+10166
𐅮U+1016E
𒒌U+1248C
𐜕U+10715
ᎍU+138D
༖U+0F16
𐛽U+106FD
ஙU+0B99
ឤU+17A4
ⰰU+2C30
𐛪U+106EA
ꡎU+A84E
ꕱU+A571
𐙍U+1064D
ㆱU+31B1
𐛎U+106CE
𖨌U+16A0C
𐝣U+10763
⳦U+2CE6
ꖚU+A59A
𐛫U+106EB
𐘮U+1062E
ⱂU+2C42
ዟU+12DF
ꙝU+A65D
ԥU+0525
ꡌU+A84C
𐚵U+106B5
ꬂU+AB02
𐅇U+10147
ԤU+0524
፭U+136D
𐛁U+106C1
𒁶U+12076
ⰛU+2C1B
ዲU+12F2
𐅈U+10148
ኊU+128A
𓉔U+13254
ꦰU+A9B0
𒌺U+1233A
ⰒU+2C12
ꙜU+A65C
ⰀU+2C00
𒍀U+12340
ⰩU+2C29
ꖗU+A597
𖤢U+16922
ⶵU+2DB5
ኛU+129B
𖡠U+16860
ሕU+1215
𒒼U+124BC
𐜔U+10714
ⱙU+2C59
ᡀU+1840
ꡚU+A85A
ዥU+12E5
᧹U+19F9
𐛯U+106EF
ႥU+10A5
𐅄U+10144
𒔮U+1252E
𐅯U+1016F
𒈼U+1223C
ҢU+04A2
ⱧU+2C67
ᾛU+1F9B
𒌿U+1233F
𒃤U+120E4
ⶔU+2D94
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ꖙU+A599
𐘐U+10610
𐛉U+106C9
𐅲U+10172
𖤔U+16914
𒃧U+120E7
ⷍU+2DCD
𒌸U+12338
ꡮU+A86E
𐛾U+106FE
𒊏U+1228F
𖦮U+169AE
𐛼U+106FC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐅌U+1014C𐅮U+1016E𐅩U+10169𐅏U+1014F𐅪U+1016A𐅄U+10144𐋷U+102F7𐅘U+10158𐅦U+10166𐅅U+10145𐅭U+1016D𐅆U+10146𐅰U+10170𐅟U+1015F𐅖U+10156𐅋U+1014B𐅊U+1014A𐚪U+106AA𐅀U+10140𐅎U+1014E𐅁U+10141𐛪U+106EA𐅑U+10151፭U+136D𐅯U+1016F𐛚U+106DA𐅲U+10172𐅒U+10152𐅈U+10148𐅧U+10167𐅬U+1016C౫U+0C6B𐅳U+10173𐝣U+10763𐛋U+106CB𐅴U+10174𐅍U+1014DϠU+03E0𐅤U+10164𐅇U+10147𐅚U+1015A𐌘U+10318𐆄U+10184𐆃U+10183₶U+20B6ϨU+03E8𐅕U+10155𐚛U+1069B𐅝U+1015D𐌣U+10323༱U+0F31ᄲU+1132᧧U+19E7𐜕U+10715𐚾U+106BEꬥU+AB25𐚎U+1068E𐅠U+10160𐛂U+106C2ⳢU+2CE2ᄺU+113AⱂU+2C42𐚘U+10698𐅿U+1017FⱙU+2C59ꮅU+AB85𐅞U+1015EꮌU+AB8C፺U+137AⳎU+2CCE𐛥U+106E5𐅔U+10154𐙮U+1066E𐅉U+10149𐆈U+10188㉬U+326C⯧U+2BE7𐛲U+106F2𐅐U+10150ꢜU+A89C𐌐U+10310𐋴U+102F4ቓU+1253ᡳU+1873𐋲U+102F2፻U+137B𐛊U+106CAᄥU+1125ᢒU+1892𐜔U+10714𐙽U+1067DཧU+0F67𐝂U+10742𐛴U+106F4𐙅U+10645𐚞U+1069E፼U+137CꔱU+A531ѬU+046C